KQXS Hôm nay Hôm qua
XỔ SỐ TRỰC TIẾP XỔ SỐ MIỀN NAM XỔ SỐ MIỀN TRUNG XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN VIDEO TRỰC TIẾP

Thống kê giải đặc biệt XSBTH năm 2019

 

Lô-tô xuất hiện nhiều nhất trong giải đặc biệt Xổ số Bình Thuận năm 2019

STT Cặp số Số lần xuất hiện
1 11 3
2 59 3
3 33 2
4 20 2
5 93 2
6 79 2
7 87 2
8 62 2
9 53 2
10 35 1
 
 

10 cặp số xuất hiện nhiều nhất trong giải đặc biệt XSBTH năm 2019

STT Cặp số Số lần xuất hiện
1 59 - 95 4
2 02 - 20 3
3 35 - 53 3
4 78 - 87 3
5 04 - 40 2
6 05 - 50 2
7 17 - 71 2
8 26 - 62 2
9 27 - 72 2
10 28 - 82 2
 
 

Lô-tô xuất hiện ít nhất (lô khan) trong giải đặc biệt KQXSBTH năm 2019

STT Cặp số Số lần xuất hiện
1 39 0
2 37 0
3 38 0
4 43 0
5 41 0
6 23 0
7 24 0
8 25 0
9 26 0
10 29 0
 

Thống kê lô kép (dàn kép) giải đặc biệt SXBTH năm 2019

STT Cặp số Số lần xuất hiện
1 00 0
2 11 3
3 22 1
4 33 2
5 44 1
6 55 1
7 66 0
8 77 0
9 88 0
10 99 0

Bảng thống kê kết quả giải ĐB XSBTH năm 2019

Tuần T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
1 162804
2 439242
3 465444
4 760420
5 166563
6 686559
7 558314
8 662427
9 476211
10 148835
11 763487
12 915471
13 333702
14 933420
15 758459
16 403055
17 176389
18 674111
19 905336
20 672470
21 144495
22 153153
23 306940
24 273879
25 712517
26 127572
27 130862
28 534691
29 864234
30 215893
31 686849
32 553796
33 817779
34 905905
35 344962
36 990493
37 584382
38 053578
39 358450
40 296222
41 126628
42 328812
43 055259
44 145074
45 573333
46 984756
47 237384
48 778880
49 990387
50 134753
51 845811
52 041933

Về Thống kê giải đặc biệt XSBTH năm 2019

Thống kê giải đặc biệt Xổ số Bình Thuận năm 2019 dựa trên kết quả thống kê giải ĐB trong năm 2019 XSBTH. Thống kê giải đặc biệt KQXSBTH theo năm 2019 bao gồm:
  • Lô-tô xuất hiện nhiều nhất trong giải đặc biệt Kết quả xổ số Bình Thuận năm 2019
  • Thống kê 10 cặp số xuất hiện nhiều nhất trong giải ĐB năm 2019
  • Thống kê lô-tô về ít nhất (lô khan) giải đặc biệt năm 2019
  • Thống kê lô kép - dàn kép giải ĐB Xổ số kiến thiết Bình Thuận năm 2019
  • Bảng thống kê kết quả giải đặc biệt Xổ số Bình Thuận hôm nay năm 2019

XS BÌNH THUẬN THEO NGÀY

<<    >>  
T2T3T4T5T6T7CN
303112345
6789101112
13141516171819
20212223242526
27282930123
45678910