Lịch âm vạn niên năm Mậu Tý 11488
Tháng 1 - 11488
1
Chủ Nhật
Tháng Chạp (Đ)
4
Năm Đinh Hợi
Tháng Qúy Sửu
Ngày Kỷ Mùi
Giờ Giáp Tý
Tiết Tiểu hàn
Giờ hoàng đạo: Dần (3-5h), Mão (5-7h), Tỵ (9-11h), Thân (15-17h), Tuất (19-21h), Hợi (21-23h)
Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 11488
Ngày của năm (day of year): 1
Ngày Hoàng đạo
| THÁNG 1/11488 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | | | | 14/12 |
2 5 | 3 6 | 4 7 | 5 8 | 6 9 | 710 | 811 |
9 12 | 10 13 | 11 14 | 12 15 | 13 16 | 1417 | 1518 |
16 19 | 17 20 | 18 21 | 19 22 | 20 23 | 2124 | 2225 |
23 26 | 24 27 | 25 28 | 26 29 | 27 30 | 281/1 | 292 |
30 3 | 31 4 | | | | | | |
| THÁNG 2/11488 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | 1 5/1 | 2 6 | 3 7 | 48 | 59 |
6 10 | 7 11 | 8 12 | 9 13 | 10 14 | 1115 | 1216 |
13 17 | 14 18 | 15 19 | 16 20 | 17 21 | 1822 | 1923 |
20 24 | 21 25 | 22 26 | 23 27 | 24 28 | 2529 | 2630 |
27 1/2 | 28 2 | 29 3 | | | | | |
| THÁNG 3/11488 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | 1 4/2 | 2 5 | 36 | 47 |
5 8 | 6 9 | 7 10 | 8 11 | 9 12 | 1013 | 1114 |
12 15 | 13 16 | 14 17 | 15 18 | 16 19 | 1720 | 1821 |
19 22 | 20 23 | 21 24 | 22 25 | 23 26 | 2427 | 2528 |
26 29 | 27 1/3 | 28 2 | 29 3 | 30 4 | 315 | | |
| THÁNG 4/11488 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | | | | 16/3 |
2 7 | 3 8 | 4 9 | 5 10 | 6 11 | 712 | 813 |
9 14 | 10 15 | 11 16 | 12 17 | 13 18 | 1419 | 1520 |
16 21 | 17 22 | 18 23 | 19 24 | 20 25 | 2126 | 2227 |
23 28 | 24 29 | 25 30 | 26 1/4 | 27 2 | 283 | 294 |
30 5 | | | | | | | |
| THÁNG 5/11488 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| 1 6/4 | 2 7 | 3 8 | 4 9 | 510 | 611 |
7 12 | 8 13 | 9 14 | 10 15 | 11 16 | 1217 | 1318 |
14 19 | 15 20 | 16 21 | 17 22 | 18 23 | 1924 | 2025 |
21 26 | 22 27 | 23 28 | 24 29 | 25 1/5 | 262 | 273 |
28 4 | 29 5 | 30 6 | 31 7 | | | | |
| THÁNG 6/11488 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | | 1 8/5 | 29 | 310 |
4 11 | 5 12 | 6 13 | 7 14 | 8 15 | 916 | 1017 |
11 18 | 12 19 | 13 20 | 14 21 | 15 22 | 1623 | 1724 |
18 25 | 19 26 | 20 27 | 21 28 | 22 29 | 2330 | 241/6 |
25 2 | 26 3 | 27 4 | 28 5 | 29 6 | 307 | | |
| THÁNG 7/11488 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | | | | 18/6 |
2 9 | 3 10 | 4 11 | 5 12 | 6 13 | 714 | 815 |
9 16 | 10 17 | 11 18 | 12 19 | 13 20 | 1421 | 1522 |
16 23 | 17 24 | 18 25 | 19 26 | 20 27 | 2128 | 2229 |
23 1/7 | 24 2 | 25 3 | 26 4 | 27 5 | 286 | 297 |
30 8 | 31 9 | | | | | | |
| THÁNG 8/11488 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | 1 10/7 | 2 11 | 3 12 | 413 | 514 |
6 15 | 7 16 | 8 17 | 9 18 | 10 19 | 1120 | 1221 |
13 22 | 14 23 | 15 24 | 16 25 | 17 26 | 1827 | 1928 |
20 29 | 21 30 | 22 1/8 | 23 2 | 24 3 | 254 | 265 |
27 6 | 28 7 | 29 8 | 30 9 | 31 10 | | | |
| THÁNG 9/11488 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | | | 111/8 | 212 |
3 13 | 4 14 | 5 15 | 6 16 | 7 17 | 818 | 919 |
10 20 | 11 21 | 12 22 | 13 23 | 14 24 | 1525 | 1626 |
17 27 | 18 28 | 19 29 | 20 1/9 | 21 2 | 223 | 234 |
24 5 | 25 6 | 26 7 | 27 8 | 28 9 | 2910 | 3011 | |
| THÁNG 10/11488 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
1 12/9 | 2 13 | 3 14 | 4 15 | 5 16 | 617 | 718 |
8 19 | 9 20 | 10 21 | 11 22 | 12 23 | 1324 | 1425 |
15 26 | 16 27 | 17 28 | 18 29 | 19 30 | 201/10 | 212 |
22 3 | 23 4 | 24 5 | 25 6 | 26 7 | 278 | 289 |
29 10 | 30 11 | 31 12 | | | | | |
| THÁNG 11/11488 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | 1 13/10 | 2 14 | 315 | 416 |
5 17 | 6 18 | 7 19 | 8 20 | 9 21 | 1022 | 1123 |
12 24 | 13 25 | 14 26 | 15 27 | 16 28 | 1729 | 181/11 |
19 2 | 20 3 | 21 4 | 22 5 | 23 6 | 247 | 258 |
26 9 | 27 10 | 28 11 | 29 12 | 30 13 | | | |
| THÁNG 12/11488 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | | | 114/11 | 215 |
3 16 | 4 17 | 5 18 | 6 19 | 7 20 | 821 | 922 |
10 23 | 11 24 | 12 25 | 13 26 | 14 27 | 1528 | 1629 |
17 1/12 | 18 2 | 19 3 | 20 4 | 21 5 | 226 | 237 |
24 8 | 25 9 | 26 10 | 27 11 | 28 12 | 2913 | 3014 |
31 15 | | | | | | | |
Tên năm: Thương Nội Chi Trư- Chuột trong kho
Cung mệnh nam: Khảm Thủy; Cung mệnh nữ: Cấn Thổ
Mệnh năm: Tích Lịch Hỏa- Lửa sấm sét
Tóm tắt mệnh Tích Lịch Hỏa:
Quá trình tạo ra lửa như, sấm chớp, bật lửa, mồi lửa...
