XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Bính Dần 4866

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 4866 1 Thứ Sáu
 
Tháng Chạp (Đ)
11
Năm Ất Sửu
Tháng Kỷ Sửu
Ngày Giáp Thân
Giờ Giáp Tý
Tiết Đông chí
 
Giờ hoàng đạo: (23-1h), Sửu (1-3h), Thìn (7-9h), Tỵ (9-11h), Mùi (13-15h), Tuất (19-21h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 4866
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/4866
T2T3T4T5T6T7CN

1

11/12
212313

4

14

5

15

6

16

7

17

8

18
9191020

11

21

12

22

13

23

14

24

15

25
16261727

18

28

19

29

20

30

21

1/1

22

2
233244

25

5

26

6

27

7

28

8

29

9
30103111
THÁNG 2/4866
T2T3T4T5T6T7CN

1

12/1

2

13

3

14

4

15

5

16
617718

8

19

9

20

10

21

11

22

12

23
13241425

15

26

16

27

17

28

18

29

19

1/2
202213

22

4

23

5

24

6

25

7

26

8
2792810
THÁNG 3/4866
T2T3T4T5T6T7CN

1

11/2

2

12

3

13

4

14

5

15
616717

8

18

9

19

10

20

11

21

12

22
13231424

15

25

16

26

17

27

18

28

19

29
2030211/2N

22

2

23

3

24

4

25

5

26

6
277288

29

9

30

10

31

11
THÁNG 4/4866
T2T3T4T5T6T7CN

1

12/2N

2

13
314415

5

16

6

17

7

18

8

19

9

20
10211122

12

23

13

24

14

25

15

26

16

27
17281829

19

1/3

20

2

21

3

22

4

23

5
246257

26

8

27

9

28

10

29

11

30

12
THÁNG 5/4866
T2T3T4T5T6T7CN
113/3214

3

15

4

16

5

17

6

18

7

19
820921

10

22

11

23

12

24

13

25

14

26
15271628

17

29

18

30

19

1/4

20

2

21

3
224235

24

6

25

7

26

8

27

9

28

10
29113012

31

13
THÁNG 6/4866
T2T3T4T5T6T7CN

1

14/4

2

15

3

16

4

17
518619

7

20

8

21

9

22

10

23

11

24
12251326

14

27

15

28

16

29

17

1/5

18

2
193204

21

5

22

6

23

7

24

8

25

9
26102711

28

12

29

13

30

14
THÁNG 7/4866
T2T3T4T5T6T7CN

1

15/5

2

16
317418

5

19

6

20

7

21

8

22

9

23
10241125

12

26

13

27

14

28

15

29

16

30
171/6182

19

3

20

4

21

5

22

6

23

7
248259

26

10

27

11

28

12

29

13

30

14
3115
THÁNG 8/4866
T2T3T4T5T6T7CN
116/6

2

17

3

18

4

19

5

20

6

21
722823

9

24

10

25

11

26

12

27

13

28
1429151/7

16

2

17

3

18

4

19

5

20

6
217228

23

9

24

10

25

11

26

12

27

13
28142915

30

16

31

17
THÁNG 9/4866
T2T3T4T5T6T7CN

1

18/7

2

19

3

20
421522

6

23

7

24

8

25

9

26

10

27
11281229

13

1/8

14

2

15

3

16

4

17

5
186197

20

8

21

9

22

10

23

11

24

12
25132614

27

15

28

16

29

17

30

18
THÁNG 10/4866
T2T3T4T5T6T7CN

1

19/8
220321

4

22

5

23

6

24

7

25

8

26
9271028

11

29

12

30

13

1/9

14

2

15

3
164175

18

6

19

7

20

8

21

9

22

10
23112412

25

13

26

14

27

15

28

16

29

17
30183119
THÁNG 11/4866
T2T3T4T5T6T7CN

1

20/9

2

21

3

22

4

23

5

24
625726

8

27

9

28

10

29

11

1/10

12

2
133144

15

5

16

6

17

7

18

8

19

9
20102111

22

12

23

13

24

14

25

15

26

16
27172818

29

19

30

20
THÁNG 12/4866
T2T3T4T5T6T7CN

1

21/10

2

22

3

23
424525

6

26

7

27

8

28

9

29

10

30
111/11122

13

3

14

4

15

5

16

6

17

7
188199

20

10

21

11

22

12

23

13

24

14
25152616

27

17

28

18

29

19

30

20

31

21

Lịch âm 4866: năm Bính Dần

Tên năm: Sơn Lâm Chi Hổ- Hổ trong rừng
Cung mệnh nam: Cấn Thổ; Cung mệnh nữ: Đoài Kim
Mệnh năm: Lư Trung Hỏa- Lửa trong lò