XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Canh Thìn 21380

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 21380 1 Thứ Bảy
 
Tháng Chạp (Đ)
9
Năm Kỷ Mão
Tháng Đinh Sửu
Ngày Mậu Dần
Giờ Nhâm Tý
Tiết Tiểu hàn
 
Giờ hoàng đạo: (23-1h), Sửu (1-3h), Thìn (7-9h), Tỵ (9-11h), Mùi (13-15h), Tuất (19-21h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 21380
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/21380
T2T3T4T5T6T7CN
19/12210

3

11

4

12

5

13

6

14

7

15
816917

10

18

11

19

12

20

13

21

14

22
15231624

17

25

18

26

19

27

20

28

21

29
2230231/1

24

2

25

3

26

4

27

5

28

6
297308

31

9
THÁNG 2/21380
T2T3T4T5T6T7CN

1

10/1

2

11

3

12

4

13
514615

7

16

8

17

9

18

10

19

11

20
12211322

14

23

15

24

16

25

17

26

18

27
19282029

21

30

22

1/2

23

2

24

3

25

4
265276

28

7

29

8
THÁNG 3/21380
T2T3T4T5T6T7CN

1

9/2

2

10

3

11
412513

6

14

7

15

8

16

9

17

10

18
11191220

13

21

14

22

15

23

16

24

17

25
18261927

20

28

21

29

22

1/3

23

2

24

3
254265

27

6

28

7

29

8

30

9

31

10
THÁNG 4/21380
T2T3T4T5T6T7CN
111/3212

3

13

4

14

5

15

6

16

7

17
818919

10

20

11

21

12

22

13

23

14

24
15251626

17

27

18

28

19

29

20

30

21

1/4
222233

24

4

25

5

26

6

27

7

28

8
2993010
THÁNG 5/21380
T2T3T4T5T6T7CN

1

11/4

2

12

3

13

4

14

5

15
616717

8

18

9

19

10

20

11

21

12

22
13231424

15

25

16

26

17

27

18

28

19

29
201/5212

22

3

23

4

24

5

25

6

26

7
278289

29

10

30

11

31

12
THÁNG 6/21380
T2T3T4T5T6T7CN

1

13/5

2

14
315416

5

17

6

18

7

19

8

20

9

21
10221123

12

24

13

25

14

26

15

27

16

28
17291830

19

1/6

20

2

21

3

22

4

23

5
246257

26

8

27

9

28

10

29

11

30

12
THÁNG 7/21380
T2T3T4T5T6T7CN
113/6214

3

15

4

16

5

17

6

18

7

19
820921

10

22

11

23

12

24

13

25

14

26
15271628

17

29

18

1/7

19

2

20

3

21

4
225236

24

7

25

8

26

9

27

10

28

11
29123013

31

14
THÁNG 8/21380
T2T3T4T5T6T7CN

1

15/7

2

16

3

17

4

18
519620

7

21

8

22

9

23

10

24

11

25
12261327

14

28

15

29

16

1/8

17

2

18

3
194205

21

6

22

7

23

8

24

9

25

10
26112712

28

13

29

14

30

15

31

16
THÁNG 9/21380
T2T3T4T5T6T7CN

1

17/8
218319

4

20

5

21

6

22

7

23

8

24
9251026

11

27

12

28

13

29

14

30

15

1/9
162173

18

4

19

5

20

6

21

7

22

8
2392410

25

11

26

12

27

13

28

14

29

15
3016
THÁNG 10/21380
T2T3T4T5T6T7CN
117/9

2

18

3

19

4

20

5

21

6

22
723824

9

25

10

26

11

27

12

28

13

29
141/10152

16

3

17

4

18

5

19

6

20

7
218229

23

10

24

11

25

12

26

13

27

14
28152916

30

17

31

18
THÁNG 11/21380
T2T3T4T5T6T7CN

1

19/10

2

20

3

21
422523

6

24

7

25

8

26

9

27

10

28
11291230

13

1/11

14

2

15

3

16

4

17

5
186197

20

8

21

9

22

10

23

11

24

12
25132614

27

15

28

16

29

17

30

18
THÁNG 12/21380
T2T3T4T5T6T7CN

1

19/11
220321

4

22

5

23

6

24

7

25

8

26
9271028

11

29

12

1/12

13

2

14

3

15

4
165176

18

7

19

8

20

9

21

10

22

11
23122413

25

14

26

15

27

16

28

17

29

18
30193120

Lịch âm 21380: năm Canh Thìn

Tên năm: Thứ Tính Chi Long- Rồng khoan dung
Cung mệnh nam: Chấn Mộc; Cung mệnh nữ: Chấn Mộc
Mệnh năm: Bạch Lạp Kim- Vàng trong nến rắn