KQXS Hôm nay Hôm qua
XỔ SỐ TRỰC TIẾP XỔ SỐ MIỀN NAM XỔ SỐ MIỀN TRUNG XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN VIDEO TRỰC TIẾP

Thống kê giải đặc biệt XSQNG năm 2023

 

Lô-tô xuất hiện nhiều nhất trong giải đặc biệt Xổ số Quảng Ngãi năm 2023

STT Cặp số Số lần xuất hiện
1 34 2
2 21 2
3 02 2
4 84 2
5 69 2
6 62 2
7 46 2
8 53 2
9 35 1
10 33 1
 
 

10 cặp số xuất hiện nhiều nhất trong giải đặc biệt XSQNG năm 2023

STT Cặp số Số lần xuất hiện
1 35 - 53 3
2 46 - 64 3
3 69 - 96 3
4 02 - 20 2
5 05 - 50 2
6 12 - 21 2
7 15 - 51 2
8 16 - 61 2
9 25 - 52 2
10 26 - 62 2
 
 

Lô-tô xuất hiện ít nhất (lô khan) trong giải đặc biệt SXQNG năm 2023

STT Cặp số Số lần xuất hiện
1 36 0
2 39 0
3 43 0
4 42 0
5 41 0
6 22 0
7 24 0
8 26 0
9 27 0
10 29 0
 

Thống kê lô kép (dàn kép) giải đặc biệt Kết quả xổ số Quảng Ngãi năm 2023

STT Cặp số Số lần xuất hiện
1 00 0
2 11 1
3 22 0
4 33 1
5 44 1
6 55 0
7 66 1
8 77 1
9 88 0
10 99 0

Bảng thống kê kết quả giải ĐB XSQNG năm 2023

Tuần T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
2 817869
3 955137
4 264606
5 415615
6 127946
7 593769
8 445802
9 235566
10 902168
11 987289
12 767316
13 962996
14 397062
15 610558
16 287428
17 008923
18 662940
19 231333
20 767453
21 632279
22 646084
23 443635
24 119802
25 936881
26 315384
27 972105
28 461667
29 645825
30 009546
31 520873
32 454950
33 798477
34 382082
35 150551
36 042652
37 060511
38 284830
39 310753
40 724308
41 607121
42 665621
43 811076
44 202034
45 188544
46 296872
47 274561
48 815234
49 528610
50 018787
51 933338
52 396664
53 424362

Về Thống kê giải đặc biệt XSQNG năm 2023

Thống kê giải đặc biệt Xổ số Quảng Ngãi năm 2023 dựa trên kết quả thống kê giải ĐB trong năm 2023 XSQNG. Thống kê giải đặc biệt SXQNG theo năm 2023 bao gồm:
  • Lô-tô xuất hiện nhiều nhất trong giải đặc biệt Xổ số kiến thiết Quảng Ngãi năm 2023
  • Thống kê 10 cặp số xuất hiện nhiều nhất trong giải ĐB Xổ số Quảng Ngãi hôm nay năm 2023
  • Thống kê lô-tô về ít nhất (lô khan) giải đặc biệt XSQNG hôm nay năm 2023
  • Thống kê lô kép - dàn kép giải ĐB Kết quả XSQNG năm 2023
  • Bảng thống kê kết quả giải đặc biệt KQXSQNG năm 2023

XS QUẢNG NGÃI THEO NGÀY

<<    >>  
T2T3T4T5T6T7CN
303112345
6789101112
13141516171819
20212223242526
27282930123
45678910