XSKT Bạch thủ Soi CẦU
Hôm nay:
Hôm qua:
Đóng

XS Mega 6/45 Thứ 4 - KQXS Mega thứ tư

XS Mega 6/45 Thứ 4 ngày 13/01

Kỳ mở thưởng: #00690
Kết quả19 20 21 28 33 41
Thống kê trúng giải
GiảiTrùng khớpSố người trúngTrị giá giải (VNĐ)
J.potballballballballballball119,778,012,000
G.1ballballballballball1710,000,000
G.2ballballballball929300,000
G.3ballballball16,50530,000
XS Mega 6/45 30 ngày

Tin XS điện toán

XSMEGA Thứ 4 ngày 06/01

Kỳ mở thưởng: #00687
Kết quả22 27 30 35 40 45
Thống kê trúng giải
GiảiTrùng khớpSố người trúngTrị giá giải (VNĐ)
J.potballballballballballball015,043,389,000
G.1ballballballballball2610,000,000
G.2ballballballball866300,000
G.3ballballball14,41230,000
XS Mega 6/45 90 ngày

Xổ số Mega thứ tư ngày 30/12

Kỳ mở thưởng: #00684
Kết quả01 13 20 26 35 37
Thống kê trúng giải
GiảiTrùng khớpSố người trúngTrị giá giải (VNĐ)
J.potballballballballballball093,092,703,500
G.1ballballballballball5410,000,000
G.2ballballballball2,536300,000
G.3ballballball41,97630,000
XS Mega 6/45 100 ngày

KQ xổ số Mega 645 thứ tư ngày 23/12

Kỳ mở thưởng: #00681
Kết quả07 11 17 31 35 40
Thống kê trúng giải
GiảiTrùng khớpSố người trúngTrị giá giải (VNĐ)
J.potballballballballballball073,587,193,000
G.1ballballballballball2710,000,000
G.2ballballballball1,647300,000
G.3ballballball29,66630,000
XS Mega 6/45 10 ngày

KQ xổ số Mega 645 thứ tư ngày 16/12

Kỳ mở thưởng: #00678
Kết quả10 11 22 27 36 41
Thống kê trúng giải
GiảiTrùng khớpSố người trúngTrị giá giải (VNĐ)
J.potballballballballballball058,449,750,000
G.1ballballballballball3510,000,000
G.2ballballballball1,359300,000
G.3ballballball22,94730,000
XS Mega 6/45 200 ngày

Ghi chú về XS Mega 6/45 Thứ 4

Xổ số Mega 6/45 Thứ 4 là KQXSMEGA645 mở thưởng ngày Thứ 4 vào các kỳ mới nhất. Nếu các bạn muốn tham khảo nhiều hơn XSMEGA645 Thứ 4, vui lòng click vào đây.
Từ khóa:
Kết quả XS Mega 6/45 Thứ 4 hàng tuần. XSMEGA Thứ 4, Xổ số Mega thứ tư hàng tuần. KQ xổ số Mega 645 Thứ 4, KQXS Mega 6/45 thứ tư hang tuan

Tiện ích hay về xổ số

XS hôm qua (Chủ Nhật, 17/01)

KQXS MEGA 6/45 THEO NGÀY

<<    >>  
T2T3T4T5T6T7CN
28293031123
45678910
11121314151617
18192021222324
25262728293031
1234567