XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Mậu Thân 5568

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 5568 1 Thứ Hai
 
Tháng Mười Một (Đ)
26
Năm Đinh Mùi
Tháng Nhâm Tý
Ngày Qúy Mão
Giờ Nhâm Tý
Tiết Đông chí
 
Giờ hoàng đạo: (23-1h), Dần (3-5h), Mão (5-7h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h), Dậu (17-19h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 5568
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/5568
T2T3T4T5T6T7CN

1

26/11

2

27

3

28

4

29

5

30
61/1272

8

3

9

4

10

5

11

6

12

7
138149

15

10

16

11

17

12

18

13

19

14
20152116

22

17

23

18

24

19

25

20

26

21
27222823

29

24

30

25

31

26
THÁNG 2/5568
T2T3T4T5T6T7CN

1

27/12

2

28
32941/1

5

2

6

3

7

4

8

5

9

6
107118

12

9

13

10

14

11

15

12

16

13
17141815

19

16

20

17

21

18

22

19

23

20
24212522

26

23

27

24

28

25

29

26
THÁNG 3/5568
T2T3T4T5T6T7CN

1

27/1
228329

4

30

5

1/2

6

2

7

3

8

4
95106

11

7

12

8

13

9

14

10

15

11
16121713

18

14

19

15

20

16

21

17

22

18
23192420

25

21

26

22

27

23

28

24

29

25
30263127
THÁNG 4/5568
T2T3T4T5T6T7CN

1

28/2

2

29

3

30

4

1/3

5

2
6374

8

5

9

6

10

7

11

8

12

9
13101411

15

12

16

13

17

14

18

15

19

16
20172118

22

19

23

20

24

21

25

22

26

23
27242825

29

26

30

27
THÁNG 5/5568
T2T3T4T5T6T7CN

1

28/3

2

29

3

30
41/452

6

3

7

4

8

5

9

6

10

7
118129

13

10

14

11

15

12

16

13

17

14
18151916

20

17

21

18

22

19

23

20

24

21
25222623

27

24

28

25

29

26

30

27

31

28
THÁNG 6/5568
T2T3T4T5T6T7CN
129/421/5

3

2

4

3

5

4

6

5

7

6
8798

10

9

11

10

12

11

13

12

14

13
15141615

17

16

18

17

19

18

20

19

21

20
22212322

24

23

25

24

26

25

27

26

28

27
29283029
THÁNG 7/5568
T2T3T4T5T6T7CN

1

30/5

2

1/6

3

2

4

3

5

4
6576

8

7

9

8

10

9

11

10

12

11
13121413

15

14

16

15

17

16

18

17

19

18
20192120

22

21

23

22

24

23

25

24

26

25
27262827

29

28

30

29

31

1/7
THÁNG 8/5568
T2T3T4T5T6T7CN

1

2/7

2

3
3445

5

6

6

7

7

8

8

9

9

10
10111112

12

13

13

14

14

15

15

16

16

17
17181819

19

20

20

21

21

22

22

23

23

24
24252526

26

27

27

28

28

29

29

30

30

1/8
312
THÁNG 9/5568
T2T3T4T5T6T7CN
13/8

2

4

3

5

4

6

5

7

6

8
79810

9

11

10

12

11

13

12

14

13

15
14161517

16

18

17

19

18

20

19

21

20

22
21232224

23

25

24

26

25

27

26

28

27

29
281/9292

30

3
THÁNG 10/5568
T2T3T4T5T6T7CN

1

4/9

2

5

3

6

4

7
5869

7

10

8

11

9

12

10

13

11

14
12151316

14

17

15

18

16

19

17

20

18

21
19222023

21

24

22

25

23

26

24

27

25

28
2629271/10

28

2

29

3

30

4

31

5
THÁNG 11/5568
T2T3T4T5T6T7CN

1

6/10
2738

4

9

5

10

6

11

7

12

8

13
9141015

11

16

12

17

13

18

14

19

15

20
16211722

18

23

19

24

20

25

21

26

22

27
23282429

25

1/11

26

2

27

3

28

4

29

5
306
THÁNG 12/5568
T2T3T4T5T6T7CN
17/11

2

8

3

9

4

10

5

11

6

12
713814

9

15

10

16

11

17

12

18

13

19
14201521

16

22

17

23

18

24

19

25

20

26
21272228

23

29

24

30

25

1/12

26

2

27

3
284295

30

6

31

7

Lịch âm 5568: năm Mậu Thân

Tên năm: Độc Lập Chi Hầu- Khỉ độc thân
Cung mệnh nam: Cấn Thổ; Cung mệnh nữ: Đoài Kim
Mệnh năm: Đại Dịch Thổ- Đất thuộc 1 khu lớn