XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Quý Tỵ 6993

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 6993 1 Thứ Ba
 
Tháng Mười Một (Đ)
22
Năm Nhâm Thìn
Tháng Nhâm Tý
Ngày Ất Hợi
Giờ Bính Tý
Tiết Đông chí
 
Giờ hoàng đạo: Sửu (1-3h), Thìn (7-9h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h), Tuất (19-21h), Hợi (21-23h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 6993
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/6993
T2T3T4T5T6T7CN

1

22/11

2

23

3

24

4

25
526627

7

28

8

29

9

30

10

1/12

11

2
123134

14

5

15

6

16

7

17

8

18

9
19102011

21

12

22

13

23

14

24

15

25

16
26172718

28

19

29

20

30

21

31

22
THÁNG 2/6993
T2T3T4T5T6T7CN

1

23/12
224325

4

26

5

27

6

28

7

29

8

30
91/1102

11

3

12

4

13

5

14

6

15

7
168179

18

10

19

11

20

12

21

13

22

14
23152416

25

17

26

18

27

19

28

20
THÁNG 3/6993
T2T3T4T5T6T7CN

1

21/1
222323

4

24

5

25

6

26

7

27

8

28
929101/2

11

2

12

3

13

4

14

5

15

6
167178

18

9

19

10

20

11

21

12

22

13
23142415

25

16

26

17

27

18

28

19

29

20
30213122
THÁNG 4/6993
T2T3T4T5T6T7CN

1

23/2

2

24

3

25

4

26

5

27
628729

8

30

9

1/3

10

2

11

3

12

4
135146

15

7

16

8

17

9

18

10

19

11
20122113

22

14

23

15

24

16

25

17

26

18
27192820

29

21

30

22
THÁNG 5/6993
T2T3T4T5T6T7CN

1

23/3

2

24

3

25
426527

6

28

7

29

8

30

9

1/4

10

2
113124

13

5

14

6

15

7

16

8

17

9
18101911

20

12

21

13

22

14

23

15

24

16
25172618

27

19

28

20

29

21

30

22

31

23
THÁNG 6/6993
T2T3T4T5T6T7CN
124/4225

3

26

4

27

5

28

6

29

7

30
81/592

10

3

11

4

12

5

13

6

14

7
158169

17

10

18

11

19

12

20

13

21

14
22152316

24

17

25

18

26

19

27

20

28

21
29223023
THÁNG 7/6993
T2T3T4T5T6T7CN

1

24/5

2

25

3

26

4

27

5

28
62971/6

8

2

9

3

10

4

11

5

12

6
137148

15

9

16

10

17

11

18

12

19

13
20142115

22

16

23

17

24

18

25

19

26

20
27212822

29

23

30

24

31

25
THÁNG 8/6993
T2T3T4T5T6T7CN

1

26/6

2

27
328429

5

30

6

1/7

7

2

8

3

9

4
105116

12

7

13

8

14

9

15

10

16

11
17121813

19

14

20

15

21

16

22

17

23

18
24192520

26

21

27

22

28

23

29

24

30

25
3126
THÁNG 9/6993
T2T3T4T5T6T7CN
127/7

2

28

3

29

4

1/8

5

2

6

3
7485

9

6

10

7

11

8

12

9

13

10
14111512

16

13

17

14

18

15

19

16

20

17
21182219

23

20

24

21

25

22

26

23

27

24
28252926

30

27
THÁNG 10/6993
T2T3T4T5T6T7CN

1

28/8

2

29

3

1/9

4

2
5364

7

5

8

6

9

7

10

8

11

9
12101311

14

12

15

13

16

14

17

15

18

16
19172018

21

19

22

20

23

21

24

22

25

23
26242725

28

26

29

27

30

28

31

29
THÁNG 11/6993
T2T3T4T5T6T7CN

1

30/9
21/1032

4

3

5

4

6

5

7

6

8

7
98109

11

10

12

11

13

12

14

13

15

14
16151716

18

17

19

18

20

19

21

20

22

21
23222423

25

24

26

25

27

26

28

27

29

28
3029
THÁNG 12/6993
T2T3T4T5T6T7CN
11/11

2

2

3

3

4

4

5

5

6

6
7788

9

9

10

10

11

11

12

12

13

13
14141515

16

16

17

17

18

18

19

19

20

20
21212222

23

23

24

24

25

25

26

26

27

27
28282929

30

1/12

31

2

Lịch âm 6993: năm Quý Tỵ

Tên năm: Thảo Trung Chi Xà- Rắn trong cỏ
Cung mệnh nam: Khôn Thổ; Cung mệnh nữ: Khảm Thủy
Mệnh năm: Trường Lưu Thủy- Giòng nước lớn