KQXS Hôm nay Hôm qua
XỔ SỐ TRỰC TIẾP XỔ SỐ MIỀN NAM XỔ SỐ MIỀN TRUNG XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN VIDEO TRỰC TIẾP

Thống kê giải đặc biệt XSQT năm 2022

 

Lô-tô xuất hiện nhiều nhất trong giải đặc biệt Xổ số Quảng Trị năm 2022

STT Cặp số Số lần xuất hiện
1 66 3
2 75 3
3 18 2
4 20 2
5 97 2
6 90 2
7 76 2
8 61 2
9 34 1
10 37 1
 
 

10 cặp số xuất hiện nhiều nhất trong giải đặc biệt XSQT năm 2022

STT Cặp số Số lần xuất hiện
1 09 - 90 3
2 57 - 75 3
3 02 - 20 2
4 03 - 30 2
5 08 - 80 2
6 16 - 61 2
7 18 - 81 2
8 24 - 42 2
9 29 - 92 2
10 34 - 43 2
 
 

Lô-tô xuất hiện ít nhất (lô khan) trong giải đặc biệt SXQT năm 2022

STT Cặp số Số lần xuất hiện
1 35 0
2 36 0
3 33 0
4 39 0
5 41 0
6 22 0
7 23 0
8 25 0
9 26 0
10 27 0
 

Thống kê lô kép (dàn kép) giải đặc biệt Kết quả xổ số Quảng Trị năm 2022

STT Cặp số Số lần xuất hiện
1 00 0
2 11 0
3 22 0
4 33 0
5 44 1
6 55 0
7 66 3
8 77 1
9 88 0
10 99 0

Bảng thống kê kết quả giải ĐB XSQT năm 2022

Tuần T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
2 536654
3 728095
4 264975
5 898682
6 595503
7 946042
8 078483
9 570718
10 813978
11 904097
12 783020
13 799269
14 568290
15 401380
16 218330
17 792159
18 980724
19 921538
20 123573
21 509098
22 455147
23 796166
24 454443
25 572986
26 184161
27 667576
28 668234
29 496218
30 563540
31 715956
32 726237
33 244044
34 461392
35 992119
36 078520
37 510576
38 325861
39 671066
40 777677
41 170966
42 798484
43 639029
44 321375
45 169790
46 369775
47 708171
48 428887
49 315809
50 167251
51 116008
52 839597
1 399272

Về Thống kê giải đặc biệt XSQT năm 2022

Thống kê giải đặc biệt Xổ số Quảng Trị năm 2022 dựa trên kết quả thống kê giải ĐB trong năm 2022 XSQT. Thống kê giải đặc biệt SXQT theo năm 2022 bao gồm:
  • Lô-tô xuất hiện nhiều nhất trong giải đặc biệt Xổ số kiến thiết Quảng Trị năm 2022
  • Thống kê 10 cặp số xuất hiện nhiều nhất trong giải ĐB Xổ số Quảng Trị hôm nay năm 2022
  • Thống kê lô-tô về ít nhất (lô khan) giải đặc biệt XSQT hôm nay năm 2022
  • Thống kê lô kép - dàn kép giải ĐB Kết quả XSQT năm 2022
  • Bảng thống kê kết quả giải đặc biệt KQXSQT năm 2022

XS QUẢNG TRỊ THEO NGÀY

<<    >>  
T2T3T4T5T6T7CN
2627282930311
2345678
9101112131415
16171819202122
2324252627281
2345678