KQXS Hôm nay Hôm qua
XỔ SỐ TRỰC TIẾP XỔ SỐ MIỀN NAM XỔ SỐ MIỀN TRUNG XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN VIDEO TRỰC TIẾP

Thống kê giải đặc biệt XSVL năm 2023

 

Lô-tô xuất hiện nhiều nhất trong giải đặc biệt Xổ số Vĩnh Long năm 2023

STT Cặp số Số lần xuất hiện
1 11 3
2 41 2
3 30 2
4 17 2
5 13 2
6 96 2
7 02 2
8 87 2
9 68 2
10 61 2
 
 

10 cặp số xuất hiện nhiều nhất trong giải đặc biệt XSVL năm 2023

STT Cặp số Số lần xuất hiện
1 03 - 30 3
2 69 - 96 3
3 78 - 87 3
4 02 - 20 2
5 12 - 21 2
6 13 - 31 2
7 14 - 41 2
8 16 - 61 2
9 17 - 71 2
10 68 - 86 2
 
 

Lô-tô xuất hiện ít nhất (lô khan) trong giải đặc biệt KQXSVL năm 2023

STT Cặp số Số lần xuất hiện
1 36 0
2 33 0
3 34 0
4 37 0
5 38 0
6 42 0
7 40 0
8 23 0
9 25 0
10 26 0
 

Thống kê lô kép (dàn kép) giải đặc biệt SXVL năm 2023

STT Cặp số Số lần xuất hiện
1 00 0
2 11 3
3 22 1
4 33 0
5 44 1
6 55 1
7 66 1
8 77 0
9 88 1
10 99 0

Bảng thống kê kết quả giải ĐB XSVL năm 2023

Tuần T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
2 945974
3 951703
4 293317
5 528265
6 170217
7 465844
8 452122
9 850541
10 617002
11 171751
12 004976
13 450166
14 734813
15 163178
16 625596
17 860355
18 567668
19 248868
20 581170
21 288311
22 678511
23 608610
24 029287
25 560539
26 777096
27 898861
28 721764
29 397330
30 200341
31 123212
32 656294
33 678163
34 947869
35 135513
36 815897
37 548111
38 910035
39 434661
40 379228
41 451605
42 848688
43 722484
44 149395
45 935354
46 253227
47 649443
48 416230
49 010787
50 514829
51 704221
52 501302
53 506124

Về Thống kê giải đặc biệt XSVL năm 2023

Thống kê giải đặc biệt Xổ số Vĩnh Long năm 2023 dựa trên kết quả thống kê giải ĐB trong năm 2023 XSVL. Thống kê giải đặc biệt KQXSVL theo năm 2023 bao gồm:
  • Lô-tô xuất hiện nhiều nhất trong giải đặc biệt Kết quả xổ số Vĩnh Long năm 2023
  • Thống kê 10 cặp số xuất hiện nhiều nhất trong giải ĐB năm 2023
  • Thống kê lô-tô về ít nhất (lô khan) giải đặc biệt năm 2023
  • Thống kê lô kép - dàn kép giải ĐB Xổ số kiến thiết Vĩnh Long năm 2023
  • Bảng thống kê kết quả giải đặc biệt Xổ số Vĩnh Long hôm nay năm 2023

XS VĨNH LONG THEO NGÀY

<<    >>  
T2T3T4T5T6T7CN
303112345
6789101112
13141516171819
20212223242526
27282930123
45678910