XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Kỷ Mão 28639

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 28639 1 Thứ Ba
 
Tháng Chạp (Đ)
25
Năm Mậu Dần
Tháng Ất Sửu
Ngày Qúy Tỵ
Giờ Nhâm Tý
Tiết Đại hàn
 
Giờ hoàng đạo: Sửu (1-3h), Thìn (7-9h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h), Tuất (19-21h), Hợi (21-23h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 28639
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/28639
T2T3T4T5T6T7CN

1

25/12

2

26

3

27

4

28
529630

7

1/1

8

2

9

3

10

4

11

5
126137

14

8

15

9

16

10

17

11

18

12
19132014

21

15

22

16

23

17

24

18

25

19
26202721

28

22

29

23

30

24

31

25
THÁNG 2/28639
T2T3T4T5T6T7CN

1

26/1
227328

4

29

5

1/2

6

2

7

3

8

4
95106

11

7

12

8

13

9

14

10

15

11
16121713

18

14

19

15

20

16

21

17

22

18
23192420

25

21

26

22

27

23

28

24
THÁNG 3/28639
T2T3T4T5T6T7CN

1

25/2
226327

4

28

5

29

6

30

7

1/3

8

2
93104

11

5

12

6

13

7

14

8

15

9
16101711

18

12

19

13

20

14

21

15

22

16
23172418

25

19

26

20

27

21

28

22

29

23
30243125
THÁNG 4/28639
T2T3T4T5T6T7CN

1

26/3

2

27

3

28

4

29

5

30
61/472

8

3

9

4

10

5

11

6

12

7
138149

15

10

16

11

17

12

18

13

19

14
20152116

22

17

23

18

24

19

25

20

26

21
27222823

29

24

30

25
THÁNG 5/28639
T2T3T4T5T6T7CN

1

26/4

2

27

3

28
42951/5

6

2

7

3

8

4

9

5

10

6
117128

13

9

14

10

15

11

16

12

17

13
18141915

20

16

21

17

22

18

23

19

24

20
25212622

27

23

28

24

29

25

30

26

31

27
THÁNG 6/28639
T2T3T4T5T6T7CN
128/5229

3

30

4

1/6

5

2

6

3

7

4
8596

10

7

11

8

12

9

13

10

14

11
15121613

17

14

18

15

19

16

20

17

21

18
22192320

24

21

25

22

26

23

27

24

28

25
29263027
THÁNG 7/28639
T2T3T4T5T6T7CN

1

28/6

2

29

3

1/7

4

2

5

3
6475

8

6

9

7

10

8

11

9

12

10
13111412

15

13

16

14

17

15

18

16

19

17
20182119

22

20

23

21

24

22

25

23

26

24
27252826

29

27

30

28

31

29
THÁNG 8/28639
T2T3T4T5T6T7CN

1

30/7

2

1/8
3243

5

4

6

5

7

6

8

7

9

8
1091110

12

11

13

12

14

13

15

14

16

15
17161817

19

18

20

19

21

20

22

21

23

22
24232524

26

25

27

26

28

27

29

28

30

29
311/9
THÁNG 9/28639
T2T3T4T5T6T7CN
12/9

2

3

3

4

4

5

5

6

6

7
7889

9

10

10

11

11

12

12

13

13

14
14151516

16

17

17

18

18

19

19

20

20

21
21222223

23

24

24

25

25

26

26

27

27

28
2829291/10

30

2
THÁNG 10/28639
T2T3T4T5T6T7CN

1

3/10

2

4

3

5

4

6
5768

7

9

8

10

9

11

10

12

11

13
12141315

14

16

15

17

16

18

17

19

18

20
19212022

21

23

22

24

23

25

24

26

25

27
26282729

28

30

29

1/11

30

2

31

3
THÁNG 11/28639
T2T3T4T5T6T7CN

1

4/11
2536

4

7

5

8

6

9

7

10

8

11
9121013

11

14

12

15

13

16

14

17

15

18
16191720

18

21

19

22

20

23

21

24

22

25
23262427

25

28

26

29

27

1/12

28

2

29

3
304
THÁNG 12/28639
T2T3T4T5T6T7CN
15/12

2

6

3

7

4

8

5

9

6

10
711812

9

13

10

14

11

15

12

16

13

17
14181519

16

20

17

21

18

22

19

23

20

24
21252226

23

27

24

28

25

29

26

30

27

1/1
282293

30

4

31

5

Lịch âm 28639: năm Kỷ Mão

Tên năm: Sơn Lâm Chi Mão- Mèo ở rừng
Cung mệnh nam: Tốn Mộc; Cung mệnh nữ: Khôn Thổ
Mệnh năm: Thành Đầu Thổ- Đất trên thành