Kỳ mở thưởng: #01023 | |
Kết quả | 01 09 10 15 30 42 |
Thống kê trúng giải | |||
Giải | Trùng khớp | Số người trúng | Trị giá giải (VNĐ) |
---|---|---|---|
J.pot | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | 0 | 44,269,078,000 |
G.1 | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | 50 | 10,000,000 |
G.2 | ![]() ![]() ![]() ![]() | 1,872 | 300,000 |
G.3 | ![]() ![]() ![]() | 26,806 | 30,000 |
Max 3D | Kỳ MT: #00594 | MAX 3D+ |
---|---|---|
Trúng giải | Kết quả | Trúng giải |
Giải nhất 1tr: 39 | 969 265 | Đặc biệt 1tỷ: 0 |
Giải nhì 350K: 74 | 133 355 225 890 | Giải nhì 40tr: 2 |
Giải ba 210K: 84 | 769 887 191 753 271 492 | Giải ba 10tr: 1 |
Giải tư (KK) 100K: 147 | 324 184 096 987 257 737 731 526 | Giải tư (KK) 5tr: 2 |
Max 3D+: Trùng khớp 2 bộ số bất kỳ trong toàn bộ 20 bộ số trên | Giải năm 1tr: 32 | |
Max 3D+: Trùng khớp 1 bộ số trong 2 bộ số của Giải Nhất | Giải sáu 150K: 349 | |
Max 3D+: Trùng khớp 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của Giải Nhì, Giải Ba và Giải Tư | Giải bảy 40K: 2,809 |