| Kỳ mở thưởng: #01474 | |
| Kết quả | 04 25 28 33 34 45 |
| Thống kê trúng giải | |||
| Giải | Trùng khớp | Số người trúng | Trị giá giải (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| J.pot | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | 0 | 27,826,445,000 |
| G.1 | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | 18 | 10,000,000 |
| G.2 | ![]() ![]() ![]() ![]() | 1,261 | 300,000 |
| G.3 | ![]() ![]() ![]() | 20,905 | 30,000 |
| Max 3D | Kỳ MT: #01044 | MAX 3D+ |
|---|---|---|
| Trúng giải | Kết quả | Trúng giải |
| Giải nhất 1tr: 35 | 188 038 | Đặc biệt 1tỷ: 0 |
| Giải nhì 350K: 39 | 514 126 973 114 | Giải nhì 40tr: 2 |
| Giải ba 210K: 77 | 809 956 412 988 366 441 | Giải ba 10tr: 0 |
| Giải tư (KK) 100K: 83 | 948 696 794 768 176 704 515 940 | Giải tư (KK) 5tr: 1 |
Max 3D+: Trùng khớp 2 bộ số bất kỳ trong toàn bộ 20 bộ số trên | Giải năm 1tr: 49 | |
Max 3D+: Trùng khớp 1 bộ số trong 2 bộ số của Giải Nhất | Giải sáu 150K: 449 | |
Max 3D+: Trùng khớp 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của Giải Nhì, Giải Ba và Giải Tư | Giải bảy 40K: 3,703 | |
| Kỳ mở thưởng: #00473 (13h) | |
| Kết quả | 10 12 27 30 31 12 |
| Thống kê trúng giải | |||
| Giải | Trùng khớp | Số người trúng | Trị giá giải (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| J.pot | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | 0 | 6,727,910,000 |
| G.1 | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | 0 | 10,000,000 |
| G.2 | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | 3 | 5,000,000 |
| G.3 | ![]() ![]() ![]() ![]() | 43 | 500,000 |
| G.4 | ![]() ![]() ![]() ![]() | 133 | 100,000 |
| G.5 | ![]() ![]() ![]() | 1,895 | 30,000 |
| KK | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | 10,393 | 10,000 |
Tin kết quả XSMEGA645 mới nhất