KQXS Hôm nay Hôm qua
XỔ SỐ TRỰC TIẾP XỔ SỐ MIỀN NAM XỔ SỐ MIỀN TRUNG XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN VIDEO TRỰC TIẾP

Thống kê giải đặc biệt XSQNG năm 2021

 

Lô-tô xuất hiện nhiều nhất trong giải đặc biệt Xổ số Quảng Ngãi năm 2021

STT Cặp số Số lần xuất hiện
1 39 2
2 25 2
3 28 2
4 29 2
5 97 2
6 10 2
7 89 2
8 81 2
9 86 2
10 57 2
 
 

10 cặp số xuất hiện nhiều nhất trong giải đặc biệt XSQNG năm 2021

STT Cặp số Số lần xuất hiện
1 01 - 10 3
2 68 - 86 3
3 05 - 50 2
4 06 - 60 2
5 15 - 51 2
6 18 - 81 2
7 25 - 52 2
8 26 - 62 2
9 28 - 82 2
10 29 - 92 2
 
 

Lô-tô xuất hiện ít nhất (lô khan) trong giải đặc biệt SXQNG năm 2021

STT Cặp số Số lần xuất hiện
1 35 0
2 36 0
3 33 0
4 34 0
5 37 0
6 43 0
7 42 0
8 41 0
9 40 0
10 22 0
 

Thống kê lô kép (dàn kép) giải đặc biệt Kết quả xổ số Quảng Ngãi năm 2021

STT Cặp số Số lần xuất hiện
1 00 0
2 11 0
3 22 0
4 33 0
5 44 1
6 55 0
7 66 1
8 77 1
9 88 0
10 99 1

Bảng thống kê kết quả giải ĐB XSQNG năm 2021

Tuần T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
1 359225
2 434081
3 631761
4 668668
5 760086
6 840260
7 227673
8 468451
9 007360
10 854445
11 666599
12 762966
13 443589
14 487039
15 567457
16 613363
17 948463
18 197901
19 993759
20 647110
21 473339
22 359928
23 585324
24 003338
25 746197
26 022786
27 681147
28 673725
29 640897
30 285829
33 013989
34 291070
35 345251
37 525305
38 442157
39 742772
40 270910
41 418231
42 734920
43 218577
44 747354
45 217662
46 281650
47 917844
48 812129
49 560181
50 230328
51 258026
52 762003

Về Thống kê giải đặc biệt XSQNG năm 2021

Thống kê giải đặc biệt Xổ số Quảng Ngãi năm 2021 dựa trên kết quả thống kê giải ĐB trong năm 2021 XSQNG. Thống kê giải đặc biệt SXQNG theo năm 2021 bao gồm:
  • Lô-tô xuất hiện nhiều nhất trong giải đặc biệt Xổ số kiến thiết Quảng Ngãi năm 2021
  • Thống kê 10 cặp số xuất hiện nhiều nhất trong giải ĐB Xổ số Quảng Ngãi hôm nay năm 2021
  • Thống kê lô-tô về ít nhất (lô khan) giải đặc biệt XSQNG hôm nay năm 2021
  • Thống kê lô kép - dàn kép giải ĐB Kết quả XSQNG năm 2021
  • Bảng thống kê kết quả giải đặc biệt KQXSQNG năm 2021

XS QUẢNG NGÃI THEO NGÀY

<<    >>  
T2T3T4T5T6T7CN
2627282930311
2345678
9101112131415
16171819202122
2324252627281
2345678