KQXS Hôm nay Hôm qua
XỔ SỐ TRỰC TIẾP XỔ SỐ MIỀN NAM XỔ SỐ MIỀN TRUNG XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN VIDEO TRỰC TIẾP

Thống kê giải đặc biệt XSBP năm 2014

 

Lô-tô xuất hiện nhiều nhất trong giải đặc biệt Xổ số Bình Phước năm 2014

STT Cặp số Số lần xuất hiện
1 09 3
2 76 3
3 44 3
4 95 2
5 00 2
6 79 2
7 86 2
8 62 2
9 35 1
10 36 1
 
 

10 cặp số xuất hiện nhiều nhất trong giải đặc biệt XSBP năm 2014

STT Cặp số Số lần xuất hiện
1 09 - 90 3
2 67 - 76 3
3 04 - 40 2
4 26 - 62 2
5 27 - 72 2
6 35 - 53 2
7 36 - 63 2
8 39 - 93 2
9 47 - 74 2
10 59 - 95 2
 
 

Lô-tô xuất hiện ít nhất (lô khan) trong giải đặc biệt KQXSBP năm 2014

STT Cặp số Số lần xuất hiện
1 33 0
2 34 0
3 37 0
4 38 0
5 43 0
6 41 0
7 22 0
8 23 0
9 24 0
10 25 0
 

Thống kê lô kép (dàn kép) giải đặc biệt SXBP năm 2014

STT Cặp số Số lần xuất hiện
1 00 2
2 11 0
3 22 0
4 33 0
5 44 3
6 55 0
7 66 0
8 77 1
9 88 0
10 99 1

Bảng thống kê kết quả giải ĐB XSBP năm 2014

Tuần T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
1 014393
2 544551
3 240118
4 878876
5 533587
6 717982
7 253235
8 118870
9 972304
10 417272
11 968299
12 181379
13 883463
14 061419
15 591476
16 149976
17 386686
18 035609
19 454753
20 973884
21 870195
22 081416
23 857974
24 930840
25 173471
26 916995
27 366006
28 767339
29 587000
30 478820
31 794162
32 572073
33 389509
34 813980
35 889127
36 630544
37 134364
38 129344
39 156247
40 597800
41 887036
42 482878
43 574962
44 789514
45 434877
46 732686
47 177209
48 699457
49 846113
50 549544
51 806679
52 372642

Về Thống kê giải đặc biệt XSBP năm 2014

Thống kê giải đặc biệt Xổ số Bình Phước năm 2014 dựa trên kết quả thống kê giải ĐB trong năm 2014 XSBP. Thống kê giải đặc biệt KQXSBP theo năm 2014 bao gồm:
  • Lô-tô xuất hiện nhiều nhất trong giải đặc biệt Kết quả xổ số Bình Phước năm 2014
  • Thống kê 10 cặp số xuất hiện nhiều nhất trong giải ĐB năm 2014
  • Thống kê lô-tô về ít nhất (lô khan) giải đặc biệt năm 2014
  • Thống kê lô kép - dàn kép giải ĐB Xổ số kiến thiết Bình Phước năm 2014
  • Bảng thống kê kết quả giải đặc biệt Xổ số Bình Phước hôm nay năm 2014

XS BÌNH PHƯỚC THEO NGÀY

<<    >>  
T2T3T4T5T6T7CN
303112345
6789101112
13141516171819
20212223242526
27282930123
45678910