KQXS Hôm nay Hôm qua
XỔ SỐ TRỰC TIẾP XỔ SỐ MIỀN NAM XỔ SỐ MIỀN TRUNG XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN VIDEO TRỰC TIẾP

Thống kê giải đặc biệt XSGL năm 2024

 

Lô-tô xuất hiện nhiều nhất trong giải đặc biệt Xổ số Gia Lai năm 2024

STT Cặp số Số lần xuất hiện
1 90 3
2 88 3
3 89 3
4 76 3
5 42 2
6 28 2
7 15 2
8 21 2
9 91 2
10 75 2
 
 

10 cặp số xuất hiện nhiều nhất trong giải đặc biệt XSGL năm 2024

STT Cặp số Số lần xuất hiện
1 67 - 76 4
2 89 - 98 4
3 09 - 90 3
4 12 - 21 3
5 15 - 51 3
6 19 - 91 3
7 03 - 30 2
8 04 - 40 2
9 24 - 42 2
10 28 - 82 2
 
 

Lô-tô xuất hiện ít nhất (lô khan) trong giải đặc biệt SXGL năm 2024

STT Cặp số Số lần xuất hiện
1 35 0
2 36 0
3 34 0
4 39 0
5 37 0
6 38 0
7 23 0
8 24 0
9 25 0
10 26 0
 

Thống kê lô kép (dàn kép) giải đặc biệt Kết quả xổ số Gia Lai năm 2024

STT Cặp số Số lần xuất hiện
1 00 0
2 11 1
3 22 1
4 33 1
5 44 1
6 55 0
7 66 0
8 77 0
9 88 3
10 99 0

Bảng thống kê kết quả giải ĐB XSGL năm 2024

Tuần T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
1 808888
2 436511
3 226290
4 571519
5 931321
6 219388
7 384028
8 686327
9 155290
10 239343
11 199174
12 982528
13 786688
14 854776
15 403367
16 147991
17 585889
18 371175
19 633242
20 184332
21 397150
22 087970
23 247798
24 275418
25 452758
26 866075
27 022294
28 622589
29 829851
30 126721
31 932220
32 438103
33 310344
34 237852
35 315230
36 524631
37 934415
38 579747
39 549742
40 964733
41 127515
42 109990
43 588840
44 721289
45 067741
46 740576
47 722291
48 127104
49 601976
50 724084
51 387412
52 063222

Về Thống kê giải đặc biệt XSGL năm 2024

Thống kê giải đặc biệt Xổ số Gia Lai năm 2024 dựa trên kết quả thống kê giải ĐB trong năm 2024 XSGL. Thống kê giải đặc biệt SXGL theo năm 2024 bao gồm:
  • Lô-tô xuất hiện nhiều nhất trong giải đặc biệt Xổ số kiến thiết Gia Lai năm 2024
  • Thống kê 10 cặp số xuất hiện nhiều nhất trong giải ĐB Xổ số Gia Lai hôm nay năm 2024
  • Thống kê lô-tô về ít nhất (lô khan) giải đặc biệt XSGL hôm nay năm 2024
  • Thống kê lô kép - dàn kép giải ĐB Kết quả XSGL năm 2024
  • Bảng thống kê kết quả giải đặc biệt KQXSGL năm 2024

XS GIA LAI THEO NGÀY

<<    >>  
T2T3T4T5T6T7CN
303112345
6789101112
13141516171819
20212223242526
27282930123
45678910