XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Ất Mão 31975

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 31975 1 Thứ Tư
 
Tháng Giêng (T)
16
Năm Ất Mão
Tháng Mậu Dần
Ngày Nhâm Tuất
Giờ Canh Tý
Tiết Lập xuân
 
Giờ hoàng đạo: Dần (3-5h), Thìn (7-9h), Tỵ (9-11h), Thân (15-17h), Dậu (17-19h), Hợi (21-23h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 31975
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/31975
T2T3T4T5T6T7CN

1

16/1

2

17

3

18
419520

6

21

7

22

8

23

9

24

10

25
11261227

13

28

14

29

15

1/2

16

2

17

3
184195

20

6

21

7

22

8

23

9

24

10
25112612

27

13

28

14

29

15

30

16

31

17
THÁNG 2/31975
T2T3T4T5T6T7CN
118/2219

3

20

4

21

5

22

6

23

7

24
825926

10

27

11

28

12

29

13

30

14

1/3
152163

17

4

18

5

19

6

20

7

21

8
2292310

24

11

25

12

26

13

27

14

28

15
THÁNG 3/31975
T2T3T4T5T6T7CN
116/3217

3

18

4

19

5

20

6

21

7

22
823924

10

25

11

26

12

27

13

28

14

29
151/3N162

17

3

18

4

19

5

20

6

21

7
228239

24

10

25

11

26

12

27

13

28

14
29153016

31

17
THÁNG 4/31975
T2T3T4T5T6T7CN

1

18/3N

2

19

3

20

4

21
522623

7

24

8

25

9

26

10

27

11

28
12291330

14

1/4

15

2

16

3

17

4

18

5
196207

21

8

22

9

23

10

24

11

25

12
26132714

28

15

29

16

30

17
THÁNG 5/31975
T2T3T4T5T6T7CN

1

18/4

2

19
320421

5

22

6

23

7

24

8

25

9

26
10271128

12

29

13

30

14

1/5

15

2

16

3
174185

19

6

20

7

21

8

22

9

23

10
24112512

26

13

27

14

28

15

29

16

30

17
3118
THÁNG 6/31975
T2T3T4T5T6T7CN
119/5

2

20

3

21

4

22

5

23

6

24
725826

9

27

10

28

11

29

12

1/6

13

2
143154

16

5

17

6

18

7

19

8

20

9
21102211

23

12

24

13

25

14

26

15

27

16
28172918

30

19
THÁNG 7/31975
T2T3T4T5T6T7CN

1

20/6

2

21

3

22

4

23
524625

7

26

8

27

9

28

10

29

11

30
121/7132

14

3

15

4

16

5

17

6

18

7
198209

21

10

22

11

23

12

24

13

25

14
26152716

28

17

29

18

30

19

31

20
THÁNG 8/31975
T2T3T4T5T6T7CN

1

21/7
222323

4

24

5

25

6

26

7

27

8

28
9291030

11

1/8

12

2

13

3

14

4

15

5
166177

18

8

19

9

20

10

21

11

22

12
23132414

25

15

26

16

27

17

28

18

29

19
30203121
THÁNG 9/31975
T2T3T4T5T6T7CN

1

22/8

2

23

3

24

4

25

5

26
627728

8

29

9

1/9

10

2

11

3

12

4
135146

15

7

16

8

17

9

18

10

19

11
20122113

22

14

23

15

24

16

25

17

26

18
27192820

29

21

30

22
THÁNG 10/31975
T2T3T4T5T6T7CN

1

23/9

2

24

3

25
426527

6

28

7

29

8

1/10

9

2

10

3
114125

13

6

14

7

15

8

16

9

17

10
18111912

20

13

21

14

22

15

23

16

24

17
25182619

27

20

28

21

29

22

30

23

31

24
THÁNG 11/31975
T2T3T4T5T6T7CN
125/10226

3

27

4

28

5

29

6

30

7

1/11
8293

10

4

11

5

12

6

13

7

14

8
1591610

17

11

18

12

19

13

20

14

21

15
22162317

24

18

25

19

26

20

27

21

28

22
29233024
THÁNG 12/31975
T2T3T4T5T6T7CN

1

25/11

2

26

3

27

4

28

5

29
61/1272

8

3

9

4

10

5

11

6

12

7
138149

15

10

16

11

17

12

18

13

19

14
20152116

22

17

23

18

24

19

25

20

26

21
27222823

29

24

30

25

31

26

Lịch âm 31975: năm Ất Mão

Tên năm: Đắc Đạo Chi Mão- Mèo đắc đạo
Cung mệnh nam: Khảm Thủy; Cung mệnh nữ: Cấn Thổ
Mệnh năm: Đại Khê Thủy- Nước dưới khe lớn