- Hồ Chí Minh
- An Giang
- Cà Mau
- Cần Thơ
- Đà Lạt- Lâm Đồng
- Đồng Nai
- Đồng Tháp
- Tiền Giang
- Tây Ninh
- Vĩnh Long
- Bình Dương
- Bạc Liêu
- Bình Phước
- Bến Tre
- Bình Thuận
- Hậu Giang
- Kiên Giang
- Long An
- Sóc Trăng
- Trà Vinh
- Vũng Tàu
- Bình Định
- Đắk Lắk
- Đà Nẵng
- Đắk Nông
- Gia Lai
- Khánh Hòa
- Kon Tum
- Ninh Thuận
- Phú Yên
- Quảng Bình
- Quảng Ngãi
- Quảng Nam
- Quảng Trị
- Thành phố Huế
XỔ SỐ MIỀN TRUNG CN- XSMT CN
Xổ số Miền Trung Chủ Nhật ngày 22-3-2026
| CN 22/03 | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 06 | 80 | 94 |
| G.7 | 442 | 394 | 249 |
| G.6 | 9944 6291 6820 | 2729 0655 0177 | 8114 6962 9327 |
| G.5 | 8074 | 6624 | 3097 |
| G.4 | 43181 24576 37385 99808 90067 72708 34931 | 68959 36661 44108 97089 27187 44188 31673 | 79147 77030 23049 85806 33302 56082 09563 |
| G.3 | 61561 75310 | 94655 89555 | 67695 57816 |
| G.2 | 01647 | 46385 | 02087 |
| G.1 | 27004 | 28567 | 77931 |
| ĐB | 648581 | 784140 | 881533 |
| Tìm lô tô XSMT: | 0 | 2 | 4 | 6 | 8 |
| 1 | 3 | 5 | 7 | 9 |
Đầy đủ
2 số
3 số
- Xem thống kê Cầu XSMT
- Thống kê Dự đoán XSMT
- KQ thống kê Cầu bạch thủ XSMT
- Tham khảo kết quả xổ số hôm nay: kết quả XSMT
| Đầu | Thống kê lôtô XSMT | ||
|---|---|---|---|
| XSKH | XSKT | XSTTH | |
| 0 | 4, 6, 8, 8 | 8 | 2, 6 |
| 1 | 0 | 4, 6 | |
| 2 | 0 | 4, 9 | 7 |
| 3 | 1 | 0, 1, 3 | |
| 4 | 2, 4, 7 | 0 | 7, 9, 9 |
| 5 | 5, 5, 5, 9 | ||
| 6 | 1, 7 | 1, 7 | 2, 3 |
| 7 | 4, 6 | 3, 7 | |
| 8 | 1, 1, 5 | 0,5,7,8,9 | 2, 7 |
| 9 | 1 | 4 | 4, 5, 7 |
| XSKH 22-3 | XSKT 22-3 | XSTTH 22-3 | |
XSMT Chủ Nhật ngày 15-3-2026
| CN 15/03 | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 50 | 01 | 87 |
| G.7 | 795 | 091 | 529 |
| G.6 | 9212 9798 4433 | 2447 8671 7850 | 0624 4311 6361 |
| G.5 | 5912 | 0227 | 7456 |
| G.4 | 04709 45425 06204 01306 03787 16667 96929 | 35671 32376 42958 93845 52017 63156 90040 | 14511 37269 04075 83665 92311 37036 49229 |
| G.3 | 60620 19038 | 58073 63904 | 11705 23736 |
| G.2 | 91486 | 12846 | 67165 |
| G.1 | 84059 | 58224 | 54426 |
| ĐB | 518891 | 002345 | 331464 |
| Tìm lô tô XSMT: | 0 | 2 | 4 | 6 | 8 |
| 1 | 3 | 5 | 7 | 9 |
Đầy đủ
2 số
3 số
- Tham khảo Thống kê giải đặc biệt XSMT
- Thống kê Cầu nhiều nháy XSMT
- Xem thống kê Cầu về cả cặp XSMT
- Xem nhanh xổ số hôm nay: SXMT
| Đầu | Thống kê lôtô XSMT | ||
|---|---|---|---|
| XSKH | XSKT | XSTTH | |
| 0 | 4, 6, 9 | 1, 4 | 5 |
| 1 | 2, 2 | 7 | 1, 1, 1 |
| 2 | 0, 5, 9 | 4, 7 | 4, 6, 9, 9 |
| 3 | 3, 8 | 6, 6 | |
| 4 | 0,5,5,6,7 | ||
| 5 | 0, 9 | 0, 6, 8 | 6 |
| 6 | 7 | 1,4,5,5,9 | |
| 7 | 1, 1, 3, 6 | 5 | |
| 8 | 6, 7 | 7 | |
| 9 | 1, 5, 8 | 1 | |
| XSKH 15-3 | XSKT 15-3 | XSTTH 15-3 | |
BẢNG ĐẶC BIỆT TUẦN Xổ số Miền Trung CN
| Ngày | Chủ Nhật | 2 số cuối | |
| 22/03 | Khánh Hòa | 648581 | 81 |
| Kon Tum | 784140 | 40 | |
| Thừa Thiên Huế | 881533 | 33 | |
| 15/03 | Khánh Hòa | 518891 | 91 |
| Kon Tum | 002345 | 45 | |
| Thừa Thiên Huế | 331464 | 64 | |
| 08/03 | Khánh Hòa | 658034 | 34 |
| Kon Tum | 124833 | 33 | |
| Thừa Thiên Huế | 230678 | 78 | |
