XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Đinh Mão 14107

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 14107 1 Thứ Bảy
 
Tháng Mười Một nhuận (T)
19
Năm Bính Dần
Tháng Canh Tý
Ngày Kỷ Dậu
Giờ Giáp Tý
Tiết Tiểu hàn
 
Giờ hoàng đạo: (23-1h), Dần (3-5h), Mão (5-7h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h), Dậu (17-19h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 14107
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/14107
T2T3T4T5T6T7CN
119/11N220

3

21

4

22

5

23

6

24

7

25
826927

10

28

11

29

12

1/12

13

2

14

3
154165

17

6

18

7

19

8

20

9

21

10
22112312

24

13

25

14

26

15

27

16

28

17
29183019

31

20
THÁNG 2/14107
T2T3T4T5T6T7CN

1

21/12

2

22

3

23

4

24
525626

7

27

8

28

9

29

10

30

11

1/1
122133

14

4

15

5

16

6

17

7

18

8
1992010

21

11

22

12

23

13

24

14

25

15
26162717

28

18
THÁNG 3/14107
T2T3T4T5T6T7CN

1

19/1

2

20

3

21

4

22
523624

7

25

8

26

9

27

10

28

11

29
121/2132

14

3

15

4

16

5

17

6

18

7
198209

21

10

22

11

23

12

24

13

25

14
26152716

28

17

29

18

30

19

31

20
THÁNG 4/14107
T2T3T4T5T6T7CN

1

21/2
222323

4

24

5

25

6

26

7

27

8

28
9291030

11

1/3

12

2

13

3

14

4

15

5
166177

18

8

19

9

20

10

21

11

22

12
23132414

25

15

26

16

27

17

28

18

29

19
3020
THÁNG 5/14107
T2T3T4T5T6T7CN
121/3

2

22

3

23

4

24

5

25

6

26
727828

9

29

10

1/4

11

2

12

3

13

4
145156

16

7

17

8

18

9

19

10

20

11
21122213

23

14

24

15

25

16

26

17

27

18
28192920

30

21

31

22
THÁNG 6/14107
T2T3T4T5T6T7CN

1

23/4

2

24

3

25
426527

6

28

7

29

8

1/5

9

2

10

3
114125

13

6

14

7

15

8

16

9

17

10
18111912

20

13

21

14

22

15

23

16

24

17
25182619

27

20

28

21

29

22

30

23
THÁNG 7/14107
T2T3T4T5T6T7CN

1

24/5
225326

4

27

5

28

6

29

7

30

8

1/6
92103

11

4

12

5

13

6

14

7

15

8
1691710

18

11

19

12

20

13

21

14

22

15
23162417

25

18

26

19

27

20

28

21

29

22
30233124
THÁNG 8/14107
T2T3T4T5T6T7CN

1

25/6

2

26

3

27

4

28

5

29
61/772

8

3

9

4

10

5

11

6

12

7
138149

15

10

16

11

17

12

18

13

19

14
20152116

22

17

23

18

24

19

25

20

26

21
27222823

29

24

30

25

31

26
THÁNG 9/14107
T2T3T4T5T6T7CN

1

27/7

2

28
329430

5

1/8

6

2

7

3

8

4

9

5
106117

12

8

13

9

14

10

15

11

16

12
17131814

19

15

20

16

21

17

22

18

23

19
24202521

26

22

27

23

28

24

29

25

30

26
THÁNG 10/14107
T2T3T4T5T6T7CN
127/8228

3

29

4

1/9

5

2

6

3

7

4
8596

10

7

11

8

12

9

13

10

14

11
15121613

17

14

18

15

19

16

20

17

21

18
22192320

24

21

25

22

26

23

27

24

28

25
29263027

31

28
THÁNG 11/14107
T2T3T4T5T6T7CN

1

29/9

2

30

3

1/10

4

2
5364

7

5

8

6

9

7

10

8

11

9
12101311

14

12

15

13

16

14

17

15

18

16
19172018

21

19

22

20

23

21

24

22

25

23
26242725

28

26

29

27

30

28
THÁNG 12/14107
T2T3T4T5T6T7CN

1

29/10

2

30
31/1142

5

3

6

4

7

5

8

6

9

7
108119

12

10

13

11

14

12

15

13

16

14
17151816

19

17

20

18

21

19

22

20

23

21
24222523

26

24

27

25

28

26

29

27

30

28
3129

Lịch âm 14107: năm Đinh Mão

Tên năm: Vọng Nguyệt Chi Mão- Mèo ngắm trăng
Cung mệnh nam: Đoài Kim; Cung mệnh nữ: Cấn Thổ
Mệnh năm: Lư Trung Hỏa- Lửa trong lò