XSKT Bạch thủ Soi CẦU
Hôm nay:
Hôm qua:
Đóng

XS Mega 6/45 Thứ 6 - KQXS Mega thứ sáu

XS Mega 6/45 Thứ 6 ngày 20/11

Kỳ mở thưởng: #00667
Kết quả02 17 24 29 31 37
Thống kê trúng giải
GiảiTrùng khớpSố người trúngTrị giá giải (VNĐ)
J.potballballballballballball026,126,425,000
G.1ballballballballball2010,000,000
G.2ballballballball835300,000
G.3ballballball13,74230,000
XS Mega 6/45 30 ngày

Tin XS điện toán

XSMEGA Thứ 6 ngày 13/11

Kỳ mở thưởng: #00664
Kết quả08 22 23 33 34 36
Thống kê trúng giải
GiảiTrùng khớpSố người trúngTrị giá giải (VNĐ)
J.potballballballballballball021,632,894,500
G.1ballballballballball1610,000,000
G.2ballballballball810300,000
G.3ballballball13,54030,000
XS Mega 6/45 90 ngày

Xổ số Mega thứ sáu ngày 06/11

Kỳ mở thưởng: #00661
Kết quả19 24 30 32 36 37
Thống kê trúng giải
GiảiTrùng khớpSố người trúngTrị giá giải (VNĐ)
J.potballballballballballball017,496,992,000
G.1ballballballballball1210,000,000
G.2ballballballball754300,000
G.3ballballball12,37830,000
XS Mega 6/45 100 ngày

KQ xổ số Mega 645 thứ sáu ngày 30/10

Kỳ mở thưởng: #00658
Kết quả04 05 14 18 23 43
Thống kê trúng giải
GiảiTrùng khớpSố người trúngTrị giá giải (VNĐ)
J.potballballballballballball014,044,809,000
G.1ballballballballball1210,000,000
G.2ballballballball790300,000
G.3ballballball12,45630,000
XS Mega 6/45 10 ngày

KQ xổ số Mega 645 thứ sáu ngày 23/10

Kỳ mở thưởng: #00655
Kết quả05 10 16 23 34 45
Thống kê trúng giải
GiảiTrùng khớpSố người trúngTrị giá giải (VNĐ)
J.potballballballballballball014,262,597,000
G.1ballballballballball1610,000,000
G.2ballballballball757300,000
G.3ballballball12,73030,000
XS Mega 6/45 200 ngày

Ghi chú về XS Mega 6/45 Thứ 6

Xổ số Mega 6/45 Thứ 6 là KQXSMEGA645 mở thưởng ngày Thứ 6 vào các kỳ mới nhất. Nếu các bạn muốn tham khảo nhiều hơn XSMEGA645 Thứ 6, vui lòng click vào đây.
Từ khóa:
Kết quả XS Mega 6/45 Thứ 6 hàng tuần. XSMEGA Thứ 6, Xổ số Mega thứ sáu hàng tuần. KQ xổ số Mega 645 Thứ 6, KQXS Mega 6/45 thứ sáu hang tuan

Tiện ích hay về xổ số

XS hôm qua (Thứ Ba, 24/11)

KQXS MEGA 6/45 THEO NGÀY

<<    >>  
T2T3T4T5T6T7CN
2627282930311
2345678
9101112131415
16171819202122
23242526272829
30123456