XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Tân Dậu 28681

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 28681 1 Thứ Bảy
 
Tháng Giêng (T)
9
Năm Tân Dậu
Tháng Canh Dần
Ngày Giáp Tuất
Giờ Giáp Tý
Tiết Đại hàn
 
Giờ hoàng đạo: Dần (3-5h), Thìn (7-9h), Tỵ (9-11h), Thân (15-17h), Dậu (17-19h), Hợi (21-23h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 28681
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/28681
T2T3T4T5T6T7CN
19/1210

3

11

4

12

5

13

6

14

7

15
816917

10

18

11

19

12

20

13

21

14

22
15231624

17

25

18

26

19

27

20

28

21

29
221/2232

24

3

25

4

26

5

27

6

28

7
298309

31

10
THÁNG 2/28681
T2T3T4T5T6T7CN

1

11/2

2

12

3

13

4

14
515616

7

17

8

18

9

19

10

20

11

21
12221323

14

24

15

25

16

26

17

27

18

28
19292030

21

1/2N

22

2

23

3

24

4

25

5
266277

28

8
THÁNG 3/28681
T2T3T4T5T6T7CN

1

9/2N

2

10

3

11

4

12
513614

7

15

8

16

9

17

10

18

11

19
12201321

14

22

15

23

16

24

17

25

18

26
19272028

21

29

22

1/3

23

2

24

3

25

4
265276

28

7

29

8

30

9

31

10
THÁNG 4/28681
T2T3T4T5T6T7CN

1

11/3
212313

4

14

5

15

6

16

7

17

8

18
9191020

11

21

12

22

13

23

14

24

15

25
16261727

18

28

19

29

20

1/4

21

2

22

3
234245

25

6

26

7

27

8

28

9

29

10
3011
THÁNG 5/28681
T2T3T4T5T6T7CN
112/4

2

13

3

14

4

15

5

16

6

17
718819

9

20

10

21

11

22

12

23

13

24
14251526

16

27

17

28

18

29

19

30

20

1/5
212223

23

4

24

5

25

6

26

7

27

8
2892910

30

11

31

12
THÁNG 6/28681
T2T3T4T5T6T7CN

1

13/5

2

14

3

15
416517

6

18

7

19

8

20

9

21

10

22
11231224

13

25

14

26

15

27

16

28

17

29
181/6192

20

3

21

4

22

5

23

6

24

7
258269

27

10

28

11

29

12

30

13
THÁNG 7/28681
T2T3T4T5T6T7CN

1

14/6
215316

4

17

5

18

6

19

7

20

8

21
9221023

11

24

12

25

13

26

14

27

15

28
16291730

18

1/7

19

2

20

3

21

4

22

5
236247

25

8

26

9

27

10

28

11

29

12
30133114
THÁNG 8/28681
T2T3T4T5T6T7CN

1

15/7

2

16

3

17

4

18

5

19
620721

8

22

9

23

10

24

11

25

12

26
13271428

15

29

16

1/8

17

2

18

3

19

4
205216

22

7

23

8

24

9

25

10

26

11
27122813

29

14

30

15

31

16
THÁNG 9/28681
T2T3T4T5T6T7CN

1

17/8

2

18
319420

5

21

6

22

7

23

8

24

9

25
10261127

12

28

13

29

14

30

15

1/9

16

2
173184

19

5

20

6

21

7

22

8

23

9
24102511

26

12

27

13

28

14

29

15

30

16
THÁNG 10/28681
T2T3T4T5T6T7CN
117/9218

3

19

4

20

5

21

6

22

7

23
824925

10

26

11

27

12

28

13

29

14

1/10
152163

17

4

18

5

19

6

20

7

21

8
2292310

24

11

25

12

26

13

27

14

28

15
29163017

31

18
THÁNG 11/28681
T2T3T4T5T6T7CN

1

19/10

2

20

3

21

4

22
523624

7

25

8

26

9

27

10

28

11

29
1230131/11

14

2

15

3

16

4

17

5

18

6
197208

21

9

22

10

23

11

24

12

25

13
26142715

28

16

29

17

30

18
THÁNG 12/28681
T2T3T4T5T6T7CN

1

19/11

2

20
321422

5

23

6

24

7

25

8

26

9

27
10281129

12

30

13

1/12

14

2

15

3

16

4
175186

19

7

20

8

21

9

22

10

23

11
24122513

26

14

27

15

28

16

29

17

30

18
3119

Lịch âm 28681: năm Tân Dậu

Tên năm: Long Tàng Chi Kê- Gà trong lồng
Cung mệnh nam: Tốn Mộc; Cung mệnh nữ: Khôn Thổ
Mệnh năm: Thạch Lựu Mộc- Cây thạch lựu