KQXS Hôm nay Hôm qua
XỔ SỐ TRỰC TIẾP XỔ SỐ MIỀN NAM XỔ SỐ MIỀN TRUNG XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN VIDEO TRỰC TIẾP

Thống kê giải đặc biệt XSTG năm 2022

 

Lô-tô xuất hiện nhiều nhất trong giải đặc biệt Xổ số Tiền Giang năm 2022

STT Cặp số Số lần xuất hiện
1 34 3
2 71 3
3 41 2
4 04 2
5 01 2
6 79 2
7 77 2
8 82 2
9 62 2
10 53 2
 
 

10 cặp số xuất hiện nhiều nhất trong giải đặc biệt XSTG năm 2022

STT Cặp số Số lần xuất hiện
1 01 - 10 3
2 17 - 71 3
3 26 - 62 3
4 34 - 43 3
5 04 - 40 2
6 14 - 41 2
7 28 - 82 2
8 35 - 53 2
9 37 - 73 2
10 38 - 83 2
 
 

Lô-tô xuất hiện ít nhất (lô khan) trong giải đặc biệt KQXSTG năm 2022

STT Cặp số Số lần xuất hiện
1 35 0
2 33 0
3 39 0
4 43 0
5 42 0
6 40 0
7 23 0
8 27 0
9 28 0
10 30 0
 

Thống kê lô kép (dàn kép) giải đặc biệt SXTG năm 2022

STT Cặp số Số lần xuất hiện
1 00 0
2 11 0
3 22 1
4 33 0
5 44 0
6 55 1
7 66 0
8 77 2
9 88 0
10 99 1

Bảng thống kê kết quả giải ĐB XSTG năm 2022

Tuần T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
1 764841
2 565089
3 414541
4 861864
5 988437
6 589455
7 660083
8 485853
9 780057
10 078974
11 652382
12 535034
13 662078
14 461377
15 426756
16 448904
17 497834
18 323025
19 014371
20 303326
21 348702
22 993715
23 601171
24 175553
25 291304
26 579182
27 206710
28 307322
29 554034
30 825562
31 840884
32 656571
33 812073
34 336207
35 652977
36 225901
37 101001
38 531324
39 910179
40 540162
41 105531
42 846729
43 886836
44 864379
45 981708
46 101232
47 261399
48 402338
49 130716
50 585660
51 096372
52 837069

Về Thống kê giải đặc biệt XSTG năm 2022

Thống kê giải đặc biệt Xổ số Tiền Giang năm 2022 dựa trên kết quả thống kê giải ĐB trong năm 2022 XSTG. Thống kê giải đặc biệt KQXSTG theo năm 2022 bao gồm:
  • Lô-tô xuất hiện nhiều nhất trong giải đặc biệt Kết quả xổ số Tiền Giang năm 2022
  • Thống kê 10 cặp số xuất hiện nhiều nhất trong giải ĐB năm 2022
  • Thống kê lô-tô về ít nhất (lô khan) giải đặc biệt năm 2022
  • Thống kê lô kép - dàn kép giải ĐB Xổ số kiến thiết Tiền Giang năm 2022
  • Bảng thống kê kết quả giải đặc biệt Xổ số Tiền Giang hôm nay năm 2022

XS TIỀN GIANG THEO NGÀY

<<    >>  
T2T3T4T5T6T7CN
27282930123
45678910
11121314151617
18192021222324
25262728293031
1234567