KQXS Hôm nay Hôm qua
XỔ SỐ TRỰC TIẾP XỔ SỐ MIỀN NAM XỔ SỐ MIỀN TRUNG XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN VIDEO TRỰC TIẾP

Thống kê giải đặc biệt XSQNG năm 2024

 

Lô-tô xuất hiện nhiều nhất trong giải đặc biệt Xổ số Quảng Ngãi năm 2024

STT Cặp số Số lần xuất hiện
1 11 3
2 91 3
3 38 2
4 25 2
5 28 2
6 98 2
7 97 2
8 79 2
9 69 2
10 60 2
 
 

10 cặp số xuất hiện nhiều nhất trong giải đặc biệt XSQNG năm 2024

STT Cặp số Số lần xuất hiện
1 79 - 97 4
2 16 - 61 3
3 19 - 91 3
4 25 - 52 3
5 06 - 60 2
6 14 - 41 2
7 18 - 81 2
8 28 - 82 2
9 38 - 83 2
10 39 - 93 2
 
 

Lô-tô xuất hiện ít nhất (lô khan) trong giải đặc biệt SXQNG năm 2024

STT Cặp số Số lần xuất hiện
1 35 0
2 34 0
3 37 0
4 43 0
5 40 0
6 23 0
7 24 0
8 26 0
9 27 0
10 29 0
 

Thống kê lô kép (dàn kép) giải đặc biệt Kết quả xổ số Quảng Ngãi năm 2024

STT Cặp số Số lần xuất hiện
1 00 0
2 11 3
3 22 1
4 33 1
5 44 2
6 55 0
7 66 1
8 77 0
9 88 0
10 99 1

Bảng thống kê kết quả giải ĐB XSQNG năm 2024

Tuần T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
1 024048
2 821966
3 875091
4 327378
5 801841
6 945339
7 454548
8 685811
9 049669
10 695725
11 483597
12 805911
13 660752
14 181411
15 091461
16 022733
17 487281
18 335201
19 995138
20 613514
21 743279
22 782998
23 976944
24 588522
25 336636
26 408691
27 421628
28 654542
29 973360
30 590499
31 582191
32 383305
33 888561
34 760738
35 710403
36 998197
37 062274
38 251693
39 987546
40 007725
41 581844
42 261602
43 037476
44 789160
45 880968
46 171870
47 122218
48 304879
49 515216
50 783698
51 324269
52 488228

Về Thống kê giải đặc biệt XSQNG năm 2024

Thống kê giải đặc biệt Xổ số Quảng Ngãi năm 2024 dựa trên kết quả thống kê giải ĐB trong năm 2024 XSQNG. Thống kê giải đặc biệt SXQNG theo năm 2024 bao gồm:
  • Lô-tô xuất hiện nhiều nhất trong giải đặc biệt Xổ số kiến thiết Quảng Ngãi năm 2024
  • Thống kê 10 cặp số xuất hiện nhiều nhất trong giải ĐB Xổ số Quảng Ngãi hôm nay năm 2024
  • Thống kê lô-tô về ít nhất (lô khan) giải đặc biệt XSQNG hôm nay năm 2024
  • Thống kê lô kép - dàn kép giải ĐB Kết quả XSQNG năm 2024
  • Bảng thống kê kết quả giải đặc biệt KQXSQNG năm 2024

XS QUẢNG NGÃI THEO NGÀY

<<    >>  
T2T3T4T5T6T7CN
303112345
6789101112
13141516171819
20212223242526
27282930123
45678910