Lịch âm vạn niên năm Tân Mão 28831
Tháng 1 - 28831
1
Thứ Tư
Tháng Chạp (T)
16
Năm Canh Dần
Tháng Kỷ Sửu
Ngày Canh Thìn
Giờ Bính Tý
Tiết Đại hàn
Giờ hoàng đạo: Dần (3-5h), Thìn (7-9h), Tỵ (9-11h), Thân (15-17h), Dậu (17-19h), Hợi (21-23h)
Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 28831
Ngày của năm (day of year): 1
Ngày Hoàng đạo
| THÁNG 1/28831 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | 1 16/12 | 2 17 | 3 18 | 419 | 520 |
6 21 | 7 22 | 8 23 | 9 24 | 10 25 | 1126 | 1227 |
13 28 | 14 29 | 15 1/1 | 16 2 | 17 3 | 184 | 195 |
20 6 | 21 7 | 22 8 | 23 9 | 24 10 | 2511 | 2612 |
27 13 | 28 14 | 29 15 | 30 16 | 31 17 | | | |
| THÁNG 2/28831 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | | | 118/1 | 219 |
3 20 | 4 21 | 5 22 | 6 23 | 7 24 | 825 | 926 |
10 27 | 11 28 | 12 29 | 13 1/2 | 14 2 | 153 | 164 |
17 5 | 18 6 | 19 7 | 20 8 | 21 9 | 2210 | 2311 |
24 12 | 25 13 | 26 14 | 27 15 | 28 16 | | | |
| THÁNG 3/28831 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | | | 117/2 | 218 |
3 19 | 4 20 | 5 21 | 6 22 | 7 23 | 824 | 925 |
10 26 | 11 27 | 12 28 | 13 29 | 14 30 | 151/3 | 162 |
17 3 | 18 4 | 19 5 | 20 6 | 21 7 | 228 | 239 |
24 10 | 25 11 | 26 12 | 27 13 | 28 14 | 2915 | 3016 |
31 17 | | | | | | | |
| THÁNG 4/28831 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| 1 18/3 | 2 19 | 3 20 | 4 21 | 522 | 623 |
7 24 | 8 25 | 9 26 | 10 27 | 11 28 | 1229 | 131/4 |
14 2 | 15 3 | 16 4 | 17 5 | 18 6 | 197 | 208 |
21 9 | 22 10 | 23 11 | 24 12 | 25 13 | 2614 | 2715 |
28 16 | 29 17 | 30 18 | | | | | |
| THÁNG 5/28831 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | 1 19/4 | 2 20 | 321 | 422 |
5 23 | 6 24 | 7 25 | 8 26 | 9 27 | 1028 | 1129 |
12 30 | 13 1/5 | 14 2 | 15 3 | 16 4 | 175 | 186 |
19 7 | 20 8 | 21 9 | 22 10 | 23 11 | 2412 | 2513 |
26 14 | 27 15 | 28 16 | 29 17 | 30 18 | 3119 | | |
| THÁNG 6/28831 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | | | | 120/5 |
2 21 | 3 22 | 4 23 | 5 24 | 6 25 | 726 | 827 |
9 28 | 10 29 | 11 1/6 | 12 2 | 13 3 | 144 | 155 |
16 6 | 17 7 | 18 8 | 19 9 | 20 10 | 2111 | 2212 |
23 13 | 24 14 | 25 15 | 26 16 | 27 17 | 2818 | 2919 |
30 20 | | | | | | | |
| THÁNG 7/28831 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| 1 21/6 | 2 22 | 3 23 | 4 24 | 525 | 626 |
7 27 | 8 28 | 9 29 | 10 30 | 11 1/7 | 122 | 133 |
14 4 | 15 5 | 16 6 | 17 7 | 18 8 | 199 | 2010 |
21 11 | 22 12 | 23 13 | 24 14 | 25 15 | 2616 | 2717 |
28 18 | 29 19 | 30 20 | 31 21 | | | | |
| THÁNG 8/28831 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | | 1 22/7 | 223 | 324 |
4 25 | 5 26 | 6 27 | 7 28 | 8 29 | 91/8 | 102 |
11 3 | 12 4 | 13 5 | 14 6 | 15 7 | 168 | 179 |
18 10 | 19 11 | 20 12 | 21 13 | 22 14 | 2315 | 2416 |
25 17 | 26 18 | 27 19 | 28 20 | 29 21 | 3022 | 3123 | |
| THÁNG 9/28831 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
1 24/8 | 2 25 | 3 26 | 4 27 | 5 28 | 629 | 730 |
8 1/9 | 9 2 | 10 3 | 11 4 | 12 5 | 136 | 147 |
15 8 | 16 9 | 17 10 | 18 11 | 19 12 | 2013 | 2114 |
22 15 | 23 16 | 24 17 | 25 18 | 26 19 | 2720 | 2821 |
29 22 | 30 23 | | | | | | |
| THÁNG 10/28831 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | 1 24/9 | 2 25 | 3 26 | 427 | 528 |
