XSMB XSMN XSMT

Lịch âm vạn niên năm Mậu Thân 7008

2024 2025 2026 2027 2028
  Mục lục:
Tháng 1 - 7008 1 Thứ Sáu
 
Tháng Chạp (T)
5
Năm Đinh Mùi
Tháng Qúy Sửu
Ngày Nhâm Thìn
Giờ Canh Tý
Tiết Đông chí
 
Giờ hoàng đạo: Dần (3-5h), Thìn (7-9h), Tỵ (9-11h), Thân (15-17h), Dậu (17-19h), Hợi (21-23h)

Tuần 1 tháng 1; Tuần thứ 1 năm 7008
Ngày của năm (day of year): 1

Ngày Hoàng đạo
THÁNG 1/7008
T2T3T4T5T6T7CN

1

5/12
2637

4

8

5

9

6

10

7

11

8

12
9131014

11

15

12

16

13

17

14

18

15

19
16201721

18

22

19

23

20

24

21

25

22

26
23272428

25

29

26

1/1

27

2

28

3

29

4
305316
THÁNG 2/7008
T2T3T4T5T6T7CN

1

7/1

2

8

3

9

4

10

5

11
612713

8

14

9

15

10

16

11

17

12

18
13191420

15

21

16

22

17

23

18

24

19

25
20262127

22

28

23

29

24

30

25

1/2

26

2
273284

29

5
THÁNG 3/7008
T2T3T4T5T6T7CN

1

6/2

2

7

3

8

4

9
510611

7

12

8

13

9

14

10

15

11

16
12171318

14

19

15

20

16

21

17

22

18

23
19242025

21

26

22

27

23

28

24

29

25

30
261/3272

28

3

29

4

30

5

31

6
THÁNG 4/7008
T2T3T4T5T6T7CN

1

7/3
2839

4

10

5

11

6

12

7

13

8

14
9151016

11

17

12

18

13

19

14

20

15

21
16221723

18

24

19

25

20

26

21

27

22

28
2329241/4

25

2

26

3

27

4

28

5

29

6
307
THÁNG 5/7008
T2T3T4T5T6T7CN
18/4

2

9

3

10

4

11

5

12

6

13
714815

9

16

10

17

11

18

12

19

13

20
14211522

16

23

17

24

18

25

19

26

20

27
21282229

23

30

24

1/5

25

2

26

3

27

4
285296

30

7

31

8
THÁNG 6/7008
T2T3T4T5T6T7CN

1

9/5

2

10

3

11
412513

6

14

7

15

8

16

9

17

10

18
11191220

13

21

14

22

15

23

16

24

17

25
18261927

20

28

21

29

22

1/6

23

2

24

3
254265

27

6

28

7

29

8

30

9
THÁNG 7/7008
T2T3T4T5T6T7CN

1

10/6
211312

4

13

5

14

6

15

7

16

8

17
9181019

11

20

12

21

13

22

14

23

15

24
16251726

18

27

19

28

20

29

21

1/7

22

2
233244

25

5

26

6

27

7

28

8

29

9
30103111
THÁNG 8/7008
T2T3T4T5T6T7CN

1

12/7

2

13

3

14

4

15

5

16
617718

8

19

9

20

10

21

11

22

12

23
13241425

15

26

16

27

17

28

18

29

19

30
201/7N212

22

3

23

4

24

5

25

6

26

7
278289

29

10

30

11

31

12
THÁNG 9/7008
T2T3T4T5T6T7CN

1

13/7N

2

14
315416

5

17

6

18

7

19

8

20

9

21
10221123

12

24

13

25

14

26

15

27

16

28
1729181/8

19

2

20

3

21

4

22

5

23

6
247258

26

9

27

10

28

11

29

12

30

13
THÁNG 10/7008
T2T3T4T5T6T7CN
114/8215

3

16

4

17

5

18

6

19

7

20
821922

10

23

11

24

12

25

13

26

14

27
15281629

17

1/9

18

2

19

3

20

4

21

5
226237

24

8

25

9

26

10

27

11

28

12
29133014

31

15
THÁNG 11/7008
T2T3T4T5T6T7CN

1

16/9

2

17

3

18

4

19
520621

7

22

8

23

9

24

10

25

11

26
12271328

14

29

15

30

16

1/10

17

2

18

3
194205

21

6

22

7

23

8

24

9

25

10
26112712

28

13

29

14

30

15
THÁNG 12/7008
T2T3T4T5T6T7CN

1

16/10

2

17
318419

5

20

6

21

7

22

8

23

9

24
10251126

12

27

13

28

14

29

15

30

16

1/11
172183

19

4

20

5

21

6

22

7

23

8
2492510

26

11

27

12

28

13

29

14

30

15
3116

Lịch âm 7008: năm Mậu Thân

Tên năm: Độc Lập Chi Hầu- Khỉ độc thân
Cung mệnh nam: Cấn Thổ; Cung mệnh nữ: Đoài Kim
Mệnh năm: Đại Dịch Thổ- Đất thuộc 1 khu lớn