XSKT Bạch thủ MT Cầu XSMT
Hôm nay:
Hôm qua:
Các tỉnh/tp khác:
Đóng

XSMT - XỔ SỐ Miền Trung - SXMT - KQXSMT

Xổ số Miền Trung ngày 23/10 (Thứ Sáu)

Thứ 6
23/10
Gia LaiNinh Thuận
G.85829
G.7750113
G.69389
3794
1842
2558
8947
3830
G.537295893
G.453227
63471
22875
88332
15611
61133
39758
79253
08690
32375
77118
14163
83940
99822
G.363817
01606
70729
20278
G.26826512918
G.16988803936
ĐB902321706642
Đầy đủ
2 số
3 số
Tên
XSMT 23-10 XSMT 30 ngày
ĐầuThống kê lôtô
XSGLXSNT
06
11, 73, 8, 8
21, 7, 92, 9, 9
32, 30, 6
420, 2, 7
50, 8, 83, 8
653
71, 55, 8
88, 9
940, 3
XSGL 23-10XSNT 23-10
Cầu XSDNG  Cầu XSDNO  Cầu XSQNG

XSMT ngày 22/10 (Thứ Năm)

Thứ 5
22/10
Bình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G.8274880
G.7348142156
G.69039
6974
6360
5096
4923
0438
9726
3687
4241
G.5131795344851
G.443304
91939
75897
92042
66340
84777
44074
49987
01931
78963
19068
32231
69394
71044
82104
51664
86060
74908
83897
08059
30320
G.320041
36499
61354
41660
80190
62389
G.2282587898641998
G.1130734092145293
ĐB687395166271728919
Đầy đủ
2 số
3 số
Tên
XSMT 22-10 XSMT 90 ngày
ĐầuThống kê lôtô
XSBDIXSQTXSQB
044, 8
179
271, 30, 6
39, 91, 1, 4, 8
40, 1, 2, 82, 4, 81
5841, 6, 9
600, 3, 80, 4
73, 4, 4, 71
86, 70, 7, 9
95, 7, 94, 60, 3, 7, 8
XSBDI 22-10XSQT 22-10XSQB 22-10

KQXSMT ngày 21/10 (Thứ Tư)

Thứ 4
21/10
Đà NẵngKhánh Hòa
G.83574
G.7119831
G.67478
0669
5800
3533
2791
5546
G.533621603
G.414289
47687
16578
96559
30208
74199
99559
09166
02593
00367
10644
99432
48639
20702
G.377381
67272
03497
88063
G.20226202664
G.17481044115
ĐB029061087205
Đầy đủ
2 số
3 số
XSMT 21-10 XSMT 100 ngày
ĐầuThống kê lôtô
XSDNGXSKH
00, 82, 3, 5
10, 95
2
351, 2, 3, 9
44, 6
59, 9
61, 2, 2, 93, 4, 6, 7
72, 8, 84
81, 7, 9
991, 3, 7
XSDNG 21-10XSKH 21-10

Dò vé số XSMT

Ngày:
Tỉnh:
Số vé:
Bảng Đặc Biệt tuần XSMT:
 
NgàyThứ 6NgàyThứ 7
23/10Gia Lai90232117/10Đà Nẵng594080
Ninh Thuận706642Đắc Nông127427
Quảng Ngãi246954
16/10Gia Lai54891710/10Đà Nẵng206989
Ninh Thuận068312Đắc Nông344926
Quảng Ngãi266910
09/10Gia Lai89829203/10Đà Nẵng955779
Ninh Thuận175330Đắc Nông635713
Quảng Ngãi007973

Tin tức XSMT

 

KQXS Miền Trung ngày 20/10 (Thứ Ba)

Thứ 3
20/10
Đắc LắcQuảng Nam
G.87319
G.7262684
G.67530
9980
9452
8410
5051
5930
G.515390563
G.498823
69493
71928
02669
58532
20821
64835
78687
58735
80972
62079
31861
72964
95951
G.374280
27272
81387
02130
G.28892454774
G.16131655575
ĐB384980840439
Đầy đủ
2 số
3 số
XSMT 20-10 XSMT 10 ngày
ĐầuThống kê lôtô
XSDLKXSQNA
0
160, 9
21, 3, 4, 8
30, 2, 5, 90, 0, 5, 9
4
521, 1
62, 91, 3, 4
72, 32, 4, 5, 9
80, 0, 04, 7, 7
93
XSDLK 20-10XSQNA 20-10

KQXS Miền Trung ngày 19/10 (Thứ Hai)

Thứ 2
19/10
Thừa Thiên HuếPhú Yên
G.87154
G.7921577
G.61439
8035
8153
7968
0366
4655
G.536569176
G.499353
54049
73861
54180
97802
38456
19120
80189
45433
81634
69085
32883
63594
21225
G.325164
84886
44210
50582
G.21790806739
G.15193346962
ĐB543636949641
Đầy đủ
2 số
3 số
Tên
XSMT 19-10 XSMT 200 ngày
ĐầuThống kê lôtô
XSTTHXSPY
02, 8
10
20, 15
33, 5, 6, 93, 4, 9
491
53, 3, 6, 64, 5
61, 42, 6, 8
716, 7
80, 62, 3, 5, 9
94
XSTTH 19-10XSPY 19-10

KQXS Miền Trung ngày 18/10 (Chủ Nhật)