Diễn giải mệnh Tích Lịch Hỏa:
Ba loại Phúc Đăng Hỏa (lửa đèn dầu), Lư Trung Hỏa (lửa bếp lò) và Sơn Đầu Hỏa (lửa trên núi) gặp hành Thủy sẽ khắc kỵ. Khi gặp nước ba thứ lửa trên sẽ bị dập tắt, đúng nghĩa Thủy khắc Hỏa, thuộc diện khắc nhập mất phần phúc. Còn Thiên Thượng Hỏa (lửa trên trời) và Tích Lịch Hỏa (lửa sấm sét) lại cần phối hợp với hành Thủy, bởi có nước thì càng phát huy được tính chất, khí âm (thủy) gặp khí dương (hỏa) sẽ gây ra sấm sét.
Người nổi tiếng sinh năm Tý
Một số sự kiện nổi bật thế giới năm Tích Lịch Hỏa 11488
- Ngày 26/1/1988 (tròn 9500 năm): Bản nhạc của Andrew Lloyd Webber trong vở nhạc kịch The Phantom of the Opera được mở trên sân khấu Broadway. Nó là show diễn dài nhất của Broadway.
- Ngày 29/9/1988 (tròn 9500 năm): Tàu con thoi Discovery đã được phóng lên, đây là chuyến bay lên vũ trụ đầu tiên kể từ khi xảy ra cuộc thảm họa về tàu con thoi Challenger bị bùng nổ.
- Ngày 15/5/1988 (tròn 9500 năm): Liên Xô bắt đầu rút khoảng 115.000 quân khỏi đất nước Afghanistan.
- Ngày 7/12/1988 (tròn 9500 năm): Một trận động đất 6,9 độ richter ở khu Armenia làm cho 25.000 người bị thiệt mạng.
- Ngày 10/8/1988 (tròn 9500 năm): Tổng thống Reagan đã ký một tờ phiếu trị giá 20,000 $ để giành tặng cho mỗi người sống sót sau cuộc giam giữ của Nhật-Mỹ.
- Ngày 2/12/1988 (tròn 9500 năm): Benazir Bhutto đã tuyên thệ trong buổi nhậm chức Thủ tướng Pakistan, bà trở thành người phụ nữ đầu tiên đứng đầu một quốc gia Hồi giáo.
- Ngày 16/3/1988 (tròn 9500 năm): Trung tá Colonel Oliver L. North and Phó Đô Đốc John M. Poindexte của Hội đồng An ninh Quốc gia đang bị truy tố về tội âm mưu lừa gạt Hoa Kỳ với vai trò của mình trong vụ Iran-Contra.
- Ngày 21/12/1988 (tròn 9500 năm): Một quả bom của khủng bố đã phát nổ trên một máy bay Boeing 747 Pan Am lúc đang bay trên bầu trời Lockerbie, Scotland đã làm chết 270 người.
- Ngày 10/9/1988 (tròn 9500 năm): Steffi Graf là tay vợt đứng đầu thế giới của Đức chỉ đứng sau khi tay vợt Margaret Court giành chiến thắng cuối cùng vào năm 1970 tại giải nữ mở rộng ở Hoa Kỳ.
Xem thêm lịch âm dương vạn niên các năm khác
Ghi chú lịch vạn niên năm Mậu Tý 11488
Các thông tin về các ngày lễ, người nổi tiếng cũng như các sự kiện ở Việt Nam và thế giới vào tháng 11488 có thể chưa được cập nhật đầy đủ và sẽ được xskt.com.vn liên tục update để đầy đủ và chính xác hơn.
Từ khóa
Lịch vạn sự năm 11488. Năm 11488 có 366 ngày (năm nhuận), âm lịch là năm Mậu Tý. Lịch âm năm Mậu Tý 11488, lịch vạn niên năm Tích Lịch Hỏa 11488