XSMB> Thứ 6 (Hải Phòng) | ĐẦU | ĐUÔI | |
---|---|---|---|
ĐB | 12712 | 0 | 3, 3, 7, 8 |
G1 | 33262 | 1 | 2 |
G2 | 45227 45377 | 2 | 0,2,2,2,7,7 |
G3 | 89440 79582 30051 | 3 | 6 |
4 | 0, 4, 8 | ||
G4 | 7244 2822 4022 7261 | 5 | 1, 7 |
G5 | 1507 7820 8195 | 6 | 1, 2, 3 |
7 | 4, 7 | ||
G6 | 157 988 103 | 8 | 2, 8 |
G7 | 08 74 27 22 | 9 | 3, 5, 5 |
Mã ĐB: 2 8 9 10 12 14 15 17 (MR) XSMB 30 ngày |
Thứ 6 29/08 | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
---|---|---|---|
G.8 | 50 | 58 | 38 |
G.7 | 892 | 327 | 073 |
G.6 | 7612 0794 6415 | 6335 2363 9266 | 1908 4294 5643 |
G.5 | 8726 | 6246 | 6604 |
G.4 | 90869 36033 72162 82114 58934 78177 06149 | 32443 01170 27000 95955 00442 42728 33481 | 29332 41630 38337 56112 07564 79444 45382 |
G.3 | 93671 92292 | 31640 38513 | 68397 50635 |
G.2 | 54216 | 64510 | 74908 |
G.1 | 39268 | 81000 | 67940 |
ĐB | 722602 | 381828 | 601839 |
Đầu | Thống kê lôtô XSMN | ||
---|---|---|---|
XSVL | XSBD | XSTV | |
0 | 2 | 0, 0 | 4, 8, 8 |
1 | 2, 4, 5, 6 | 0, 3 | 2 |
2 | 6 | 7, 8, 8 | |
3 | 3, 4 | 5 | 0,2,5,7,8,9 |
4 | 9 | 0, 2, 3, 6 | 0, 3, 4 |
5 | 0 | 5, 8 | |
6 | 2, 8, 9 | 3, 6 | 4 |
7 | 1, 7 | 0 | 3 |
8 | 1 | 2 | |
9 | 2, 2, 4 | 4, 7 | |
XSVL 29-8 | XSBD 29-8 | XSTV 29-8 |
Thứ 6 29/08 | Gia Lai | Ninh Thuận |
---|---|---|
G.8 | 68 | 87 |
G.7 | 722 | 280 |
G.6 | 1735 9610 3696 | 1369 9154 6473 |
G.5 | 8859 | 1741 |
G.4 | 90890 87969 47866 45694 38776 72149 88449 | 39946 57607 03298 67125 66946 79824 55605 |
G.3 | 15215 65644 | 85673 86421 |
G.2 | 28255 | 75685 |
G.1 | 54182 | 01728 |
ĐB | 571393 | 670328 |
Đầu | Thống kê lôtô XSMT | |
---|---|---|
XSGL | XSNT | |
0 | 5, 7 | |
1 | 0, 5 | |
2 | 2 | 1,4,5,8,8 |
3 | 5 | |
4 | 4, 9, 9 | 1, 6, 6 |
5 | 5, 9 | 4 |
6 | 6, 8, 9 | 9 |
7 | 6 | 3, 3 |
8 | 2 | 0, 5, 7 |
9 | 0, 3, 4, 6 | 8 |
XSGL 29-8 | XSNT 29-8 |
Kỳ mở thưởng: #01399 | |
Kết quả | 02 04 10 24 35 36 |
Thống kê trúng giải | |||
Giải | Trùng khớp | Số người trúng | Trị giá giải (VNĐ) |
---|---|---|---|
J.pot | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | 0 | 13,423,875,000 |
G.1 | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | 15 | 10,000,000 |
G.2 | ![]() ![]() ![]() ![]() | 763 | 300,000 |
G.3 | ![]() ![]() ![]() | 13,089 | 30,000 |
Kỳ mở thưởng: #01235 | |
Kết quả | 06 13 28 30 35 52 |
Số JP2 | 50 |
Thống kê trúng giải | |||
Giải | Trùng khớp | Số người trúng | Trị giá giải (VNĐ) |
---|---|---|---|
J.pot | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | 0 | 82,146,504,900 |
Jpot2 | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | 0 | 4,012,936,250 |
G.1 | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | 29 | 40,000,000 |
G.2 | ![]() ![]() ![]() ![]() | 1,032 | 500,000 |
G.3 | ![]() ![]() ![]() | 20,188 | 50,000 |
