XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Tân Hợi 7011

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 7011 1 Thứ Ba
 
Tháng Chạp (T)
9
Năm Canh Tuất
Tháng Kỷ Sửu
Ngày Mậu Thân
Giờ Nhâm Tý
Tiết Đông chí
 
Giờ hoàng đạo: (23-1h), Sửu (1-3h), Thìn (7-9h), Tỵ (9-11h), Mùi (13-15h), Tuất (19-21h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 7011
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/7011
T2T3T4T5T6T7CN

1

9/12

2

10

3

11

4

12
513614

7

15

8

16

9

17

10

18

11

19
12201321

14

22

15

23

16

24

17

25

18

26
19272028

21

29

22

1/1

23

2

24

3

25

4
265276

28

7

29

8

30

9

31

10
THÁNG 2/7011
T2T3T4T5T6T7CN

1

11/1
212313

4

14

5

15

6

16

7

17

8

18
9191020

11

21

12

22

13

23

14

24

15

25
16261727

18

28

19

29

20

30

21

1/2

22

2
233244

25

5

26

6

27

7

28

8
THÁNG 3/7011
T2T3T4T5T6T7CN

1

9/2
210311

4

12

5

13

6

14

7

15

8

16
9171018

11

19

12

20

13

21

14

22

15

23
16241725

18

26

19

27

20

28

21

29

22

30
231/3242

25

3

26

4

27

5

28

6

29

7
308319
THÁNG 4/7011
T2T3T4T5T6T7CN

1

10/3

2

11

3

12

4

13

5

14
615716

8

17

9

18

10

19

11

20

12

21
13221423

15

24

16

25

17

26

18

27

19

28
20292130

22

1/4

23

2

24

3

25

4

26

5
276287

29

8

30

9
THÁNG 5/7011
T2T3T4T5T6T7CN

1

10/4

2

11

3

12
413514

6

15

7

16

8

17

9

18

10

19
11201221

13

22

14

23

15

24

16

25

17

26
18271928

20

29

21

1/5

22

2

23

3

24

4
255266

27

7

28

8

29

9

30

10

31

11
THÁNG 6/7011
T2T3T4T5T6T7CN
112/5213

3

14

4

15

5

16

6

17

7

18
819920

10

21

11

22

12

23

13

24

14

25
15261627

17

28

18

29

19

30

20

1/6

21

2
223234

24

5

25

6

26

7

27

8

28

9
29103011
THÁNG 7/7011
T2T3T4T5T6T7CN

1

12/6

2

13

3

14

4

15

5

16
617718

8

19

9

20

10

21

11

22

12

23
13241425

15

26

16

27

17

28

18

29

19

30
201/6N212

22

3

23

4

24

5

25

6

26

7
278289

29

10

30

11

31

12
THÁNG 8/7011
T2T3T4T5T6T7CN

1

13/6N

2

14
315416

5

17

6

18

7

19

8

20

9

21
10221123

12

24

13

25

14

26

15

27

16

28
1729181/7

19

2

20

3

21

4

22

5

23

6
247258

26

9

27

10

28

11

29

12

30

13
3114
THÁNG 9/7011
T2T3T4T5T6T7CN
115/7

2

16

3

17

4

18

5

19

6

20
721822

9

23

10

24

11

25

12

26

13

27
14281529

16

1/8

17

2

18

3

19

4

20

5
216227

23

8

24

9

25

10

26

11

27

12
28132914

30

15
THÁNG 10/7011
T2T3T4T5T6T7CN

1

16/8

2

17

3

18

4

19
520621

7

22

8

23

9

24

10

25

11

26
12271328

14

29

15

30

16

1/9

17

2

18

3
194205

21

6

22

7

23

8

24

9

25

10
26112712

28

13

29

14

30

15

31

16
THÁNG 11/7011
T2T3T4T5T6T7CN

1

17/9
218319

4

20

5

21

6

22

7

23

8

24
9251026

11

27

12

28

13

29

14

1/10

15

2
163174

18

5

19

6

20

7

21

8

22

9
23102411

25

12

26

13

27

14

28

15

29

16
3017
THÁNG 12/7011
T2T3T4T5T6T7CN
118/10

2

19

3

20

4

21

5

22

6

23
724825

9

26

10

27

11

28

12

29

13

1/11
142153

16

4

17

5

18

6

19

7

20

8
2192210

23

11

24

12

25

13

26

14

27

15
28162917

30

18

31

19

Lịch âm 7011: năm Tân Hợi

Tên năm: Khuyên Dưỡng Chi Trư- Lợn nuôi nhốt
Cung mệnh nam: Khôn Thổ; Cung mệnh nữ: Khảm Thủy
Mệnh năm: Thoa Xuyến Kim- Vàng trang sức