6 29 | 7 30 | 8 1/10 | 9 2 | 10 3 | 114 | 125 |
13 6 | 14 7 | 15 8 | 16 9 | 17 10 | 1811 | 1912 |
20 13 | 21 14 | 22 15 | 23 16 | 24 17 | 2518 | 2619 |
27 20 | 28 21 | 29 22 | 30 23 | 31 24 | | | |
| THÁNG 11/28831 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
| | | | | 125/10 | 226 |
3 27 | 4 28 | 5 29 | 6 1/11 | 7 2 | 83 | 94 |
10 5 | 11 6 | 12 7 | 13 8 | 14 9 | 1510 | 1611 |
17 12 | 18 13 | 19 14 | 20 15 | 21 16 | 2217 | 2318 |
24 19 | 25 20 | 26 21 | 27 22 | 28 23 | 2924 | 3025 | |
| THÁNG 12/28831 |
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
1 26/11 | 2 27 | 3 28 | 4 29 | 5 30 | 61/12 | 72 |
8 3 | 9 4 | 10 5 | 11 6 | 12 7 | 138 | 149 |
15 10 | 16 11 | 17 12 | 18 13 | 19 14 | 2015 | 2116 |
22 17 | 23 18 | 24 19 | 25 20 | 26 21 | 2722 | 2823 |
29 24 | 30 25 | 31 26 | | | | | |
Tên năm: Ẩn Huyệt Chi Mão- Mèo trong hang
Cung mệnh nam: Đoài Kim; Cung mệnh nữ: Cấn Thổ
Mệnh năm: Tùng Bách Mộc- Cây tùng bách
Tóm tắt mệnh Tùng Bách Mộc:
Cây đại phát triển, mọc thẳng, vươn lên
Diễn giải mệnh Tùng Bách Mộc:
Mộc trong ngũ hành trưởng thành ở dần, thịnh vượng ở mão. Mộc thế sinh thịnh vượng không phải loại yếu đuối, cho nên gọi nó là gỗ cây tùng, tích huyết hứng sương che nắng mặt trời, gió thổi qua vi vu như nhạc cụ cành là dao động như lá cờ bay.Cây tùng là loại cây có sức sống mãnh liệt, cho nên trong hỏa chỉ có Bính dần, đinh mão là lửa trong lò, trong thủy chỉ có Nhâm tuất, quý hợi đại hải thủy mới có thể hại được nó, ngoài ra tất cả đều vô hại. Tùng bách mộc sợ gặp đại lâm mộc, dương liễu mộc, tuy cùng là mộc nhưng chất không giống tùng bách mà sinh lòng đố kỵ. Tùng bách thích gặp kim, gặp nó là đại quý. Ngoài ra còn có một loại mệnh cách gọi là “ Thượng tùng đông tú” tức là ba trụ tháng ngày giờ thuộc đông tức ( Nhâm quý hợi tý thuộc đông). Mệnh cách này là mệnh phú quý.
Người nổi tiếng sinh năm Mão
Một số sự kiện nổi bật thế giới năm Tùng Bách Mộc 28831
- Ngày 25/3/1931 (tròn 26900 năm): Chín người đàn ông da màu bị buộc tội cưỡng bức hai phụ nữ da trắng trong vụ "Scottsboro boys". Họ bị bắt giữ ở Alabama.
- Ngày 18/10/1931 (tròn 26900 năm): Nhà phát minh Inventor Thomas Alva Edison qua đời tại West Orange, N.J., ở tuổi 84 tuổi.
- Ngày 19/3/1931 (tròn 26900 năm): Cờ bạc được hợp pháp hóa tại tiểu bang Nevada.
- Ngày 24/10/1931 (tròn 26900 năm): Cầu treo hai tầng GeorgeWashington nối liền New York và New Jersey thông xe.
- Ngày 17/10/1931 (tròn 26900 năm): Gangster Mobster Al Capone bị kết tội trốn thuế thu nhập và lĩnh án 11 năm tù giam.
- Ngày 3/3/1931 (tròn 26900 năm): Lá cờ sao lấp lánh "Star-Spangled Banner" chính thức là quốc ca Hoa Kỳ.
- Ngày 1/5/1931 (tròn 26900 năm): Tòa nhà Empire State Building cao 102 tầng tại thành phố New York giữ kỷ lục tòa nhà cao nhất thế giới trong 41 năm.
Xem thêm lịch âm dương vạn niên các năm khác
Ghi chú lịch vạn niên năm Tân Mão 28831
Các thông tin về các ngày lễ, người nổi tiếng cũng như các sự kiện ở Việt Nam và thế giới vào tháng 28831 có thể chưa được cập nhật đầy đủ và sẽ được xskt.com.vn liên tục update để đầy đủ và chính xác hơn.
Từ khóa
Lịch vạn sự năm 28831. Năm 28831 có 365 ngày, âm lịch là năm Tân Mão. Lịch âm năm Tân Mão 28831, lịch vạn niên năm Tùng Bách Mộc 28831