XSMB> Chủ Nhật (Thái Bình) | ĐẦU | ĐUÔI | |
---|---|---|---|
ĐB | 68239 | 0 | 8, 9 |
G1 | 18983 | 1 | 6, 7 |
G2 | 67237 31087 | 2 | 3, 6, 8, 8 |
G3 | 73261 70455 94092 | 3 | 4, 7, 9 |
4 | 2, 3, 5 | ||
G4 | 7167 2434 5316 5517 | 5 | 1, 1, 4, 5 |
G5 | 8228 2028 8308 | 6 | 1, 6, 7 |
7 | |||
G6 | 843 745 942 | 8 | 1, 3, 7 |
G7 | 66 54 81 95 | 9 | 2, 3, 5 |
Mã ĐB: 1 2 4 6 8 9 (MP) XSMB 30 ngày |
CN 31/08 | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
---|---|---|---|
G.8 | 91 | 27 | 05 |
G.7 | 881 | 721 | 941 |
G.6 | 2809 5447 4623 | 3862 7410 9796 | 8483 2588 9302 |
G.5 | 3030 | 0936 | 7627 |
G.4 | 22478 35803 92446 75347 09818 52245 64729 | 70636 10176 70536 97066 15036 51057 32079 | 03041 39602 57970 82619 23150 03160 71425 |
G.3 | 10766 35678 | 52342 60035 | 92511 51649 |
G.2 | 73609 | 54545 | 42278 |
G.1 | 16289 | 51681 | 78831 |
ĐB | 725595 | 352324 | 954351 |
Đầu | Thống kê lôtô XSMN | ||
---|---|---|---|
XSTG | XSKG | XSDL | |
0 | 3, 9, 9 | 2, 2, 5 | |
1 | 8 | 0 | 1, 9 |
2 | 3, 9 | 1, 4, 7 | 5, 7 |
3 | 0 | 5,6,6,6,6 | 1 |
4 | 5, 6, 7, 7 | 2, 5 | 1, 1, 9 |
5 | 7 | 0, 1 | |
6 | 6 | 2, 6 | 0 |
7 | 8, 8 | 6, 9 | 0, 8 |
8 | 1, 9 | 1 | 3, 8 |
9 | 1, 5 | 6 | |
XSTG 31-8 | XSKG 31-8 | XSDL 31-8 |
CN 31/08 | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
---|---|---|---|
G.8 | 91 | 93 | 33 |
G.7 | 524 | 273 | 168 |
G.6 | 2482 3573 9187 | 6475 9226 7926 | 9555 0408 6608 |
G.5 | 4565 | 0357 | 9120 |
G.4 | 23094 00274 23523 86382 75463 78869 54024 | 62175 16716 81371 14904 55834 08373 10949 | 37076 17296 67633 03008 54161 08115 16349 |
G.3 | 06754 86209 | 09830 40324 | 79884 13487 |
G.2 | 60779 | 67901 | 56509 |
G.1 | 39319 | 72314 | 66825 |
ĐB | 150300 | 668404 | 711687 |
Đầu | Thống kê lôtô XSMT | ||
---|---|---|---|
XSKH | XSKT | XSTTH | |
0 | 0, 9 | 1, 4, 4 | 8, 8, 8, 9 |
1 | 9 | 4, 6 | 5 |
2 | 3, 4, 4 | 4, 6, 6 | 0, 5 |
3 | 0, 4 | 3, 3 | |
4 | 9 | 9 | |
5 | 4 | 7 | 5 |
6 | 3, 5, 9 | 1, 8 | |
7 | 3, 4, 9 | 1,3,3,5,5 | 6 |
8 | 2, 2, 7 | 4, 7, 7 | |
9 | 1, 4 | 3 | 6 |
XSKH 31-8 | XSKT 31-8 | XSTTH 31-8 |
Kỳ mở thưởng: #01400 | |
Kết quả | 03 04 14 30 32 38 |
Thống kê trúng giải | |||
Giải | Trùng khớp | Số người trúng | Trị giá giải (VNĐ) |
---|---|---|---|
J.pot | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | 0 | 15,040,482,500 |
G.1 | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | 14 | 10,000,000 |
G.2 | ![]() ![]() ![]() ![]() | 852 | 300,000 |
G.3 | ![]() ![]() ![]() | 13,973 | 30,000 |
Kỳ mở thưởng: #01236 | |
Kết quả | 02 17 19 24 30 44 |
Số JP2 | 34 |
Thống kê trúng giải | |||
Giải | Trùng khớp | Số người trúng | Trị giá giải (VNĐ) |
---|---|---|---|
J.pot | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | 0 | 87,579,465,150 |
Jpot2 | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | 1 | 4,616,598,500 |
G.1 | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | 14 | 40,000,000 |
