Bảng mệnh XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên ngày 11/5/1992 (9/4/1992 âm lịch)

Tháng: 3 4 5 6
  Mục lục:
Tháng 5 - 1992 < 11 > Thứ Hai
 
Tháng Tư (T)
9
Năm Nhâm Thân
Tháng Ất Tỵ
Ngày Đinh Hợi
Giờ Canh Tý
Tiết Lập hạ
 
Hội Gióng- Phù Đổng, Gia Lâm, Hà Nội
 
Giờ hoàng đạo: Sửu (1-3h), Thìn (7-9h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h), Tuất (19-21h), Hợi (21-23h)

Thông tin Trực ngày 11 tháng 5 năm 1992 (ngày 9 tháng 4 năm 1992 âm lịch)

Trực: Phá
Nên: Bốc thuốc, uống thuốc.
Kiêng: Đóng giường lót giường, cho vay mượn, động thổ, ban nền đắp nền, vẽ tranh chụp ảnh, thăng chức nhậm chức, thừa kế chức vị hay sự nghiệp, nhập học, học nghề, dâng lễ cầu thân, vào làm việc hành chính, nạp đơn dâng sớ, đóng thọ dưỡng sinh.

Thập nhị bát tú ngày 11/05/1992 (lịch vạn niên âm 09/04/1992)

Sao Trương
Nên: Khởi công làm việc gì cũng đều được thuận lợi, tốt nhất là xây nhà, dựng mái dựng hiên, làm cửa dựng cửa, cưới xin, chôn cất mồ mả, làm ruộng, nuôi tằm, đặt táng kê gác, cắt cỏ phá đất, cắt áo may áo, các công việc thuỷ lợi.
Không nên: Sửa chữa hoặc đóng thuyền, hạ thuyền mới xuống nước
Ngoại lệ: Tại Hợi, Mão, Mùi làm việc gì cũng tốt. Tại Mùi Đăng viên là tốt nhưng phạm phải Phục Đoạn nên phải kiêng cữ các việc như trên.

Lịch vạn sự sao tốt ngày 11/05/1992 (lịch âm ngày 09/04/1992)

Thiên quý: Mọi việc đều tốt
Địa tài: Cầu tài lộc đều thành, khai trương
Dịch mã: Mọi việc đều tốt, tốt nhất là xuất hành
Kim quĩ: Hoàng đạo mọi việc đều tốt

Lịch âm dương sao xấu ngày 11/5/1992 (lịch âm ngày 9/4/1992)

Âm thác: Xấu đối với xuất hành, giá thú, mai táng
Dương thác: Không nên xuất hành, cưới xin, mai táng
Nguyệt phá: Xây nhà dựng cửa đều không tốt
Thần cách: Kỵ tế tự
Vãng vong (Thổ kỵ): Không nên xuất hành, cưới xin, cầu danh phát tài, động thổ

Lịch vạn niên các giờ trong ngày 11/5/1992 (lịch âm ngày 09/04/1992)

 
 Giờ hoàng đạo
 
 Giờ hắc đạo

Hỷ thần- tài thần ngày 11/5/1992 (9/4/1992 âm lịch)

Hỷ thần: Hướng chính Nam
Tài thần: Hướng Đông

Người nổi tiếng thế giới sinh ngày 11/5

Tuổi người nổi tiếng thế giới được tính đến năm 1992
Người nổi tiếng sinh ngày 11/5

Kỷ niệm các sự kiện thế giới ngày 11/5/1992 (9/4/1992 âm lịch)

Xem ngày khác trong tháng 5/1992

Ngày hoàng đạo
T2T3T4T5T6T7CN

1

29/3
23031/4

4

2

5

3

6

4

7

5

8

6
97108

11

9

12

10

13

11

14

12

15

13
16141715

18

16

19

17

20

18

21

19

22

20
23212422

25

23

26

24

27

25

28

26

29

27
30283129

Xem lịch vạn niên âm dương các tháng khác năm 1992

Tháng 1/1992 Tháng 2/1992 Tháng 3/1992 Tháng 4/1992 Tháng 5/1992 Tháng 6/1992 Tháng 7/1992 Tháng 8/1992 Tháng 9/1992 Tháng 10/1992 Tháng 11/1992 Tháng 12/1992

Xem thêm lịch âm dương vạn niên các năm khác

1960 1961 1962 1963 1964 1965 1966 1967 1968 1969 1970 1971 1972 1973 1974 1975 1976 1977 1978 1979 1980 1981 1982 1983 1984 1985 1986 1987 1988 1989 1990 1991 1992 1993 1994 1995 1996 1997 1998 1999 2000 2001 2002 2003 2004 2005 2006 2007 2008 2009 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 2018 2019 2020 2021 2022 2023 2024 2025 2026 2027 2028 2029 2030

Ghi chú lịch vạn niên ngày 11/5/1992 (9/4/1992 âm lịch)

Các thông tin về các ngày lễ, người nổi tiếng cũng như các sự kiện ở Việt Nam và thế giới vào ngày 11/05/1992 (09/04/1992 âm lịch) có thể chưa được cập nhật đầy đủ và sẽ được xskt.com.vn liên tục update để đầy đủ và chính xác hơn.
Từ khóa
Lịch vạn sự ngày 11/5/1992. Ngày 11/5/1992 dương lịch tương ứng là ngày 9/4/1992 âm lịch, đây là ngày hắc đạo, Trực Phá, Sao Trương. Các giờ hoàng đạo trong ngày 11/5/1992: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi. Lịch âm ngày 11/5/1992 (9/4/1992 âm lịch). Lịch vạn niên ngày 11/05/1992. Lịch âm ngày 9/4/1992 âm lịch. Lịch âm dương ngày 09/04/1992 âm lịch |xskt.com.vn. 11 tháng 5 năm 1992 (ngày 9 tháng 4 năm 1992 âm lịch)