Lịch âm vạn niên năm Bính Tý 7096
Tháng 1 - 7096
1
Thứ Tư
Tháng Mười Một (Đ)
18
Năm Ất Hợi
Tháng Mậu Tý
Ngày Giáp Tuất
Giờ Giáp Tý
Tiết Đông chí
Giờ hoàng đạo: Dần (3-5h), Thìn (7-9h), Tỵ (9-11h), Thân (15-17h), Dậu (17-19h), Hợi (21-23h)
Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 7096
Ngày của năm (day of year): 1
Ngày Hoàng đạo
| THÁNG 1/7096 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | 1 18/11 | 2 19 | 3 20 | 421 | 522 |
6 23 | 7 24 | 8 25 | 9 26 | 10 27 | 1128 | 1229 |
13 30 | 14 1/12 | 15 2 | 16 3 | 17 4 | 185 | 196 |
20 7 | 21 8 | 22 9 | 23 10 | 24 11 | 2512 | 2613 |
27 14 | 28 15 | 29 16 | 30 17 | 31 18 | | | |
| THÁNG 2/7096 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | | | 119/12 | 220 |
3 21 | 4 22 | 5 23 | 6 24 | 7 25 | 826 | 927 |
10 28 | 11 29 | 12 1/1 | 13 2 | 14 3 | 154 | 165 |
17 6 | 18 7 | 19 8 | 20 9 | 21 10 | 2211 | 2312 |
24 13 | 25 14 | 26 15 | 27 16 | 28 17 | 2918 | | |
| THÁNG 3/7096 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | | | | 119/1 |
2 20 | 3 21 | 4 22 | 5 23 | 6 24 | 725 | 826 |
9 27 | 10 28 | 11 29 | 12 30 | 13 1/2 | 142 | 153 |
16 4 | 17 5 | 18 6 | 19 7 | 20 8 | 219 | 2210 |
23 11 | 24 12 | 25 13 | 26 14 | 27 15 | 2816 | 2917 |
30 18 | 31 19 | | | | | | |
| THÁNG 4/7096 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | 1 20/2 | 2 21 | 3 22 | 423 | 524 |
6 25 | 7 26 | 8 27 | 9 28 | 10 29 | 111/3 | 122 |
13 3 | 14 4 | 15 5 | 16 6 | 17 7 | 188 | 199 |
20 10 | 21 11 | 22 12 | 23 13 | 24 14 | 2515 | 2616 |
27 17 | 28 18 | 29 19 | 30 20 | | | | |
| THÁNG 5/7096 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | | 1 21/3 | 222 | 323 |
4 24 | 5 25 | 6 26 | 7 27 | 8 28 | 929 | 1030 |
11 1/4 | 12 2 | 13 3 | 14 4 | 15 5 | 166 | 177 |
18 8 | 19 9 | 20 10 | 21 11 | 22 12 | 2313 | 2414 |
25 15 | 26 16 | 27 17 | 28 18 | 29 19 | 3020 | 3121 | |
| THÁNG 6/7096 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
1 22/4 | 2 23 | 3 24 | 4 25 | 5 26 | 627 | 728 |
8 29 | 9 1/5 | 10 2 | 11 3 | 12 4 | 135 | 146 |
15 7 | 16 8 | 17 9 | 18 10 | 19 11 | 2012 | 2113 |
22 14 | 23 15 | 24 16 | 25 17 | 26 18 | 2719 | 2820 |
29 21 | 30 22 | | | | | | |
| THÁNG 7/7096 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | 1 23/5 | 2 24 | 3 25 | 426 | 527 |
6 28 | 7 29 | 8 30 | 9 1/6 | 10 2 | 113 | 124 |
13 5 | 14 6 | 15 7 | 16 8 | 17 9 | 1810 | 1911 |
20 12 | 21 13 | 22 14 | 23 15 | 24 16 | 2517 | 2618 |
27 19 | 28 20 | 29 21 | 30 22 | 31 23 | | | |
| THÁNG 8/7096 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | | | 124/6 | 225 |
3 26 | 4 27 | 5 28 | 6 29 | 7 1/7 | 82 | 93 |
10 4 | 11 5 | 12 6 | 13 7 | 14 8 | 159 | 1610 |
17 11 | 18 12 | 19 13 | 20 14 | 21 15 | 2216 | 2317 |
24 18 | 25 19 | 26 20 | 27 21 | 28 22 | 2923 | 3024 |
31 25 | | | | | | | |
