KQXS Hôm nay Hôm qua
XỔ SỐ TRỰC TIẾP XỔ SỐ MIỀN NAM XỔ SỐ MIỀN TRUNG XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN VIDEO TRỰC TIẾP

Thống kê giải đặc biệt XSBTH năm 2018

 

Lô-tô xuất hiện nhiều nhất trong giải đặc biệt Xổ số Bình Thuận năm 2018

STT Cặp số Số lần xuất hiện
1 19 3
2 29 2
3 12 2
4 96 2
5 94 2
6 02 2
7 66 2
8 55 2
9 62 2
10 49 2
 
 

10 cặp số xuất hiện nhiều nhất trong giải đặc biệt XSBTH năm 2018

STT Cặp số Số lần xuất hiện
1 49 - 94 4
2 02 - 20 3
3 19 - 91 3
4 26 - 62 3
5 29 - 92 3
6 35 - 53 3
7 46 - 64 3
8 03 - 30 2
9 12 - 21 2
10 57 - 75 2
 
 

Lô-tô xuất hiện ít nhất (lô khan) trong giải đặc biệt KQXSBTH năm 2018

STT Cặp số Số lần xuất hiện
1 34 0
2 39 0
3 37 0
4 38 0
5 43 0
6 42 0
7 41 0
8 40 0
9 22 0
10 23 0
 

Thống kê lô kép (dàn kép) giải đặc biệt SXBTH năm 2018

STT Cặp số Số lần xuất hiện
1 00 1
2 11 0
3 22 0
4 33 1
5 44 0
6 55 2
7 66 2
8 77 0
9 88 0
10 99 1

Bảng thống kê kết quả giải ĐB XSBTH năm 2018

Tuần T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
1 895400
2 892087
3 738933
4 880399
5 481619
6 786590
7 472855
8 878112
9 091919
10 941262
11 569889
12 703352
13 887564
14 659494
15 787835
16 596705
17 757007
18 824830
19 172096
20 641919
21 158020
22 251312
23 805996
24 327266
25 380453
26 792529
27 868692
28 985502
29 719794
30 679849
31 955959
32 724746
33 498836
34 820274
35 624962
36 765853
37 449972
38 207155
39 906503
40 008026
41 637685
42 344180
43 326565
44 690575
45 663615
46 647718
47 830257
48 946166
49 991602
50 103246
51 461949
52 977829

Về Thống kê giải đặc biệt XSBTH năm 2018

Thống kê giải đặc biệt Xổ số Bình Thuận năm 2018 dựa trên kết quả thống kê giải ĐB trong năm 2018 XSBTH. Thống kê giải đặc biệt KQXSBTH theo năm 2018 bao gồm:
  • Lô-tô xuất hiện nhiều nhất trong giải đặc biệt Kết quả xổ số Bình Thuận năm 2018
  • Thống kê 10 cặp số xuất hiện nhiều nhất trong giải ĐB năm 2018
  • Thống kê lô-tô về ít nhất (lô khan) giải đặc biệt năm 2018
  • Thống kê lô kép - dàn kép giải ĐB Xổ số kiến thiết Bình Thuận năm 2018
  • Bảng thống kê kết quả giải đặc biệt Xổ số Bình Thuận hôm nay năm 2018

XS BÌNH THUẬN THEO NGÀY

<<    >>  
T2T3T4T5T6T7CN
303112345
6789101112
13141516171819
20212223242526
27282930123
45678910