CN
18/10
Khánh HòaKon Tum
G.82367
G.7094872
G.69226
1001
8472
5673
2386
3007
G.532096727
G.469352
18865
25699
32357
11805
68553
43130
03375
26149
07620
62721
78749
02996
88544
G.324363
99718
93093
05966
G.27699849838
G.19318511666
ĐB305960300146
Đầy đủ
2 số
3 số
XSMT 18-10 Lô-tô XSMT
ĐầuThống kê lôtô
XSKHXSKT
01, 5, 97
18
23, 60, 1, 7
308
44, 6, 9, 9
52, 3, 7
60, 3, 56, 6, 7
722, 3, 5
856
94, 8, 93, 6
XSKH 18-10XSKT 18-10

KQXS Miền Trung ngày 17/10 (Thứ Bảy)

Thứ 7
17/10
Đà NẵngQuảng NgãiĐắc Nông
G.8924295
G.7234619251
G.61378
3338
3830
2412
0035
7500
7335
6519
0971
G.5789088107562
G.410774
95716
28101
22969
11328
76289
76855
34280
84943
75668
43498
59134
32029
95320
80685
66975
86040
38215
44813
67464
94258
G.337461
12322
52701
80525
37000
17654
G.2375101654419129
G.1046409823335560
ĐB594080246954127427
Đầy đủ
2 số
3 số
Tên
XSMT 17-10 In vé dò XSMT
ĐầuThống kê lôtô
XSDNGXSQNGXSDNO
010, 10
10, 60, 2, 93, 5, 9
22, 80, 5, 97, 9
30, 4, 83, 4, 55
402, 3, 40
5541, 4, 8
61, 980, 2, 4
74, 81, 5
80, 905
90, 285
XSDNG 17-10XSQNG 17-10XSDNO 17-10
Hiện thêm kết quả

VỀ XS MIỀN TRUNG (SXMT)

Kết quả XSMT mới nhất ngày 23-10-2020 gồm có:
- Kết quả XSGL ngày 23-10-2020: Giải ĐB là vé có 6 số trùng khớp 902321 với giá trị trúng thưởng mỗi vé là 2 tỷ đồng; giải Nhất thuộc về mỗi vé có 5 số cuối 69888 với trị giá giải thưởng 30 triệu đồng; mỗi vé có 5 số cuối là 68265 sẽ trúng thưởng giải Nhì giá trị 15 triệu đồng. Quý khác trúng thưởng, có thể liên hệ lĩnh giải thưởng tại c.ty trách nhiệm hữu hạn MTV xổ số kiến thiết Gia Lai, địa chỉ: 60 đường Trần Phú, TP.Pleiku, tỉnh Gia Lai. Điện thoại: (0259) 3872 216
- Kết quả XSNT ngày 23-10-2020: Giải ĐB là vé có 6 số trùng khớp 706642 với giá trị trúng thưởng mỗi vé là 2 tỷ đồng; giải Nhất thuộc về mỗi vé có 5 số cuối 03936 với trị giá giải thưởng 30 triệu đồng; mỗi vé có 5 số cuối là 12918 sẽ trúng thưởng giải Nhì giá trị 15 triệu đồng. Quý khác trúng thưởng, có thể liên hệ lĩnh giải thưởng tại c.ty trách nhiệm hữu hạn MTV xổ số kiến thiết Ninh Thuận, địa chỉ: Số 32 đường 16 tháng 4, TP. Phan Rang - Tháp Chàm, Ninh Thuận. Điện thoại: (0259) 3830 155 / 3830 378 / 3830 379

CƠ CẤU GIẢI THƯỞNG XSMT (1.000.000 vé số loại 10.000đ, 06 chữ số)

SL giảiTên giảiTrùngTrị giá (VNĐ)
01Giải ĐB6 số2 tỷ vnđ
01Giải nhất5 số30 triệu
01Giải nhì5 số15 triệu
02Giải ba5 số10 triệu
07Giải tư5 số3 triệu
10Giải năm4 số1 triệu
30Giải sáu4 số400,000
100Giải bảy3 số200,000
1.000Giải tám2 số100,000

Ngoài ra có:
+ 09 giải Phụ đặc biệt dành cho những vé sai chữ số đầu tiên nhưng trùng 5 chữ số sau của giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ, mỗi giải 50.000.000đ.
+ 45 giải Khuyến khích dành cho các vé trùng chữ số đầu tiên + thứ 2 và trùng 3/4 số tương ứng còn lại của giải ĐẶC BIỆT 6 CHỮ SỐ, mỗi giải trị giá 6.000.000đ

Lịch mở thưởng XSMT:
Thứ 2: Phú Yên, Thừa Thiên Huế
Thứ 3: Đắc Lắc, Quảng Nam
Thứ 4: Đà Nẵng, Khánh Hòa
Thứ 5: Bình Định, Quảng Bình, Quảng Trị
Thứ 6: Gia Lai, Ninh Thuận
Thứ 7: Đà Nẵng, Đắc Nông, Quảng Ngãi
Chủ nhật: Khánh Hòa, Kon Tum

Tiện ích hay về xổ số

XS hôm qua (Thứ Năm, 22/10)

KQXS MIỀN TRUNG THEO NGÀY

<<    >>  
T2T3T4T5T6T7CN
2829301234
567891011
12131415161718
19202122232425
2627282930311
2345678