XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Tân Mùi 5591

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 5591 1 Thứ Ba
 
Tháng Chạp (Đ)
10
Năm Canh Ngọ
Tháng Kỷ Sửu
Ngày Giáp Thìn
Giờ Giáp Tý
Tiết Đông chí
 
Giờ hoàng đạo: Dần (3-5h), Thìn (7-9h), Tỵ (9-11h), Thân (15-17h), Dậu (17-19h), Hợi (21-23h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 5591
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/5591
T2T3T4T5T6T7CN

1

10/12

2

11

3

12

4

13
514615

7

16

8

17

9

18

10

19

11

20
12211322

14

23

15

24

16

25

17

26

18

27
19282029

21

30

22

1/1

23

2

24

3

25

4
265276

28

7

29

8

30

9

31

10
THÁNG 2/5591
T2T3T4T5T6T7CN

1

11/1
212313

4

14

5

15

6

16

7

17

8

18
9191020

11

21

12

22

13

23

14

24

15

25
16261727

18

28

19

29

20

1/2

21

2

22

3
234245

25

6

26

7

27

8

28

9
THÁNG 3/5591
T2T3T4T5T6T7CN

1

10/2
211312

4

13

5

14

6

15

7

16

8

17
9181019

11

20

12

21

13

22

14

23

15

24
16251726

18

27

19

28

20

29

21

30

22

1/2N
232243

25

4

26

5

27

6

28

7

29

8
3093110
THÁNG 4/5591
T2T3T4T5T6T7CN

1

11/2N

2

12

3

13

4

14

5

15
616717

8

18

9

19

10

20

11

21

12

22
13231424

15

25

16

26

17

27

18

28

19

29
201/3212

22

3

23

4

24

5

25

6

26

7
278289

29

10

30

11
THÁNG 5/5591
T2T3T4T5T6T7CN

1

12/3

2

13

3

14
415516

6

17

7

18

8

19

9

20

10

21
11221223

13

24

14

25

15

26

16

27

17

28
1829191/4

20

2

21

3

22

4

23

5

24

6
257268

27

9

28

10

29

11

30

12

31

13
THÁNG 6/5591
T2T3T4T5T6T7CN
114/4215

3

16

4

17

5

18

6

19

7

20
821922

10

23

11

24

12

25

13

26

14

27
15281629

17

30

18

1/5

19

2

20

3

21

4
225236

24

7

25

8

26

9

27

10

28

11
29123013
THÁNG 7/5591
T2T3T4T5T6T7CN

1

14/5

2

15

3

16

4

17

5

18
619720

8

21

9

22

10

23

11

24

12

25
13261427

15

28

16

29

17

1/6

18

2

19

3
204215

22

6

23

7

24

8

25

9

26

10
27112812

29

13

30

14

31

15
THÁNG 8/5591
T2T3T4T5T6T7CN

1

16/6

2

17
318419

5

20

6

21

7

22

8

23

9

24
10251126

12

27

13

28

14

29

15

30

16

1/7
172183

19

4

20

5

21

6

22

7

23

8
2492510

26

11

27

12

28

13

29

14

30

15
3116
THÁNG 9/5591
T2T3T4T5T6T7CN
117/7

2

18

3

19

4

20

5

21

6

22
723824

9

25

10

26

11

27

12

28

13

29
141/8152

16

3

17

4

18

5

19

6

20

7
218229

23

10

24

11

25

12

26

13

27

14
28152916

30

17
THÁNG 10/5591
T2T3T4T5T6T7CN

1

18/8

2

19

3

20

4

21
522623

7

24

8

25

9

26

10

27

11

28
12291330

14

1/9

15

2

16

3

17

4

18

5
196207

21

8

22

9

23

10

24

11

25

12
26132714

28

15

29

16

30

17

31

18
THÁNG 11/5591
T2T3T4T5T6T7CN

1

19/9
220321

4

22

5

23

6

24

7

25

8

26
9271028

11

29

12

1/10

13

2

14

3

15

4
165176

18

7

19

8

20

9

21

10

22

11
23122413

25

14

26

15

27

16

28

17

29

18
3019
THÁNG 12/5591
T2T3T4T5T6T7CN
120/10

2

21

3

22

4

23

5

24

6

25
726827

9

28

10

29

11

30

12

1/11

13

2
143154

16

5

17

6

18

7

19

8

20

9
21102211

23

12

24

13

25

14

26

15

27

16
28172918

30

19

31

20

Lịch âm 5591: năm Tân Mùi

Tên năm: Đắc Lộc Chi Dương- Dê có lộc
Cung mệnh nam: Chấn Mộc; Cung mệnh nữ: Chấn Mộc
Mệnh năm: Lộ Bàng Thổ- Đất giữa đường

Tóm tắt mệnh Lộ Bàng Thổ:

Đã hình thành rõ ràng

Diễn giải mệnh Lộ Bàng Thổ:

Mùi ngũ hành là thổ sinh mộc, khiến cho ngọ ngũ hành là hỏa được thành ra hỏa vượng. Kết quả là thổ ngược lại bị chịu trở ngại. Thổ là nơi sinh vật (mộc), mộc lại sinh hỏa, hỏa phản lại đốt thổ. Cho nên thổ bị chịu hại lấy bản thân giống như đất bụi ven đường mà gọi là Lộ bàng thổ. Lộ bàng thổ nếu được thủy tưới có thể về với thổ mà sinh vạn vật. Nếu được kim giúp thì xây dựng cung điện phú quý một thời.
Người nổi tiếng sinh năm Mùi

Một số sự kiện nổi bật thế giới năm Lộ Bàng Thổ 5591

Xem thêm lịch âm dương vạn niên các năm khác

1960 1961 1962 1963 1964 1965 1966 1967 1968 1969 1970 1971 1972 1973 1974 1975 1976 1977 1978 1979 1980 1981 1982 1983 1984 1985 1986 1987 1988 1989 1990 1991 1992 1993 1994 1995 1996 1997 1998 1999 2000 2001 2002 2003 2004 2005 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020 2021 2022 2023 2024 2025 2026 2027 2028 2029 2030

Ghi chú lịch vạn niên năm Tân Mùi 5591

Các thông tin về các ngày lễ, người nổi tiếng cũng như các sự kiện ở Việt Nam và thế giới vào tháng 5591 có thể chưa được cập nhật đầy đủ và sẽ được xskt.com.vn liên tục update để đầy đủ và chính xác hơn.
Từ khóa
Lịch vạn sự năm 5591. Năm 5591 có 365 ngày, âm lịch là năm Tân Mùi. Lịch âm năm Tân Mùi 5591, lịch vạn niên năm Lộ Bàng Thổ 5591