XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Quý Tỵ 5553

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 5553 1 Thứ Năm
 
Tháng Chạp (Đ)
11
Năm Nhâm Thìn
Tháng Qúy Sửu
Ngày Ất Dậu
Giờ Bính Tý
Tiết Đông chí
 
Giờ hoàng đạo: (23-1h), Dần (3-5h), Mão (5-7h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h), Dậu (17-19h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 5553
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/5553
T2T3T4T5T6T7CN

1

11/12

2

12
313414

5

15

6

16

7

17

8

18

9

19
10201121

12

22

13

23

14

24

15

25

16

26
17271828

19

29

20

30

21

1/12N

22

2

23

3
244255

26

6

27

7

28

8

29

9

30

10
3111
THÁNG 2/5553
T2T3T4T5T6T7CN
112/12N

2

13

3

14

4

15

5

16

6

17
718819

9

20

10

21

11

22

12

23

13

24
14251526

16

27

17

28

18

29

19

1/1

20

2
213224

23

5

24

6

25

7

26

8

27

9
2810
THÁNG 3/5553
T2T3T4T5T6T7CN
111/1

2

12

3

13

4

14

5

15

6

16
717818

9

19

10

20

11

21

12

22

13

23
14241525

16

26

17

27

18

28

19

29

20

30
211/2222

23

3

24

4

25

5

26

6

27

7
288299

30

10

31

11
THÁNG 4/5553
T2T3T4T5T6T7CN

1

12/2

2

13

3

14
415516

6

17

7

18

8

19

9

20

10

21
11221223

13

24

14

25

15

26

16

27

17

28
1829191/3

20

2

21

3

22

4

23

5

24

6
257268

27

9

28

10

29

11

30

12
THÁNG 5/5553
T2T3T4T5T6T7CN

1

13/3
214315

4

16

5

17

6

18

7

19

8

20
9211022

11

23

12

24

13

25

14

26

15

27
16281729

18

30

19

1/4

20

2

21

3

22

4
235246

25

7

26

8

27

9

28

10

29

11
30123113
THÁNG 6/5553
T2T3T4T5T6T7CN

1

14/4

2

15

3

16

4

17

5

18
619720

8

21

9

22

10

23

11

24

12

25
13261427

15

28

16

29

17

1/5

18

2

19

3
204215

22

6

23

7

24

8

25

9

26

10
27112812

29

13

30

14
THÁNG 7/5553
T2T3T4T5T6T7CN

1

15/5

2

16

3

17
418519

6

20

7

21

8

22

9

23

10

24
11251226

13

27

14

28

15

29

16

30

17

1/6
182193

20

4

21

5

22

6

23

7

24

8
2592610

27

11

28

12

29

13

30

14

31

15
THÁNG 8/5553
T2T3T4T5T6T7CN
116/6217

3

18

4

19

5

20

6

21

7

22
823924

10

25

11

26

12

27

13

28

14

29
1530161/7

17

2

18

3

19

4

20

5

21

6
227238

24

9

25

10

26

11

27

12

28

13
29143015

31

16
THÁNG 9/5553
T2T3T4T5T6T7CN

1

17/7

2

18

3

19

4

20
521622

7

23

8

24

9

25

10

26

11

27
12281329

14

1/8

15

2

16

3

17

4

18

5
196207

21

8

22

9

23

10

24

11

25

12
26132714

28

15

29

16

30

17
THÁNG 10/5553
T2T3T4T5T6T7CN

1

18/8

2

19
320421

5

22

6

23

7

24

8

25

9

26
10271128

12

29

13

30

14

1/9

15

2

16

3
174185

19

6

20

7

21

8

22

9

23

10
24112512

26

13

27

14

28

15

29

16

30

17
3118
THÁNG 11/5553
T2T3T4T5T6T7CN
119/9

2

20

3

21

4

22

5

23

6

24
725826

9

27

10

28

11

29

12

1/10

13

2
143154

16

5

17

6

18

7

19

8

20

9
21102211

23

12

24

13

25

14

26

15

27

16
28172918

30

19
THÁNG 12/5553
T2T3T4T5T6T7CN

1

20/10

2

21

3

22

4

23
524625

7

26

8

27

9

28

10

29

11

30
121/11132

14

3

15

4

16

5

17

6

18

7
198209

21

10

22

11

23

12

24

13

25

14
26152716

28

17

29

18

30

19

31

20

Lịch âm 5553: năm Quý Tỵ

Tên năm: Thảo Trung Chi Xà- Rắn trong cỏ
Cung mệnh nam: Khôn Thổ; Cung mệnh nữ: Khảm Thủy
Mệnh năm: Trường Lưu Thủy- Giòng nước lớn