XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Giáp Dần 7074

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 7074 1 Thứ Năm
 
Tháng Mười Một (Đ)
16
Năm Quý Sửu
Tháng Giáp Tý
Ngày Kỷ Mão
Giờ Giáp Tý
Tiết Đông chí
 
Giờ hoàng đạo: (23-1h), Dần (3-5h), Mão (5-7h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h), Dậu (17-19h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 7074
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/7074
T2T3T4T5T6T7CN

1

16/11

2

17
318419

5

20

6

21

7

22

8

23

9

24
10251126

12

27

13

28

14

29

15

30

16

1/12
172183

19

4

20

5

21

6

22

7

23

8
2492510

26

11

27

12

28

13

29

14

30

15
3116
THÁNG 2/7074
T2T3T4T5T6T7CN
117/12

2

18

3

19

4

20

5

21

6

22
723824

9

25

10

26

11

27

12

28

13

29
141/1152

16

3

17

4

18

5

19

6

20

7
218229

23

10

24

11

25

12

26

13

27

14
2815
THÁNG 3/7074
T2T3T4T5T6T7CN
116/1

2

17

3

18

4

19

5

20

6

21
722823

9

24

10

25

11

26

12

27

13

28
14291530

16

1/2

17

2

18

3

19

4

20

5
216227

23

8

24

9

25

10

26

11

27

12
28132914

30

15

31

16
THÁNG 4/7074
T2T3T4T5T6T7CN

1

17/2

2

18

3

19
420521

6

22

7

23

8

24

9

25

10

26
11271228

13

29

14

1/3

15

2

16

3

17

4
185196

20

7

21

8

22

9

23

10

24

11
25122613

27

14

28

15

29

16

30

17
THÁNG 5/7074
T2T3T4T5T6T7CN

1

18/3
219320

4

21

5

22

6

23

7

24

8

25
9261027

11

28

12

29

13

30

14

1/4

15

2
163174

18

5

19

6

20

7

21

8

22

9
23102411

25

12

26

13

27

14

28

15

29

16
30173118
THÁNG 6/7074
T2T3T4T5T6T7CN

1

19/4

2

20

3

21

4

22

5

23
624725

8

26

9

27

10

28

11

29

12

30
131/5142

15

3

16

4

17

5

18

6

19

7
208219

22

10

23

11

24

12

25

13

26

14
27152816

29

17

30

18
THÁNG 7/7074
T2T3T4T5T6T7CN

1

19/5

2

20

3

21
422523

6

24

7

25

8

26

9

27

10

28
11291230

13

1/6

14

2

15

3

16

4

17

5
186197

20

8

21

9

22

10

23

11

24

12
25132614

27

15

28

16

29

17

30

18

31

19
THÁNG 8/7074
T2T3T4T5T6T7CN
120/6221

3

22

4

23

5

24

6

25

7

26
827928

10

29

11

1/7

12

2

13

3

14

4
155166

17

7

18

8

19

9

20

10

21

11
22122313

24

14

25

15

26

16

27

17

28

18
29193020

31

21
THÁNG 9/7074
T2T3T4T5T6T7CN

1

22/7

2

23

3

24

4

25
526627

7

28

8

29

9

30

10

1/8

11

2
123134

14

5

15

6

16

7

17

8

18

9
19102011

21

12

22

13

23

14

24

15

25

16
26172718

28

19

29

20

30

21
THÁNG 10/7074
T2T3T4T5T6T7CN

1

22/8

2

23
324425

5

26

6

27

7

28

8

29

9

1/9
102113

12

4

13

5

14

6

15

7

16

8
1791810

19

11

20

12

21

13

22

14

23

15
24162517

26

18

27

19

28

20

29

21

30

22
3123
THÁNG 11/7074
T2T3T4T5T6T7CN
124/9

2

25

3

26

4

27

5

28

6

29
73081/10

9

2

10

3

11

4

12

5

13

6
147158

16

9

17

10

18

11

19

12

20

13
21142215

23

16

24

17

25

18

26

19

27

20
28212922

30

23
THÁNG 12/7074
T2T3T4T5T6T7CN

1

24/10

2

25

3

26

4

27
528629

7

1/11

8

2

9

3

10

4

11

5
126137

14

8

15

9

16

10

17

11

18

12
19132014

21

15

22

16

23

17

24

18

25

19
26202721

28

22

29

23

30

24

31

25

Lịch âm 7074: năm Giáp Dần

Tên năm: Lập Định Chi Hổ- Hổ tự lập
Cung mệnh nam: Khôn Thổ; Cung mệnh nữ: Tốn Mộc
Mệnh năm: Đại Khê Thủy- Nước dưới khe lớn