XSMT CN ngày 8-3-2026
| CN 08/03 | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 65 | 98 | 50 |
| G.7 | 922 | 153 | 186 |
| G.6 | 5341 4072 0606 | 2815 7465 6770 | 0367 9581 3764 |
| G.5 | 4846 | 8709 | 3879 |
| G.4 | 30665 95635 88179 13762 04831 14586 70579 | 13530 10645 70265 37143 10555 07430 69530 | 32435 88044 23905 79060 69255 72976 59571 |
| G.3 | 88464 01521 | 15972 82602 | 41062 69417 |
| G.2 | 73727 | 42774 | 11041 |
| G.1 | 45275 | 02578 | 42852 |
| ĐB | 658034 | 124833 | 230678 |
| Tìm lô tô XSMT: | 0 | 2 | 4 | 6 | 8 |
| 1 | 3 | 5 | 7 | 9 |
Đầy đủ
2 số
3 số
- Tìm kiếm Dò vé số XSMT
- Tiện ích Quay thử XSMT
- Tham khảo Sổ mơ
- Xem thêm Xổ số Miền Trung 30 ngày
| Đầu | Thống kê lôtô XSMT | ||
|---|---|---|---|
| XSKH | XSKT | XSTTH | |
| 0 | 6 | 2, 9 | 5 |
| 1 | 5 | 7 | |
| 2 | 1, 2, 7 | ||
| 3 | 1, 4, 5 | 0, 0, 0, 3 | 5 |
| 4 | 1, 6 | 3, 5 | 1, 4 |
| 5 | 3, 5 | 0, 2, 5 | |
| 6 | 2, 4, 5, 5 | 5, 5 | 0, 2, 4, 7 |
| 7 | 2, 5, 9, 9 | 0, 2, 4, 8 | 1, 6, 8, 9 |
| 8 | 6 | 1, 6 | |
| 9 | 8 | ||
| XSKH 8-3 | XSKT 8-3 | XSTTH 8-3 | |
Xổ số Miền Trung Chủ Nhật ngày 1-3-2026
| CN 01/03 | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 95 | 00 | 08 |
| G.7 | 402 | 978 | 225 |
| G.6 | 0150 2944 4031 | 1677 1603 2406 | 7604 7001 4550 |
| G.5 | 7615 | 6975 | 6103 |
| G.4 | 75655 74979 70439 49138 05985 56847 12027 | 29209 05614 75930 46847 02718 43071 41267 | 52306 53322 64026 12947 76798 60494 62638 |
| G.3 | 63085 92351 | 83765 54988 | 94920 79888 |
| G.2 | 16102 | 20191 | 50046 |
| G.1 | 18119 | 72887 | 74764 |
| ĐB | 131340 | 453019 | 600510 |
| Tìm lô tô XSMT: | 0 | 2 | 4 | 6 | 8 |
| 1 | 3 | 5 | 7 | 9 |
Đầy đủ
2 số
3 số
- Xem thống kê Lô gan XSMT
- Thống kê giải đặc biệt theo năm
- Tham khảo quay thử XSMT
- Xem kết quả xổ số hôm nay: Xổ số Mega 6/45; Xổ số Power 6/55
| Đầu | Thống kê lôtô XSMT | ||
|---|---|---|---|
| XSKH | XSKT | XSTTH | |
| 0 | 2, 2 | 0, 3, 6, 9 | 1,3,4,6,8 |
| 1 | 5, 9 | 4, 8, 9 | 0 |
| 2 | 7 | 0, 2, 5, 6 | |
| 3 | 1, 8, 9 | 0 | 8 |
| 4 | 0, 4, 7 | 7 | 6, 7 |
| 5 | 0, 1, 5 | 0 | |
| 6 | 5, 7 | 4 | |
| 7 | 9 | 1, 5, 7, 8 | |
| 8 | 5, 5 | 7, 8 | 8 |
| 9 | 5 | 1 | 4, 8 |
| XSKH 1-3 | XSKT 1-3 | XSTTH 1-3 | |
Hiện thêm kết quả
Ghi chú về XSMT CN
Định nghĩa: Kết quả xổ số Miền Trung CN là danh sách KQXSMT mở thưởng vào ngày Chủ Nhật hàng tuần kỳ quay số mở thưởng mới nhất.
Ngoài mở thưởng vào Chủ Nhật, xổ số kiến thiết Miền Trung còn mở thưởng vào ngày khác trong tuần như sau:
Ngoài mở thưởng vào Chủ Nhật, xổ số kiến thiết Miền Trung còn mở thưởng vào ngày khác trong tuần như sau:
- Xổ số Miền Trung Thứ Hai, mở thưởng vào 17 giờ 15 phút Thứ Hai hàng tuần.
- Xổ số Miền Trung Thứ Ba, mở thưởng vào 17 giờ 15 phút Thứ Ba hàng tuần.
- Xổ số Miền Trung Thứ Tư, mở thưởng vào 17 giờ 15 phút Thứ Tư hàng tuần.
- Xổ số Miền Trung Thứ Năm, mở thưởng vào 17 giờ 15 phút Thứ Năm hàng tuần.
- Xổ số Miền Trung Thứ Sáu, mở thưởng vào 17 giờ 15 phút Thứ Sáu hàng tuần.
- Xổ số Miền Trung Thứ Bảy, mở thưởng vào 17 giờ 15 phút Thứ Bảy hàng tuần.