KQXS Hôm nay Hôm qua
XỔ SỐ TRỰC TIẾP XỔ SỐ MIỀN NAM XỔ SỐ MIỀN TRUNG XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN VIDEO TRỰC TIẾP

Thống kê giải đặc biệt XSBD năm 2023

 

Lô-tô xuất hiện nhiều nhất trong giải đặc biệt Xổ số Bình Dương năm 2023

STT Cặp số Số lần xuất hiện
1 37 2
2 31 2
3 92 2
4 68 2
5 60 2
6 53 2
7 36 1
8 38 1
9 41 1
10 40 1
 
 

10 cặp số xuất hiện nhiều nhất trong giải đặc biệt XSBD năm 2023

STT Cặp số Số lần xuất hiện
1 68 - 86 3
2 04 - 40 2
3 06 - 60 2
4 08 - 80 2
5 09 - 90 2
6 13 - 31 2
7 14 - 41 2
8 29 - 92 2
9 35 - 53 2
10 36 - 63 2
 
 

Lô-tô xuất hiện ít nhất (lô khan) trong giải đặc biệt KQXSBD năm 2023

STT Cặp số Số lần xuất hiện
1 35 0
2 33 0
3 34 0
4 39 0
5 43 0
6 42 0
7 22 0
8 23 0
9 25 0
10 26 0
 

Thống kê lô kép (dàn kép) giải đặc biệt SXBD năm 2023

STT Cặp số Số lần xuất hiện
1 00 0
2 11 1
3 22 0
4 33 0
5 44 0
6 55 0
7 66 1
8 77 1
9 88 1
10 99 0

Bảng thống kê kết quả giải ĐB XSBD năm 2023

Tuần T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
2 804309
3 530836
4 315368
5 743731
6 465624
7 268288
8 939750
9 097360
10 602392
11 579157
12 466056
13 978152
14 439415
15 666783
16 871141
17 547431
18 156511
19 986619
20 019137
21 190104
22 262332
23 291727
24 789614
25 861968
26 965190
27 864379
28 380381
29 405220
30 433640
31 005463
32 105453
33 950958
34 590592
35 318360
36 094438
37 842297
38 655753
39 772967
40 014548
41 923362
42 052677
43 889630
44 570346
45 903286
46 995566
47 902049
48 453096
49 551880
50 314708
51 336737
52 558595
53 000964

Về Thống kê giải đặc biệt XSBD năm 2023

Thống kê giải đặc biệt Xổ số Bình Dương năm 2023 dựa trên kết quả thống kê giải ĐB trong năm 2023 XSBD. Thống kê giải đặc biệt KQXSBD theo năm 2023 bao gồm:
  • Lô-tô xuất hiện nhiều nhất trong giải đặc biệt Kết quả xổ số Bình Dương năm 2023
  • Thống kê 10 cặp số xuất hiện nhiều nhất trong giải ĐB năm 2023
  • Thống kê lô-tô về ít nhất (lô khan) giải đặc biệt năm 2023
  • Thống kê lô kép - dàn kép giải ĐB Xổ số kiến thiết Bình Dương năm 2023
  • Bảng thống kê kết quả giải đặc biệt Xổ số Bình Dương hôm nay năm 2023

XS BÌNH DƯƠNG THEO NGÀY

<<    >>  
T2T3T4T5T6T7CN
303112345
6789101112
13141516171819
20212223242526
27282930123
45678910