XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Quý Hợi 28683

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 28683 1 Thứ Hai
 
Tháng Giêng (Đ)
2
Năm Quý Hợi
Tháng Giáp Dần
Ngày Giáp Thân
Giờ Giáp Tý
Tiết Đại hàn
 
Giờ hoàng đạo: (23-1h), Sửu (1-3h), Thìn (7-9h), Tỵ (9-11h), Mùi (13-15h), Tuất (19-21h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 28683
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/28683
T2T3T4T5T6T7CN

1

2/1

2

3

3

4

4

5

5

6
6778

8

9

9

10

10

11

11

12

12

13
13141415

15

16

16

17

17

18

18

19

19

20
20212122

22

23

23

24

24

25

25

26

26

27
27282829

29

30

30

1/2

31

2
THÁNG 2/28683
T2T3T4T5T6T7CN

1

3/2

2

4
3546

5

7

6

8

7

9

8

10

9

11
10121113

12

14

13

15

14

16

15

17

16

18
17191820

19

21

20

22

21

23

22

24

23

25
24262527

26

28

27

29

28

30
THÁNG 3/28683
T2T3T4T5T6T7CN

1

1/3

2

2
3344

5

5

6

6

7

7

8

8

9

9
10101111

12

12

13

13

14

14

15

15

16

16
17171818

19

19

20

20

21

21

22

22

23

23
24242525

26

26

27

27

28

28

29

29

30

1/4
312
THÁNG 4/28683
T2T3T4T5T6T7CN
13/4

2

4

3

5

4

6

5

7

6

8
79810

9

11

10

12

11

13

12

14

13

15
14161517

16

18

17

19

18

20

19

21

20

22
21232224

23

25

24

26

25

27

26

28

27

29
2830291/5

30

2
THÁNG 5/28683
T2T3T4T5T6T7CN

1

3/5

2

4

3

5

4

6
5768

7

9

8

10

9

11

10

12

11

13
12141315

14

16

15

17

16

18

17

19

18

20
19212022

21

23

22

24

23

25

24

26

25

27
26282729

28

1/6

29

2

30

3

31

4
THÁNG 6/28683
T2T3T4T5T6T7CN

1

5/6
2637

4

8

5

9

6

10

7

11

8

12
9131014

11

15

12

16

13

17

14

18

15

19
16201721

18

22

19

23

20

24

21

25

22

26
23272428

25

29

26

30

27

1/7

28

2

29

3
304
THÁNG 7/28683
T2T3T4T5T6T7CN
15/7

2

6

3

7

4

8

5

9

6

10
711812

9

13

10

14

11

15

12

16

13

17
14181519

16

20

17

21

18

22

19

23

20

24
21252226

23

27

24

28

25

29

26

1/8

27

2
283294

30

5

31

6
THÁNG 8/28683
T2T3T4T5T6T7CN

1

7/8

2

8

3

9
410511

6

12

7

13

8

14

9

15

10

16
11171218

13

19

14

20

15

21

16

22

17

23
18241925

20

26

21

27

22

28

23

29

24

30
251/9262

27

3

28

4

29

5

30

6

31

7
THÁNG 9/28683
T2T3T4T5T6T7CN
18/929

3

10

4

11

5

12

6

13

7

14
815916

10

17

11

18

12

19

13

20

14

21
15221623

17

24

18

25

19

26

20

27

21

28
2229231/9N

24

2

25

3

26

4

27

5

28

6
297308
THÁNG 10/28683
T2T3T4T5T6T7CN

1

9/9N

2

10

3

11

4

12

5

13
614715

8

16

9

17

10

18

11

19

12

20
13211422

15

23

16

24

17

25

18

26

19

27
20282129

22

1/10

23

2

24

3

25

4

26

5
276287

29

8

30

9

31

10
THÁNG 11/28683
T2T3T4T5T6T7CN

1

11/10

2

12
313414

5

15

6

16

7

17

8

18

9

19
10201121

12

22

13

23

14

24

15

25

16

26
17271828

19

29

20

30

21

1/11

22

2

23

3
244255

26

6

27

7

28

8

29

9

30

10
THÁNG 12/28683
T2T3T4T5T6T7CN
111/11212

3

13

4

14

5

15

6

16

7

17
818919

10

20

11

21

12

22

13

23

14

24
15251626

17

27

18

28

19

29

20

30

21

1/12
222233

24

4

25

5

26

6

27

7

28

8
2993010

31

11

Lịch âm 28683: năm Quý Hợi

Tên năm: Lâm Hạ Chi Trư- Lợn trong rừng
Cung mệnh nam: Khôn Thổ; Cung mệnh nữ: Tốn Mộc
Mệnh năm: Đại Hải Thủy- Nước đại dương