XSMB> Thứ 7 (Nam Định) | ĐẦU | ĐUÔI | |
---|---|---|---|
ĐB | 74830 | 0 | 2, 3, 4 |
G1 | 38949 | 1 | 0, 0, 8 |
G2 | 31386 61673 | 2 | 0, 7 |
G3 | 77669 57975 78562 | 3 | 0,1,2,4,6,9 |
4 | 2, 6, 9 | ||
G4 | 4260 5710 5336 5918 | 5 | 7 |
G5 | 9087 0520 1010 | 6 | 0, 2, 6, 9, 9 |
7 | 3, 5 | ||
G6 | 534 403 832 | 8 | 6, 7 |
G7 | 27 39 04 31 | 9 | |
Mã ĐB: 1 3 4 5 9 11 (MQ) XSMB 30 ngày |
Thứ 7 30/08 | Hồ Chí Minh | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
---|---|---|---|---|
G.8 | 63 | 86 | 84 | 30 |
G.7 | 881 | 665 | 622 | 074 |
G.6 | 3565 3873 6992 | 3415 6181 0442 | 2266 0315 5853 | 5361 3530 6668 |
G.5 | 5263 | 0509 | 5971 | 4233 |
G.4 | 27881 32923 77091 54450 21847 48450 28754 | 05895 03660 74953 68554 06879 49980 68908 | 71339 49763 35603 74178 00622 16250 04419 | 77533 93310 63896 84931 48724 80994 44947 |
G.3 | 84659 02158 | 63748 91546 | 64654 40090 | 02873 53430 |
G.2 | 31705 | 98808 | 35089 | 11515 |
G.1 | 79082 | 07699 | 70121 | 87037 |
ĐB | 330148 | 614623 | 154811 | 914389 |
Đầu | Thống kê lôtô XSMN | |||
---|---|---|---|---|
XSHCM | XSLA | XSBP | XSHG | |
0 | 5 | 8, 8, 9 | 3 | |
1 | 5 | 1, 5, 9 | 0, 5 | |
2 | 3 | 3 | 1, 2, 2 | 4 |
3 | 9 | 0,0,0,1,3,3,7 | ||
4 | 7, 8 | 2, 6, 8 | 7 | |
5 | 0,0,4,8,9 | 3, 4 | 0, 3, 4 | |
6 | 3, 3, 5 | 0, 5 | 3, 6 | 1, 8 |
7 | 3 | 9 | 1, 8 | 3, 4 |
8 | 1, 1, 2 | 0, 1, 6 | 4, 9 | 9 |
9 | 1, 2 | 5, 9 | 0 | 4, 6 |
XSHCM 30-8 | XSLA 30-8 | XSBP 30-8 | XSHG 30-8 |
Thứ 7 30/08 | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
---|---|---|---|
G.8 | 75 | 60 | 32 |
G.7 | 391 | 815 | 977 |
G.6 | 8290 9236 3423 | 6686 2725 1367 | 2432 6625 0622 |
G.5 | 4118 | 6485 | 1695 |
G.4 | 07368 36120 81253 15687 72494 02603 22303 | 88282 09400 61668 26450 16040 59145 16907 | 62554 69971 88518 96051 68245 71283 40800 |
G.3 | 99601 67162 | 30208 63718 | 02191 99725 |
G.2 | 47541 | 80408 | 03824 |
G.1 | 43437 | 62113 | 14542 |
ĐB | 536146 | 027444 | 223136 |
Đầu | Thống kê lôtô XSMT | ||
---|---|---|---|
XSDNG | XSQNG | XSDNO | |
0 | 1, 3, 3 | 0, 7, 8, 8 | 0 |
1 | 8 | 3, 5, 8 | 8 |
2 | 0, 3 | 5 | 2, 4, 5, 5 |
3 | 6, 7 | 2, 2, 6 | |
4 | 1, 6 | 0, 4, 5 | 2, 5 |
5 | 3 | 0 | 1, 4 |
6 | 2, 8 | 0, 7, 8 | |
7 | 5 | 1, 7 | |
8 | 7 | 2, 5, 6 | 3 |
9 | 0, 1, 4 | 1, 5 | |
XSDNG 30-8 | XSQNG 30-8 | XSDNO 30-8 |
Kỳ mở thưởng: #01399 | |
Kết quả | 02 04 10 24 35 36 |
Thống kê trúng giải | |||
Giải | Trùng khớp | Số người trúng | Trị giá giải (VNĐ) |
---|---|---|---|
J.pot | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | 0 | 13,423,875,000 |
G.1 | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | 15 | 10,000,000 |
G.2 | ![]() ![]() ![]() ![]() | 763 | 300,000 |
G.3 | ![]() ![]() ![]() | 13,089 | 30,000 |
Kỳ mở thưởng: #01236 | |
Kết quả | 02 17 19 24 30 44 |
Số JP2 | 34 |
Thống kê trúng giải | |||
Giải | Trùng khớp | Số người trúng | Trị giá giải (VNĐ) |
---|---|---|---|
J.pot | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | 0 | 87,579,465,150 |