G.2 | ![]() ![]() ![]() ![]() | 1,090 | 500,000 |
G.3 | ![]() ![]() ![]() | 23,259 | 50,000 |
Max 3D | Kỳ MT: #00970 | MAX 3D+ |
---|---|---|
Trúng giải | Kết quả | Trúng giải |
Giải nhất 1tr: 54 | 519 614 | Đặc biệt 1tỷ: 0 |
Giải nhì 350K: 36 | 509 470 360 589 | Giải nhì 40tr: 1 |
Giải ba 210K: 58 | 423 798 691 058 253 569 | Giải ba 10tr: 1 |
Giải tư (KK) 100K: 141 | 329 530 524 684 216 950 125 773 | Giải tư (KK) 5tr: 4 |
Max 3D+: Trùng khớp 2 bộ số bất kỳ trong toàn bộ 20 bộ số trên | Giải năm 1tr: 25 | |
Max 3D+: Trùng khớp 1 bộ số trong 2 bộ số của Giải Nhất | Giải sáu 150K: 302 | |
Max 3D+: Trùng khớp 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của Giải Nhì, Giải Ba và Giải Tư | Giải bảy 40K: 2,855 |
Giải | Kỳ MT: #00617 | Trúng giải |
---|---|---|
Giải ĐB 2 tỷ | 254 866 | 0 |
G. phụ ĐB 400tr | 866 254 | 1 |
Giải nhất 30tr | 018 306 925 201 | 2 |
Giải nhì 10tr | 717 664 910 680 972 817 | 4 |
Giải ba 4tr | 294 066 338 397 343 322 904 575 | 9 |
Giải tư 1tr | Trùng khớp 2 bộ số bất kỳ của giải ĐB, 1, 2 và 3 | 41 |
Giải năm 100K | Trùng khớp 1 trong 2 bộ số của giải ĐB | 588 |
Giải sáu 40K: | Trùng khớp 1 trong 18 bộ số của giải 1, 2, 3 | 4,105 |
Kỳ mở thưởng: #00127 (13h) | |
Kết quả | 01 08 19 21 30 11 |
Thống kê trúng giải | |||
Giải | Trùng khớp | Số người trúng | Trị giá giải (VNĐ) |
---|---|---|---|
J.pot | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | 0 | 6,299,385,000 |
G.1 | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | 1 | 10,000,000 |
G.2 | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | 5 | 5,000,000 |
G.3 | ![]() ![]() ![]() ![]() | 29 | 500,000 |
G.4 | ![]() ![]() ![]() ![]() | 166 | 100,000 |
G.5 | ![]() ![]() ![]() | 1,433 | 30,000 |
KK | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | 10,609 | 10,000 |
Kỳ mở thưởng: #00128 (21h) | |
Kết quả | 02 10 22 23 31 12 |
Thống kê trúng giải | |||
Giải | Trùng khớp | Số người trúng | Trị giá giải (VNĐ) |
---|---|---|---|
J.pot | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | 0 | 6,457,232,500 |
G.1 | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | 1 | 10,000,000 |
G.2 | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | 6 | 5,000,000 |
G.3 | ![]() ![]() ![]() ![]() | 67 | 500,000 |
G.4 | ![]() ![]() ![]() ![]() | 168 | 100,000 |
G.5 | ![]() ![]() ![]() | 2,032 | 30,000 |
KK | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | 12,349 | 10,000 |
Bộ số thứ 1 | 0 |
Bộ số thứ 2 | 90 |
Bộ số thứ 3 | 087 |
KQXS thần tài 4 | 2542 |
Bộ số thứ 1 | 03 |
Bộ số thứ 2 | 10 |
Bộ số thứ 3 | 14 |
Bộ số thứ 4 | 18 |
Bộ số thứ 5 | 29 |
Bộ số thứ 6 | 31 |
Xskt.com.vn là chuyên trang xem kết quả xổ số kiến thiết trực tuyến 3 miền nhanh nhất Việt Nam.
Ngoài kqxs, xskt.com.vn cung cấp rất nhiều tiện ích đầy đủ nhất, hay nhất & chính xác nhất về xổ số như Xổ số trực tiếp, kết quả bóng đá, Lịch âm 2025...