Max 3D | Kỳ MT: #00970 | MAX 3D+ |
---|---|---|
Trúng giải | Kết quả | Trúng giải |
Giải nhất 1tr: 54 | 519 614 | Đặc biệt 1tỷ: 0 |
Giải nhì 350K: 36 | 509 470 360 589 | Giải nhì 40tr: 1 |
Giải ba 210K: 58 | 423 798 691 058 253 569 | Giải ba 10tr: 1 |
Giải tư (KK) 100K: 141 | 329 530 524 684 216 950 125 773 | Giải tư (KK) 5tr: 4 |
Max 3D+: Trùng khớp 2 bộ số bất kỳ trong toàn bộ 20 bộ số trên | Giải năm 1tr: 25 | |
Max 3D+: Trùng khớp 1 bộ số trong 2 bộ số của Giải Nhất | Giải sáu 150K: 302 | |
Max 3D+: Trùng khớp 1 bộ số bất kỳ trong 18 bộ số của Giải Nhì, Giải Ba và Giải Tư | Giải bảy 40K: 2,855 |
Giải | Kỳ MT: #00616 | Trúng giải |
---|---|---|
Giải ĐB 2 tỷ | 052 761 | 0 |
G. phụ ĐB 400tr | 761 052 | 0 |
Giải nhất 30tr | 221 545 495 576 | 0 |
Giải nhì 10tr | 918 415 979 602 110 188 | 8 |
Giải ba 4tr | 568 198 705 666 581 010 953 426 | 7 |
Giải tư 1tr | Trùng khớp 2 bộ số bất kỳ của giải ĐB, 1, 2 và 3 | 44 |
Giải năm 100K | Trùng khớp 1 trong 2 bộ số của giải ĐB | 370 |
Giải sáu 40K: | Trùng khớp 1 trong 18 bộ số của giải 1, 2, 3 | 4,425 |
Kỳ mở thưởng: #00123 (13h) | |
Kết quả | 08 10 21 27 31 05 |
Thống kê trúng giải | |||
Giải | Trùng khớp | Số người trúng | Trị giá giải (VNĐ) |
---|---|---|---|
J.pot | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | 0 | 12,155,408,500 |
G.1 | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | 1 | 10,000,000 |
G.2 | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | 10 | 5,000,000 |
G.3 | ![]() ![]() ![]() ![]() | 88 | 500,000 |
G.4 | ![]() ![]() ![]() ![]() | 233 | 100,000 |
G.5 | ![]() ![]() ![]() | 2,726 | 30,000 |
KK | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | 16,693 | 10,000 |
Kỳ mở thưởng: #00122 (21h) | |
Kết quả | 01 04 17 18 28 05 |
Thống kê trúng giải | |||
Giải | Trùng khớp | Số người trúng | Trị giá giải (VNĐ) |
---|---|---|---|
J.pot | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | 0 | 11,339,777,500 |
G.1 | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | 1 | 10,000,000 |
G.2 | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | 7 | 5,000,000 |
G.3 | ![]() ![]() ![]() ![]() | 97 | 500,000 |
G.4 | ![]() ![]() ![]() ![]() | 214 | 100,000 |
G.5 | ![]() ![]() ![]() | 2,426 | 30,000 |
KK | ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() ![]() | 20,016 | 10,000 |
Bộ số thứ 1 | 6 |
Bộ số thứ 2 | 37 |
Bộ số thứ 3 | 491 |
KQXS thần tài 4 | 1359 |
Bộ số thứ 1 | 03 |
Bộ số thứ 2 | 05 |
Bộ số thứ 3 | 06 |
Bộ số thứ 4 | 18 |
Bộ số thứ 5 | 21 |
Bộ số thứ 6 | 23 |
Xskt.com.vn là chuyên trang xem kết quả xổ số kiến thiết trực tuyến 3 miền nhanh nhất Việt Nam.
Ngoài kqxs, xskt.com.vn cung cấp rất nhiều tiện ích đầy đủ nhất, hay nhất & chính xác nhất về xổ số như Xổ số trực tiếp, kết quả bóng đá, Lịch âm 2025...