Jpot2 | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | 1 | 4,616,598,500 |
G.1 | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | 14 | 40,000,000 |
G.2 | ![]() ![]() ![]() ![]() | 1,090 | 500,000 |
G.3 | ![]() ![]() ![]() | 23,259 | 50,000 |
Max 3D | Kỳ MT: #00970 | MAX 3D+ |
---|---|---|
Trúng giải | Kết quả | Trúng giải |
Giải nhất 1tr: 54 | 519 614 | Đặc biệt 1tỷ: 0 |
Giải nhì 350K: 36 | 509 470 360 589 | Giải nhì 40tr: 1 |
Giải ba 210K: 58 | 423 798 691 058 253 569 | Giải ba 10tr: 1 |
Giải tư (KK) 100K: 141 | 329 530 524 684 216 950 125 773 | Giải tư (KK) 5tr: 4 |
Max 3D+: Trùng khớp 2 bộ số bất kỳ trong toàn bộ 20 bộ số trên | Giải năm 1tr: 25 | |
Max 3D+: Trùng khớp 1 bộ số trong 2 bộ số của Giải Nhất | Giải sáu 150K: 302 | |
Max 3D+: Trùng khớp 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của Giải Nhì, Giải Ba và Giải Tư | Giải bảy 40K: 2,855 |
Giải | Kỳ MT: #00617 | Trúng giải |
---|---|---|
Giải ĐB 2 tỷ | 254 866 | 0 |
G. phụ ĐB 400tr | 866 254 | 1 |
Giải nhất 30tr | 018 306 925 201 | 2 |
Giải nhì 10tr | 717 664 910 680 972 817 | 4 |
Giải ba 4tr | 294 066 338 397 343 322 904 575 | 9 |
Giải tư 1tr | Trùng khớp 2 bộ số bất kỳ của giải ĐB, 1, 2 và 3 | 41 |
Giải năm 100K | Trùng khớp 1 trong 2 bộ số của giải ĐB | 588 |
Giải sáu 40K: | Trùng khớp 1 trong 18 bộ số của giải 1, 2, 3 | 4,105 |
Kỳ mở thưởng: #00125 (13h) | |
Kết quả | 07 11 18 20 27 10 |
Thống kê trúng giải | |||
Giải | Trùng khớp | Số người trúng | Trị giá giải (VNĐ) |
---|---|---|---|
J.pot | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | 0 | 6,082,902,500 |
G.1 | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | 0 | 10,000,000 |
G.2 | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | 3 | 5,000,000 |
G.3 | ![]() ![]() ![]() ![]() | 61 | 500,000 |
G.4 | ![]() ![]() ![]() ![]() | 158 | 100,000 |
G.5 | ![]() ![]() ![]() | 1,699 | 30,000 |
KK | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | 11,777 | 10,000 |
Kỳ mở thưởng: #00126 (21h) | |
Kết quả | 04 06 14 15 20 09 |
Thống kê trúng giải | |||
Giải | Trùng khớp | Số người trúng | Trị giá giải (VNĐ) |
---|---|---|---|
J.pot | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | 0 | 6,201,855,000 |
G.1 | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | 1 | 10,000,000 |
G.2 | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | 4 | 5,000,000 |
G.3 | ![]() ![]() ![]() ![]() | 63 | 500,000 |
G.4 | ![]() ![]() ![]() ![]() | 179 | 100,000 |
G.5 | ![]() ![]() ![]() | 1,917 | 30,000 |
KK | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | 16,035 | 10,000 |
Bộ số thứ 1 | 1 |
Bộ số thứ 2 | 87 |
Bộ số thứ 3 | 774 |
KQXS thần tài 4 | 2016 |
Bộ số thứ 1 | 03 |
Bộ số thứ 2 | 10 |
Bộ số thứ 3 | 14 |
Bộ số thứ 4 | 18 |
Bộ số thứ 5 | 29 |
Bộ số thứ 6 | 31 |
Xskt.com.vn là chuyên trang xem kết quả xổ số kiến thiết trực tuyến 3 miền nhanh nhất Việt Nam.
Ngoài kqxs, xskt.com.vn cung cấp rất nhiều tiện ích đầy đủ nhất, hay nhất & chính xác nhất về xổ số như Xổ số trực tiếp, kết quả bóng đá, Lịch âm 2025...