XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Mậu Dần 28698

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 28698 1 Thứ Bảy
 
Tháng Chạp (T)
17
Năm Đinh Sửu
Tháng Qúy Sửu
Ngày Qúy Mão
Giờ Nhâm Tý
Tiết Đại hàn
 
Giờ hoàng đạo: (23-1h), Dần (3-5h), Mão (5-7h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h), Dậu (17-19h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 28698
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/28698
T2T3T4T5T6T7CN
117/12218

3

19

4

20

5

21

6

22

7

23
824925

10

26

11

27

12

28

13

29

14

1/1
152163

17

4

18

5

19

6

20

7

21

8
2292310

24

11

25

12

26

13

27

14

28

15
29163017

31

18
THÁNG 2/28698
T2T3T4T5T6T7CN

1

19/1

2

20

3

21

4

22
523624

7

25

8

26

9

27

10

28

11

29
1230131/2

14

2

15

3

16

4

17

5

18

6
197208

21

9

22

10

23

11

24

12

25

13
26142715

28

16
THÁNG 3/28698
T2T3T4T5T6T7CN

1

17/2

2

18

3

19

4

20
521622

7

23

8

24

9

25

10

26

11

27
12281329

14

1/3

15

2

16

3

17

4

18

5
196207

21

8

22

9

23

10

24

11

25

12
26132714

28

15

29

16

30

17

31

18
THÁNG 4/28698
T2T3T4T5T6T7CN

1

19/3
220321

4

22

5

23

6

24

7

25

8

26
9271028

11

29

12

30

13

1/4

14

2

15

3
164175

18

6

19

7

20

8

21

9

22

10
23112412

25

13

26

14

27

15

28

16

29

17
3018
THÁNG 5/28698
T2T3T4T5T6T7CN
119/4

2

20

3

21

4

22

5

23

6

24
725826

9

27

10

28

11

29

12

1/5

13

2
143154

16

5

17

6

18

7

19

8

20

9
21102211

23

12

24

13

25

14

26

15

27

16
28172918

30

19

31

20
THÁNG 6/28698
T2T3T4T5T6T7CN

1

21/5

2

22

3

23
424525

6

26

7

27

8

28

9

29

10

1/6
112123

13

4

14

5

15

6

16

7

17

8
1891910

20

11

21

12

22

13

23

14

24

15
25162617

27

18

28

19

29

20

30

21
THÁNG 7/28698
T2T3T4T5T6T7CN

1

22/6
223324

4

25

5

26

6

27

7

28

8

29
930101/7

11

2

12

3

13

4

14

5

15

6
167178

18

9

19

10

20

11

21

12

22

13
23142415

25

16

26

17

27

18

28

19

29

20
30213122
THÁNG 8/28698
T2T3T4T5T6T7CN

1

23/7

2

24

3

25

4

26

5

27
628729

8

30

9

1/8

10

2

11

3

12

4
135146

15

7

16

8

17

9

18

10

19

11
20122113

22

14

23

15

24

16

25

17

26

18
27192820

29

21

30

22

31

23
THÁNG 9/28698
T2T3T4T5T6T7CN

1

24/8

2

25
326427

5

28

6

29

7

1/9

8

2

9

3
104115

12

6

13

7

14

8

15

9

16

10
17111812

19

13

20

14

21

15

22

16

23

17
24182519

26

20

27

21

28

22

29

23

30

24
THÁNG 10/28698
T2T3T4T5T6T7CN
125/9226

3

27

4

28

5

29

6

30

7

1/10
8293

10

4

11

5

12

6

13

7

14

8
1591610

17

11

18

12

19

13

20

14

21

15
22162317

24

18

25

19

26

20

27

21

28

22
29233024

31

25
THÁNG 11/28698
T2T3T4T5T6T7CN

1

26/10

2

27

3

28

4

29
53061/11

7

2

8

3

9

4

10

5

11

6
127138

14

9

15

10

16

11

17

12

18

13
19142015

21

16

22

17

23

18

24

19

25

20
26212722

28

23

29

24

30

25
THÁNG 12/28698
T2T3T4T5T6T7CN

1

26/11

2

27
328429

5

1/12

6

2

7

3

8

4

9

5
106117

12

8

13

9

14

10

15

11

16

12
17131814

19

15

20

16

21

17

22

18

23

19
24202521

26

22

27

23

28

24

29

25

30

26
3127

Lịch âm 28698: năm Mậu Dần

Tên năm: Quá Sơn Chi Hổ- Hổ qua rừng
Cung mệnh nam: Khôn Thổ; Cung mệnh nữ: Khảm Thủy
Mệnh năm: Thành Đầu Thổ- Đất trên thành