KQXS Hôm nay Hôm qua
XỔ SỐ TRỰC TIẾP XỔ SỐ MIỀN NAM XỔ SỐ MIỀN TRUNG XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN VIDEO TRỰC TIẾP

Thống kê giải đặc biệt XSKT năm 2013

 

Lô-tô xuất hiện nhiều nhất trong giải đặc biệt Xổ số Kon Tum năm 2013

STT Cặp số Số lần xuất hiện
1 37 3
2 34 2
3 15 2
4 12 2
5 09 2
6 01 2
7 69 2
8 35 1
9 36 1
10 38 1
 
 

10 cặp số xuất hiện nhiều nhất trong giải đặc biệt XSKT năm 2013

STT Cặp số Số lần xuất hiện
1 01 - 10 3
2 34 - 43 3
3 37 - 73 3
4 69 - 96 3
5 04 - 40 2
6 08 - 80 2
7 09 - 90 2
8 12 - 21 2
9 13 - 31 2
10 15 - 51 2
 
 

Lô-tô xuất hiện ít nhất (lô khan) trong giải đặc biệt SXKT năm 2013

STT Cặp số Số lần xuất hiện
1 33 0
2 39 0
3 42 0
4 41 0
5 24 0
6 25 0
7 26 0
8 29 0
9 30 0
10 32 0
 

Thống kê lô kép (dàn kép) giải đặc biệt Kết quả xổ số Kon Tum năm 2013

STT Cặp số Số lần xuất hiện
1 00 0
2 11 0
3 22 1
4 33 0
5 44 0
6 55 0
7 66 0
8 77 1
9 88 0
10 99 0

Bảng thống kê kết quả giải ĐB XSKT năm 2013

Tuần T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
1 820386
2 122004
3 916737
4 355162
5 838013
6 138247
7 889237
8 004034
9 096140
10 084143
11 874901
12 694834
13 631196
14 767312
15 667510
16 061012
17 560715
18 409722
19 529672
20 998109
21 063570
22 457895
23 598328
24 510983
25 505008
26 230135
27 959237
28 835023
29 315919
30 26577
31 739594
32 123898
33 050779
34 770815
35 609902
36 791682
37 495738
38 237080
39 633271
40 954318
41 653717
42 440697
43 682569
44 965531
45 300559
46 233769
47 153727
48 977063
49 808757
50 084501
51 154236
52 227509

Về Thống kê giải đặc biệt XSKT năm 2013

Thống kê giải đặc biệt Xổ số Kon Tum năm 2013 dựa trên kết quả thống kê giải ĐB trong năm 2013 XSKT. Thống kê giải đặc biệt SXKT theo năm 2013 bao gồm:
  • Lô-tô xuất hiện nhiều nhất trong giải đặc biệt Xổ số kiến thiết Kon Tum năm 2013
  • Thống kê 10 cặp số xuất hiện nhiều nhất trong giải ĐB Xổ số Kon Tum hôm nay năm 2013
  • Thống kê lô-tô về ít nhất (lô khan) giải đặc biệt XSKT hôm nay năm 2013
  • Thống kê lô kép - dàn kép giải ĐB Kết quả XSKT năm 2013
  • Bảng thống kê kết quả giải đặc biệt KQXSKT năm 2013

XS KON TUM THEO NGÀY

<<    >>  
T2T3T4T5T6T7CN
303112345
6789101112
13141516171819
20212223242526
27282930123
45678910