KQXS Hôm nay Hôm qua
XỔ SỐ TRỰC TIẾP XỔ SỐ MIỀN NAM XỔ SỐ MIỀN TRUNG XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN VIDEO TRỰC TIẾP

Thống kê giải đặc biệt XSGL năm 2019

 

Lô-tô xuất hiện nhiều nhất trong giải đặc biệt Xổ số Gia Lai năm 2019

STT Cặp số Số lần xuất hiện
1 15 3
2 28 2
3 12 2
4 08 2
5 09 2
6 92 2
7 04 2
8 79 2
9 81 2
10 71 2
 
 

10 cặp số xuất hiện nhiều nhất trong giải đặc biệt XSGL năm 2019

STT Cặp số Số lần xuất hiện
1 04 - 40 3
2 15 - 51 3
3 17 - 71 3
4 28 - 82 3
5 02 - 20 2
6 05 - 50 2
7 08 - 80 2
8 09 - 90 2
9 12 - 21 2
10 18 - 81 2
 
 

Lô-tô xuất hiện ít nhất (lô khan) trong giải đặc biệt SXGL năm 2019

STT Cặp số Số lần xuất hiện
1 36 0
2 33 0
3 38 0
4 43 0
5 42 0
6 41 0
7 22 0
8 24 0
9 25 0
10 26 0
 

Thống kê lô kép (dàn kép) giải đặc biệt Kết quả xổ số Gia Lai năm 2019

STT Cặp số Số lần xuất hiện
1 00 1
2 11 0
3 22 0
4 33 0
5 44 0
6 55 0
7 66 1
8 77 1
9 88 0
10 99 0

Bảng thống kê kết quả giải ĐB XSGL năm 2019

Tuần T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
1 503204
2 035115
3 761415
4 752565
5 447315
6 063571
7 053681
8 174177
9 752417
10 130795
11 235808
12 959266
13 155679
14 651692
15 776463
16 807520
17 124809
18 411279
19 971540
20 721928
21 815591
22 748600
23 583902
24 759135
25 862471
26 290258
27 642847
28 294969
29 036854
30 049823
31 355904
32 345189
33 026730
34 334181
35 253712
36 066164
37 575992
38 138528
39 204650
40 138037
41 676108
42 238239
43 129905
44 574361
45 992909
46 921332
47 720272
48 322168
49 075034
50 677482
51 521394
52 852712

Về Thống kê giải đặc biệt XSGL năm 2019

Thống kê giải đặc biệt Xổ số Gia Lai năm 2019 dựa trên kết quả thống kê giải ĐB trong năm 2019 XSGL. Thống kê giải đặc biệt SXGL theo năm 2019 bao gồm:
  • Lô-tô xuất hiện nhiều nhất trong giải đặc biệt Xổ số kiến thiết Gia Lai năm 2019
  • Thống kê 10 cặp số xuất hiện nhiều nhất trong giải ĐB Xổ số Gia Lai hôm nay năm 2019
  • Thống kê lô-tô về ít nhất (lô khan) giải đặc biệt XSGL hôm nay năm 2019
  • Thống kê lô kép - dàn kép giải ĐB Kết quả XSGL năm 2019
  • Bảng thống kê kết quả giải đặc biệt KQXSGL năm 2019

XS GIA LAI THEO NGÀY

<<    >>  
T2T3T4T5T6T7CN
2324252627281
2345678
9101112131415
16171819202122
23242526272829
303112345