XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Mậu Thìn 4868

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 4868 1 Chủ Nhật
 
Tháng Chạp (Đ)
3
Năm Đinh Mão
Tháng Qúy Sửu
Ngày Giáp Ngọ
Giờ Giáp Tý
Tiết Đông chí
 
Giờ hoàng đạo: (23-1h), Sửu (1-3h), Mão (5-7h), Ngọ (11-13h), Thân (15-17h), Dậu (17-19h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 4868
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/4868
T2T3T4T5T6T7CN
13/12

2

4

3

5

4

6

5

7

6

8
79810

9

11

10

12

11

13

12

14

13

15
14161517

16

18

17

19

18

20

19

21

20

22
21232224

23

25

24

26

25

27

26

28

27

29
2830291/1

30

2

31

3
THÁNG 2/4868
T2T3T4T5T6T7CN

1

4/1

2

5

3

6
4758

6

9

7

10

8

11

9

12

10

13
11141215

13

16

14

17

15

18

16

19

17

20
18211922

20

23

21

24

22

25

23

26

24

27
25282629

27

30

28

1/2

29

2
THÁNG 3/4868
T2T3T4T5T6T7CN

1

3/2

2

4
3546

5

7

6

8

7

9

8

10

9

11
10121113

12

14

13

15

14

16

15

17

16

18
17191820

19

21

20

22

21

23

22

24

23

25
24262527

26

28

27

29

28

1/3

29

2

30

3
314
THÁNG 4/4868
T2T3T4T5T6T7CN
15/3

2

6

3

7

4

8

5

9

6

10
711812

9

13

10

14

11

15

12

16

13

17
14181519

16

20

17

21

18

22

19

23

20

24
21252226

23

27

24

28

25

29

26

30

27

1/4
282293

30

4
THÁNG 5/4868
T2T3T4T5T6T7CN

1

5/4

2

6

3

7

4

8
59610

7

11

8

12

9

13

10

14

11

15
12161317

14

18

15

19

16

20

17

21

18

22
19232024

21

25

22

26

23

27

24

28

25

29
261/5272

28

3

29

4

30

5

31

6
THÁNG 6/4868
T2T3T4T5T6T7CN

1

7/5
2839

4

10

5

11

6

12

7

13

8

14
9151016

11

17

12

18

13

19

14

20

15

21
16221723

18

24

19

25

20

26

21

27

22

28
23292430

25

1/6

26

2

27

3

28

4

29

5
306
THÁNG 7/4868
T2T3T4T5T6T7CN
17/6

2

8

3

9

4

10

5

11

6

12
713814

9

15

10

16

11

17

12

18

13

19
14201521

16

22

17

23

18

24

19

25

20

26
21272228

23

29

24

1/7

25

2

26

3

27

4
285296

30

7

31

8
THÁNG 8/4868
T2T3T4T5T6T7CN

1

9/7

2

10

3

11
412513

6

14

7

15

8

16

9

17

10

18
11191220

13

21

14

22

15

23

16

24

17

25
18261927

20

28

21

29

22

30

23

1/8

24

2
253264

27

5

28

6

29

7

30

8

31

9
THÁNG 9/4868
T2T3T4T5T6T7CN
110/8211

3

12

4

13

5

14

6

15

7

16
817918

10

19

11

20

12

21

13

22

14

23
15241625

17

26

18

27

19

28

20

29

21

1/8N
222233

24

4

25

5

26

6

27

7

28

8
2993010
THÁNG 10/4868
T2T3T4T5T6T7CN

1

11/8N

2

12

3

13

4

14

5

15
616717

8

18

9

19

10

20

11

21

12

22
13231424

15

25

16

26

17

27

18

28

19

29
201/9212

22

3

23

4

24

5

25

6

26

7
278289

29

10

30

11

31

12
THÁNG 11/4868
T2T3T4T5T6T7CN

1

13/9

2

14
315416

5

17

6

18

7

19

8

20

9

21
10221123

12

24

13

25

14

26

15

27

16

28
17291830

19

1/10

20

2

21

3

22

4

23

5
246257

26

8

27

9

28

10

29

11

30

12
THÁNG 12/4868
T2T3T4T5T6T7CN
113/10214

3

15

4

16

5

17

6

18

7

19
820921

10

22

11

23

12

24

13

25

14

26
15271628

17

29

18

1/11

19

2

20

3

21

4
225236

24

7

25

8

26

9

27

10

28

11
29123013

31

14

Lịch âm 4868: năm Mậu Thìn

Tên năm: Thanh Ôn Chi Long- Rồng trong sạch, ôn hoà
Cung mệnh nam: Càn Kim; Cung mệnh nữ: Ly Hỏa
Mệnh năm: Đại Lâm Mộc- Cây trong rừng lớn