| THÁNG 9/7096 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| 1 26/7 | 2 27 | 3 28 | 4 29 | 51/8 | 62 |
7 3 | 8 4 | 9 5 | 10 6 | 11 7 | 128 | 139 |
14 10 | 15 11 | 16 12 | 17 13 | 18 14 | 1915 | 2016 |
21 17 | 22 18 | 23 19 | 24 20 | 25 21 | 2622 | 2723 |
28 24 | 29 25 | 30 26 | | | | | |
| THÁNG 10/7096 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | 1 27/8 | 2 28 | 329 | 430 |
5 1/9 | 6 2 | 7 3 | 8 4 | 9 5 | 106 | 117 |
12 8 | 13 9 | 14 10 | 15 11 | 16 12 | 1713 | 1814 |
19 15 | 20 16 | 21 17 | 22 18 | 23 19 | 2420 | 2521 |
26 22 | 27 23 | 28 24 | 29 25 | 30 26 | 3127 | | |
| THÁNG 11/7096 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | | | | 128/9 |
2 29 | 3 1/10 | 4 2 | 5 3 | 6 4 | 75 | 86 |
9 7 | 10 8 | 11 9 | 12 10 | 13 11 | 1412 | 1513 |
16 14 | 17 15 | 18 16 | 19 17 | 20 18 | 2119 | 2220 |
23 21 | 24 22 | 25 23 | 26 24 | 27 25 | 2826 | 2927 |
30 28 | | | | | | | |
| THÁNG 12/7096 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| 1 29/10 | 2 30 | 3 1/11 | 4 2 | 53 | 64 |
7 5 | 8 6 | 9 7 | 10 8 | 11 9 | 1210 | 1311 |
14 12 | 15 13 | 16 14 | 17 15 | 18 16 | 1917 | 2018 |
21 19 | 22 20 | 23 21 | 24 22 | 25 23 | 2624 | 2725 |
28 26 | 29 27 | 30 28 | 31 29 | | | | |
Tên năm: Điền Nội Chi Thử- Chuột trong ruộng
Cung mệnh nam: Đoài Kim; Cung mệnh nữ: Cấn Thổ
Mệnh năm: Giản Hạ Thủy- Nước dưới khe
Tóm tắt mệnh Giản Hạ Thủy:
Nước bốc hơi
Diễn giải mệnh Giản Hạ Thủy:
Thủy ở trong ngũ hành vượng ở tý suy ở sửu. Thủy trong Bính tý đinh sửu thịnh vượng nhưng lại suy yếu. Cho nên không thể thành nước ở sông mà gọi là nước ở khe suối, khi mới thì lăn tăn gợn sóng, tiếp sau là đó hợp thành dòng chảy xiết va vào đá mà tung tóe như hạt tuyết. Cuối cùng hợp với các nhánh thành dòng lớn chảy về hạ lưu. Nước khe núi là nước trong thanh mảnh. Theo như trong sách là thủy được kim thích hợp gặp cát và kim lưỡi kiếm ( giáp ngọ ất mùi sa trung kim, nhâm thân quý dậu kim lưỡi kiếm). Nhưng không gặp được mệnh của thổ và hỏa. Thủy hỏa chẳng dung nạp nhau, thổ lại làm cho nước suối đục. Tốt nhất là gặp (giáp dần ất mão đại khê thủy) tương hợp tượng trưng cho suối nhỏ hợp thành sông càng chảy càng dài không phải lo nghĩ.
Người nổi tiếng sinh năm Tý
Một số sự kiện nổi bật thế giới năm Giản Hạ Thủy 7096
- Ngày 20/5/1996 (tròn 5100 năm): Trong một cuộc bỏ phiếu 6-3, Tòa án tối cao bác bỏ một biện pháp ở Colorado về luật cấm bảo vệ và phân biệt đối xử người đồng tính.
- Ngày 20/12/1996 (tròn 5100 năm): Nhà thiên văn học - Carl Sagan đã qua đời thọ 62 tuổi.
- Ngày 9/12/1996 (tròn 5100 năm): Nhà khảo cổ học và nhân chủng học Mary Leakey đã qua đời ở Kenya ở tuổi 83.
- Ngày 26/12/1996 (tròn 5100 năm): Thi thể của JonBenet Ramsey đã được tìm thấy trong tầng hầm ngôi nhà của cha cô tại Boulder Colo.
