KQXS Hôm nay Hôm qua
XỔ SỐ TRỰC TIẾP XỔ SỐ MIỀN NAM XỔ SỐ MIỀN TRUNG XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN VIDEO TRỰC TIẾP

Thống kê giải đặc biệt XSKT năm 2018

 

Lô-tô xuất hiện nhiều nhất trong giải đặc biệt Xổ số Kon Tum năm 2018

STT Cặp số Số lần xuất hiện
1 80 3
2 68 3
3 36 2
4 25 2
5 28 2
6 13 2
7 96 2
8 04 2
9 77 2
10 72 2
 
 

10 cặp số xuất hiện nhiều nhất trong giải đặc biệt XSKT năm 2018

STT Cặp số Số lần xuất hiện
1 04 - 40 3
2 08 - 80 3
3 27 - 72 3
4 68 - 86 3
5 13 - 31 2
6 18 - 81 2
7 25 - 52 2
8 28 - 82 2
9 36 - 63 2
10 45 - 54 2
 
 

Lô-tô xuất hiện ít nhất (lô khan) trong giải đặc biệt SXKT năm 2018

STT Cặp số Số lần xuất hiện
1 35 0
2 33 0
3 34 0
4 39 0
5 37 0
6 38 0
7 43 0
8 42 0
9 41 0
10 22 0
 

Thống kê lô kép (dàn kép) giải đặc biệt Kết quả xổ số Kon Tum năm 2018

STT Cặp số Số lần xuất hiện
1 00 0
2 11 0
3 22 0
4 33 0
5 44 0
6 55 0
7 66 1
8 77 2
9 88 0
10 99 1

Bảng thống kê kết quả giải ĐB XSKT năm 2018

Tuần T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
1 524659
2 797199
3 597318
4 230779
5 243296
6 618268
7 471914
8 495127
9 110580
10 841936
11 621377
12 481949
13 189393
14 210228
15 670780
16 849946
17 770403
18 069958
19 499153
20 208845
21 633605
22 187087
23 504976
24 844981
25 058380
26 075025
27 798496
28 844728
29 038913
30 368878
31 797517
32 720472
33 527546
34 333258
35 245256
36 643723
37 292140
38 245066
39 085172
40 769954
41 456577
42 224059
43 564112
44 564904
45 574513
46 732468
47 760719
48 844004
49 809625
50 218768
51 042706
52 656936

Về Thống kê giải đặc biệt XSKT năm 2018

Thống kê giải đặc biệt Xổ số Kon Tum năm 2018 dựa trên kết quả thống kê giải ĐB trong năm 2018 XSKT. Thống kê giải đặc biệt SXKT theo năm 2018 bao gồm:
  • Lô-tô xuất hiện nhiều nhất trong giải đặc biệt Xổ số kiến thiết Kon Tum năm 2018
  • Thống kê 10 cặp số xuất hiện nhiều nhất trong giải ĐB Xổ số Kon Tum hôm nay năm 2018
  • Thống kê lô-tô về ít nhất (lô khan) giải đặc biệt XSKT hôm nay năm 2018
  • Thống kê lô kép - dàn kép giải ĐB Kết quả XSKT năm 2018
  • Bảng thống kê kết quả giải đặc biệt KQXSKT năm 2018

XS KON TUM THEO NGÀY

<<    >>  
T2T3T4T5T6T7CN
303112345
6789101112
13141516171819
20212223242526
27282930123
45678910