XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Nhâm Tý 5272

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 5272 1 Thứ Sáu
 
Tháng Mười Một (Đ)
26
Năm Tân Hợi
Tháng Canh Tý
Ngày Nhâm Tý
Giờ Canh Tý
Tiết Đông chí
 
Giờ hoàng đạo: (23-1h), Sửu (1-3h), Mão (5-7h), Ngọ (11-13h), Thân (15-17h), Dậu (17-19h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 5272
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/5272
T2T3T4T5T6T7CN

1

26/11
227328

4

29

5

30

6

1/12

7

2

8

3
94105

11

6

12

7

13

8

14

9

15

10
16111712

18

13

19

14

20

15

21

16

22

17
23182419

25

20

26

21

27

22

28

23

29

24
30253126
THÁNG 2/5272
T2T3T4T5T6T7CN

1

27/12

2

28

3

29

4

1/1

5

2
6374

8

5

9

6

10

7

11

8

12

9
13101411

15

12

16

13

17

14

18

15

19

16
20172118

22

19

23

20

24

21

25

22

26

23
27242825

29

26
THÁNG 3/5272
T2T3T4T5T6T7CN

1

27/1

2

28

3

29

4

30
51/262

7

3

8

4

9

5

10

6

11

7
128139

14

10

15

11

16

12

17

13

18

14
19152016

21

17

22

18

23

19

24

20

25

21
26222723

28

24

29

25

30

26

31

27
THÁNG 4/5272
T2T3T4T5T6T7CN

1

28/2
22931/3

4

2

5

3

6

4

7

5

8

6
97108

11

9

12

10

13

11

14

12

15

13
16141715

18

16

19

17

20

18

21

19

22

20
23212422

25

23

26

24

27

25

28

26

29

27
3028
THÁNG 5/5272
T2T3T4T5T6T7CN
129/3

2

30

3

1/4

4

2

5

3

6

4
7586

9

7

10

8

11

9

12

10

13

11
14121513

16

14

17

15

18

16

19

17

20

18
21192220

23

21

24

22

25

23

26

24

27

25
28262927

30

28

31

29
THÁNG 6/5272
T2T3T4T5T6T7CN

1

1/5

2

2

3

3
4455

6

6

7

7

8

8

9

9

10

10
11111212

13

13

14

14

15

15

16

16

17

17
18181919

20

20

21

21

22

22

23

23

24

24
25252626

27

27

28

28

29

29

30

30
THÁNG 7/5272
T2T3T4T5T6T7CN

1

1/6
2233

4

4

5

5

6

6

7

7

8

8
991010

11

11

12

12

13

13

14

14

15

15
16161717

18

18

19

19

20

20

21

21

22

22
23232424

25

25

26

26

27

27

28

28

29

29
301/7312
THÁNG 8/5272
T2T3T4T5T6T7CN

1

3/7

2

4

3

5

4

6

5

7
6879

8

10

9

11

10

12

11

13

12

14
13151416

15

17

16

18

17

19

18

20

19

21
20222123

22

24

23

25

24

26

25

27

26

28
2729281/8

29

2

30

3

31

4
THÁNG 9/5272
T2T3T4T5T6T7CN

1

5/8

2

6
3748

5

9

6

10

7

11

8

12

9

13
10141115

12

16

13

17

14

18

15

19

16

20
17211822

19

23

20

24

21

25

22

26

23

27
24282529

26

30

27

1/9

28

2

29

3

30

4
THÁNG 10/5272
T2T3T4T5T6T7CN
15/926

3

7

4

8

5

9

6

10

7

11
812913

10

14

11

15

12

16

13

17

14

18
15191620

17

21

18

22

19

23

20

24

21

25
22262327

24

28

25

29

26

30

27

1/10

28

2
293304

31

5
THÁNG 11/5272
T2T3T4T5T6T7CN

1

6/10

2

7

3

8

4

9
510611

7

12

8

13

9

14

10

15

11

16
12171318

14

19

15

20

16

21

17

22

18

23
19242025

21

26

22

27

23

28

24

29

25

1/11
262273

28

4

29

5

30

6
THÁNG 12/5272
T2T3T4T5T6T7CN

1

7/11

2

8
39410

5

11

6

12

7

13

8

14

9

15
10161117

12

18

13

19

14

20

15

21

16

22
17231824

19

25

20

26

21

27

22

28

23

29
2430251/12

26

2

27

3

28

4

29

5

30

6
317

Lịch âm 5272: năm Nhâm Tý

Tên năm: Sơn Thượng Chi Thử- Chuột trên núi
Cung mệnh nam: Tốn Mộc; Cung mệnh nữ: Khôn Thổ
Mệnh năm: Tang Đố Mộc- Gỗ cây dâu