- Ngày 27/12/1996 (tròn 5100 năm): Rwanda lần đầu tiên mở cuộc xét xử tội ác diệt chủng về sự giết hại 800,000 người Tutsi vào năm 1994.
- Ngày 13/12/1996 (tròn 5100 năm): Kofi Annan của Ghana đã được lựa chọn để trở thành tổng thư ký Liên Hiệp Quốc.
- Ngày 15/6/1996 (tròn 5100 năm): Ca sĩ nhạc Jazz nổi tiếng - Ella Fitzgerald người được mệnh danh là quý bà của các bài hát đã qua đời ở Beverly Hills, California.
- Ngày 16/6/1996 (tròn 5100 năm): Nga đã tổ chức bỏ phiếu trong cuộc bầu cử tổng thống độc lập đầu tiên của mình và Boris Yeltsin là người đã chiến thắng trong cuộc bầu cử này.
- Ngày 13/3/1996 (tròn 5100 năm): Một người đàn ông đã bắn chết 16 trẻ em cùng với một nữ giáo viên tại một trường học ở Dunblane, Scotland. Sau đó, người đàn ông này cũng tự vẫn.
- Ngày 17/2/1996 (tròn 5100 năm): Nhà vô địch cờ vua Garry Kasparov đánh bại các máy tính Deep Blue của hãng IBM để dành chiến thắng 6 trận đấu.
- Ngày 27/7/1996 (tròn 5100 năm): Một quả bom đã phát nổ trong đường ống dẫn nước của một công viên ở Atlanta trong thời gian diễn ra Thế vận hội Olympic.
- Ngày 10/2/1996 (tròn 5100 năm): Chiếc máy tính Deep Blue của IBM đã đánh bại nhà vô địch cờ vua thế giới Garry Kasparov trong trận đầu tiên của các trận đấu.
- Ngày 5/7/1996 (tròn 5100 năm): Dolly - con cừu nhân bản đầu tiên từ các tế bào trưởng thành đã được sinh ra.
- Ngày 21/9/1996 (tròn 5100 năm): Luật sư John F. Kennedy, Jr. - con trai của Tổng thống John F. Kennedy và Jacqueline Kennedy Onassis.đã kết hôn với nhà báo Carolyn Bessette.
- Ngày 15/4/1996 (tròn 5100 năm): Tại đường chạy thứ 100 trong cuộc đua Marathon ở Boston đã giành chiến thắng bởi vận động viên Moses Tanui của Kenya.
- Ngày 19/3/1996 (tròn 5100 năm): Thành phố Sarajevo một lần nữa được thống nhất sau bốn năm khi chính quyền Hồi giáo Croat-mất quyền lực tại các huyện bởi người Serbia.
- Ngày 27/5/1996 (tròn 5100 năm): Sau một năm rưỡi đổ máu, Tổng thống Nga Boris Yeltsin cùng với các nhà lãnh đạo của các phiến quân Chechnya đã gặp và đàm phán về thỏa thuận ngừng bắn.
- Ngày 3/4/1996 (tròn 5100 năm): Đối tượng khủng bố Theodore Kaczynski đã bị bắt.
- Ngày 24/9/1996 (tròn 5100 năm): Hoa Kỳ và các cường quốc hạt nhân lớn khác trên thế giới đã ký kết một hiệp ước để kết thúc tất cả các thử nghiệm cũng như việc phát triển vũ khí hạt nhân.
- Ngày 28/6/1996 (tròn 5100 năm): The Citadel - trường Cao đẳng quân sự của Nam Carolina đã cho phép giới nữ vào trong trường học.
- Ngày 29/12/1996 (tròn 5100 năm): Một thỏa thuận hòa bình được ký kết và kết thúc 36 năm xung đột ở Guatemala.
Xem thêm lịch âm dương vạn niên các năm khác
Ghi chú lịch vạn niên năm Bính Tý 7096
Các thông tin về các ngày lễ, người nổi tiếng cũng như các sự kiện ở Việt Nam và thế giới vào tháng 7096 có thể chưa được cập nhật đầy đủ và sẽ được xskt.com.vn liên tục update để đầy đủ và chính xác hơn.
Từ khóa
Lịch vạn sự năm 7096. Năm 7096 có 366 ngày (năm nhuận), âm lịch là năm Bính Tý. Lịch âm năm Bính Tý 7096, lịch vạn niên năm Giản Hạ Thủy 7096