XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Canh Thìn 28700

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 28700 1 Thứ Hai
 
Tháng Giêng (Đ)
9
Năm Canh Thìn
Tháng Mậu Dần
Ngày Qúy Sửu
Giờ Nhâm Tý
Tiết Đại hàn
 
Giờ hoàng đạo: Dần (3-5h), Mão (5-7h), Tỵ (9-11h), Thân (15-17h), Tuất (19-21h), Hợi (21-23h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 28700
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/28700
T2T3T4T5T6T7CN

1

9/1

2

10

3

11

4

12

5

13
614715

8

16

9

17

10

18

11

19

12

20
13211422

15

23

16

24

17

25

18

26

19

27
20282129

22

30

23

1/2

24

2

25

3

26

4
275286

29

7

30

8

31

9
THÁNG 2/28700
T2T3T4T5T6T7CN

1

10/2

2

11
312413

5

14

6

15

7

16

8

17

9

18
10191120

12

21

13

22

14

23

15

24

16

25
17261827

19

28

20

29

21

1/2N

22

2

23

3
244255

26

6

27

7

28

8
THÁNG 3/28700
T2T3T4T5T6T7CN

1

9/2N

2

10
311412

5

13

6

14

7

15

8

16

9

17
10181119

12

20

13

21

14

22

15

23

16

24
17251826

19

27

20

28

21

29

22

30

23

1/3
242253

26

4

27

5

28

6

29

7

30

8
319
THÁNG 4/28700
T2T3T4T5T6T7CN
110/3

2

11

3

12

4

13

5

14

6

15
716817

9

18

10

19

11

20

12

21

13

22
14231524

16

25

17

26

18

27

19

28

20

29
211/4222

23

3

24

4

25

5

26

6

27

7
288299

30

10
THÁNG 5/28700
T2T3T4T5T6T7CN

1

11/4

2

12

3

13

4

14
515616

7

17

8

18

9

19

10

20

11

21
12221323

14

24

15

25

16

26

17

27

18

28
19292030

21

1/5

22

2

23

3

24

4

25

5
266277

28

8

29

9

30

10

31

11
THÁNG 6/28700
T2T3T4T5T6T7CN

1

12/5
213314

4

15

5

16

6

17

7

18

8

19
9201021

11

22

12

23

13

24

14

25

15

26
16271728

18

29

19

1/6

20

2

21

3

22

4
235246

25

7

26

8

27

9

28

10

29

11
3012
THÁNG 7/28700
T2T3T4T5T6T7CN
113/6

2

14

3

15

4

16

5

17

6

18
719820

9

21

10

22

11

23

12

24

13

25
14261527

16

28

17

29

18

1/7

19

2

20

3
214225

23

6

24

7

25

8

26

9

27

10
28112912

30

13

31

14
THÁNG 8/28700
T2T3T4T5T6T7CN

1

15/7

2

16

3

17
418519

6

20

7

21

8

22

9

23

10

24
11251226

13

27

14

28

15

29

16

30

17

1/8
182193

20

4

21

5

22

6

23

7

24

8
2592610

27

11

28

12

29

13

30

14

31

15
THÁNG 9/28700
T2T3T4T5T6T7CN
116/8217

3

18

4

19

5

20

6

21

7

22
823924

10

25

11

26

12

27

13

28

14

29
151/9162

17

3

18

4

19

5

20

6

21

7
228239

24

10

25

11

26

12

27

13

28

14
29153016
THÁNG 10/28700
T2T3T4T5T6T7CN

1

17/9

2

18

3

19

4

20

5

21
622723

8

24

9

25

10

26

11

27

12

28
13291430

15

1/10

16

2

17

3

18

4

19

5
206217

22

8

23

9

24

10

25

11

26

12
27132814

29

15

30

16

31

17
THÁNG 11/28700
T2T3T4T5T6T7CN

1

18/10

2

19
320421

5

22

6

23

7

24

8

25

9

26
10271128

12

29

13

1/11

14

2

15

3

16

4
175186

19

7

20

8

21

9

22

10

23

11
24122513

26

14

27

15

28

16

29

17

30

18
THÁNG 12/28700
T2T3T4T5T6T7CN
119/11220

3

21

4

22

5

23

6

24

7

25
826927

10

28

11

29

12

30

13

1/12

14

2
153164

17

5

18

6

19

7

20

8

21

9
22102311

24

12

25

13

26

14

27

15

28

16
29173018

31

19

Lịch âm 28700: năm Canh Thìn

Tên năm: Thứ Tính Chi Long- Rồng khoan dung
Cung mệnh nam: Chấn Mộc; Cung mệnh nữ: Chấn Mộc
Mệnh năm: Bạch Lạp Kim- Vàng trong nến rắn