XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Giáp Dần 5274

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 5274 1 Thứ Hai
 
Tháng Mười Một (Đ)
19
Năm Quý Sửu
Tháng Giáp Tý
Ngày Qúy Hợi
Giờ Nhâm Tý
Tiết Đông chí
 
Giờ hoàng đạo: Sửu (1-3h), Thìn (7-9h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h), Tuất (19-21h), Hợi (21-23h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 5274
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/5274
T2T3T4T5T6T7CN

1

19/11

2

20

3

21

4

22

5

23
624725

8

26

9

27

10

28

11

29

12

30
131/12142

15

3

16

4

17

5

18

6

19

7
208219

22

10

23

11

24

12

25

13

26

14
27152816

29

17

30

18

31

19
THÁNG 2/5274
T2T3T4T5T6T7CN

1

20/12

2

21
322423

5

24

6

25

7

26

8

27

9

28
10291130

12

1/1

13

2

14

3

15

4

16

5
176187

19

8

20

9

21

10

22

11

23

12
24132514

26

15

27

16

28

17
THÁNG 3/5274
T2T3T4T5T6T7CN

1

18/1

2

19
320421

5

22

6

23

7

24

8

25

9

26
10271128

12

29

13

1/2

14

2

15

3

16

4
175186

19

7

20

8

21

9

22

10

23

11
24122513

26

14

27

15

28

16

29

17

30

18
3119
THÁNG 4/5274
T2T3T4T5T6T7CN
120/2

2

21

3

22

4

23

5

24

6

25
726827

9

28

10

29

11

30

12

1/3

13

2
143154

16

5

17

6

18

7

19

8

20

9
21102211

23

12

24

13

25

14

26

15

27

16
28172918

30

19
THÁNG 5/5274
T2T3T4T5T6T7CN

1

20/3

2

21

3

22

4

23
524625

7

26

8

27

9

28

10

29

11

1/4
122133

14

4

15

5

16

6

17

7

18

8
1992010

21

11

22

12

23

13

24

14

25

15
26162717

28

18

29

19

30

20

31

21
THÁNG 6/5274
T2T3T4T5T6T7CN

1

22/4
223324

4

25

5

26

6

27

7

28

8

29
930101/5

11

2

12

3

13

4

14

5

15

6
167178

18

9

19

10

20

11

21

12

22

13
23142415

25

16

26

17

27

18

28

19

29

20
3021
THÁNG 7/5274
T2T3T4T5T6T7CN
122/5

2

23

3

24

4

25

5

26

6

27
728829

9

1/6

10

2

11

3

12

4

13

5
146157

16

8

17

9

18

10

19

11

20

12
21132214

23

15

24

16

25

17

26

18

27

19
28202921

30

22

31

23
THÁNG 8/5274
T2T3T4T5T6T7CN

1

24/6

2

25

3

26
427528

6

29

7

1/7

8

2

9

3

10

4
115126

13

7

14

8

15

9

16

10

17

11
18121913

20

14

21

15

22

16

23

17

24

18
25192620

27

21

28

22

29

23

30

24

31

25
THÁNG 9/5274
T2T3T4T5T6T7CN
126/7227

3

28

4

29

5

30

6

1/8

7

2
8394

10

5

11

6

12

7

13

8

14

9
15101611

17

12

18

13

19

14

20

15

21

16
22172318

24

19

25

20

26

21

27

22

28

23
29243025
THÁNG 10/5274
T2T3T4T5T6T7CN

1

26/8

2

27

3

28

4

29

5

1/9
6273

8

4

9

5

10

6

11

7

12

8
1391410

15

11

16

12

17

13

18

14

19

15
20162117

22

18

23

19

24

20

25

21

26

22
27232824

29

25

30

26

31

27
THÁNG 11/5274
T2T3T4T5T6T7CN

1

28/9

2

29
33041/10

5

2

6

3

7

4

8

5

9

6
107118

12

9

13

10

14

11

15

12

16

13
17141815

19

16

20

17

21

18

22

19

23

20
24212522

26

23

27

24

28

25

29

26

30

27
THÁNG 12/5274
T2T3T4T5T6T7CN
128/10229

3

1/11

4

2

5

3

6

4

7

5
8697

10

8

11

9

12

10

13

11

14

12
15131614

17

15

18

16

19

17

20

18

21

19
22202321

24

22

25

23

26

24

27

25

28

26
29273028

31

29

Lịch âm 5274: năm Giáp Dần

Tên năm: Lập Định Chi Hổ- Hổ tự lập
Cung mệnh nam: Khôn Thổ; Cung mệnh nữ: Tốn Mộc
Mệnh năm: Đại Khê Thủy- Nước dưới khe lớn